k10-vocab-23

k10-vocab-23

9th Grade

78 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

k10-vocab-21

k10-vocab-21

9th Grade

77 Qs

present tenses

present tenses

6th - 9th Grade

80 Qs

Unit 7,8,910 Grade 9 GS

Unit 7,8,910 Grade 9 GS

9th Grade

79 Qs

VOCAB TEST

VOCAB TEST

9th Grade

79 Qs

E10-UNIT 2- VOCAB 2

E10-UNIT 2- VOCAB 2

1st - 12th Grade

75 Qs

vocab u11

vocab u11

9th Grade

73 Qs

k11-vocab-unit3.3

k11-vocab-unit3.3

9th Grade

79 Qs

từ vựng nhỏ ôn vào 10 !

từ vựng nhỏ ôn vào 10 !

9th Grade

73 Qs

k10-vocab-23

k10-vocab-23

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Medium

Created by

Trà Hương

Used 3+ times

FREE Resource

78 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈprɒmɪnənt/ quan trọng; nổi bật; xuất chúng

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈpʌŋktʃuəl/ đúng giờ; chính xác về thời gian

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/meɪk ə dɪˈsɪʒn/ đưa ra quyết định; quyết định điều gì

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈflʌktʃueɪt/ dao động; thay đổi thất thường

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/ˈfleksəbl/ linh hoạt; mềm dẻo; dễ thích nghi

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/piːk/ đạt đỉnh; đỉnh điểm; cao nhất

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

/dɪˈpɑːrtʃər/ khởi hành; cổng khởi hành

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?