Search Header Logo

Từ vựng Trung Lesson 3

Authored by Tuyet Nguyen

Other

1st - 5th Grade

Used 2+ times

Từ vựng Trung Lesson 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

周末

tīng nghe
zhōu mò - cuối tuần
yùn dòng - vận động, thể thao
wǎng qiú - tennis quần vợt

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tī đá (bóng)
dǎ đánh
qù đi
tīng nghe

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

音乐

yīnyuè âm nhạc
yùn dòng - vận động, thể thao
bàng qíu bóng chày
míngtiān ngày mai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

运动

yùn dòng - vận động, thể thao
yīnyuè âm nhạc
wǎng qiú - tennis quần vợt
juéde cảm thấy, nghĩ rằng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tīng nghe
a trợ từ ngữ khí cuối câu (nhẹ nhàng)
dǎ đánh
yě cũng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

网球

bàng qíu bóng chày
wǎng qiú - tennis quần vợt
lánqiú bóng rổ
zúqiú bóng đá

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tī đá (bóng)
dǎ đánh
tīng nghe
qiú bóng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?