
Quiz về Sức Khỏe Nghề Nghiệp

Quiz
•
Other
•
University
•
Medium
FCB Vũ
Used 1+ times
FREE Resource
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Định nghĩa sức khỏe nghề nghiệp theo WHO là gì?
Lĩnh vực giáo dục về an toàn lao động.
Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
Lĩnh vực nghiên cứu về bệnh nghề nghiệp.
Lĩnh vực y tế công cộng nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Yếu tố nào được coi là tác hại nghề nghiệp?
Yếu tố gây ra bệnh tật và tử vong cho người lao động.
Yếu tố giúp tăng năng suất lao động.
Yếu tố chỉ xảy ra trong môi trường gia đình.
Yếu tố không ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bệnh nào không thuộc nhóm bệnh bụi phổi nghề nghiệp?
Bệnh bụi phổi than nghề nghiệp.
Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn.
Bệnh viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp.
Bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Yếu tố nào không phải là yếu tố vật lý gây hại trong lao động?
Nhiệt độ.
Tiếng ồn.
Vi khuẩn.
Bức xạ ion hóa.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Biện pháp nào không phải là biện pháp phòng chống tác hại nghề nghiệp?
Đào tạo an toàn lao động.
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân.
Tăng cường giờ làm việc.
Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bệnh nào được gọi là bệnh nghề nghiệp do yếu tố hóa học?
Bệnh bụi phổi than nghề nghiệp.
Bệnh nhiễm độc chì nghề nghiệp.
Bệnh điếc nghề nghiệp.
Bệnh viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Yếu tố nào không phải là yếu tố sinh học trong môi trường lao động?
Ký sinh trùng.
Nấm mốc.
Vi khuẩn.
Bụi vô cơ.
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
29 questions
Bài 9 Người công dân tốt, Người lao động tốt

Quiz
•
University
30 questions
KTVM CHƯƠNG 1

Quiz
•
University
21 questions
Câu hỏi về chuyển đổi số trong logistics

Quiz
•
University
21 questions
GAME

Quiz
•
University
30 questions
Câu hỏi về Hành vi mua bán trong thương mại

Quiz
•
University
27 questions
Chủ nghĩa xã hội khoa học Chương 2

Quiz
•
University
25 questions
Đề Thi Quản Trị Học

Quiz
•
University
21 questions
Chương 6

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
18 questions
Writing Launch Day 1

Lesson
•
3rd Grade
11 questions
Hallway & Bathroom Expectations

Quiz
•
6th - 8th Grade
11 questions
Standard Response Protocol

Quiz
•
6th - 8th Grade
40 questions
Algebra Review Topics

Quiz
•
9th - 12th Grade
4 questions
Exit Ticket 7/29

Quiz
•
8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Handbook Overview

Lesson
•
9th - 12th Grade
20 questions
Subject-Verb Agreement

Quiz
•
9th Grade