
Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Easy
Diệu Hương
Used 1+ times
FREE Resource
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "조건" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
lương
điều kiện
biến mất
phân tích
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"급여" có nghĩa là gì?
nhân viên tổng đài điện thoại
người gánh nước
lương
người đánh máy
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"사라지다" được dịch là gì?
bình tĩnh
hoảng loạn
biến mất
vốn có, sẵn có
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"전화 교환원" có nghĩa là gì?
chuyên viên trị liệu phục hồi
nhân viên tổng đài điện thoại
người dự báo thời tiết
nghệ sĩ giải trí
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"물장수" là gì?
người đánh máy
người gánh nước
vận động viên chuyên nghiệp
phân tích
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"타이피스트" có nghĩa là gì?
người đánh máy
tư vấn phúc lợi cho người cao tuổi
cung cấp
nghệ sĩ giải trí
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"주위" được dịch là gì?
xung quanh
y học
khí tượng
phân tích
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
Bí mật về 1 nửa thế giới

Quiz
•
12th Grade - University
24 questions
ITM & コロナ対策20/11

Quiz
•
University
20 questions
Bài 21: NGÀY MAI CHÚNG TA XUẤT PHÁT LÚC 7H15

Quiz
•
University
20 questions
Vocabolario di professioni

Quiz
•
University
23 questions
Triết học chương 2,3

Quiz
•
University
20 questions
BÀI ÔN SỐ 9 B3

Quiz
•
University
20 questions
Từ vựng phần âm đục 1 (1 - 20)

Quiz
•
University
15 questions
Trắc nghiệm động vien nhân viên

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade