lớp 9,unit 7_1-30, lớp 8, unit 7_1-30_vocab

lớp 9,unit 7_1-30, lớp 8, unit 7_1-30_vocab

11th Grade

60 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

PET UNIT 21

PET UNIT 21

KG - 12th Grade

56 Qs

lớp 9,unit 6_31-60, lớp 8,unit 4_121-150_vocab

lớp 9,unit 6_31-60, lớp 8,unit 4_121-150_vocab

11th Grade

60 Qs

Unit 1 Grade 11 old ( No 4)

Unit 1 Grade 11 old ( No 4)

11th Grade

60 Qs

food(2)

food(2)

1st - 12th Grade

64 Qs

Quiz của người đzai nhất trái đất

Quiz của người đzai nhất trái đất

11th Grade

65 Qs

lớp 9,unit 5_61-90, lớp 8,unit 4_1-30_vocab

lớp 9,unit 5_61-90, lớp 8,unit 4_1-30_vocab

11th Grade

60 Qs

lớp 9,unit 7_121-150, lớp 8, unit 7_121-150_vocab

lớp 9,unit 7_121-150, lớp 8, unit 7_121-150_vocab

11th Grade

60 Qs

lớp 9,unit 7_1-30, lớp 8, unit 7_1-30_vocab

lớp 9,unit 7_1-30, lớp 8, unit 7_1-30_vocab

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Easy

Created by

TRA TRA

Used 1+ times

FREE Resource

60 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

absorb /əbˈsɔːb/
hấp thụ
ngưỡng mộ
khí quyển
diện tích

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

accept /əkˈsept/
chấp nhận
lượng
cây cổ thụ
nước Mỹ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

access /ˈækses/
sự tiếp cận
tránh
hàng năm
dãy núi Alps

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

add /æd/
thêm
phông nền
mọi lúc
cho phép

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

admiration /ˌædməˈreɪʃən/
sự ngưỡng mộ
làm kinh ngạc
trên khắp thế giới
diện tích

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

admire /ədˈmaɪə/
ngưỡng mộ
tránh
khí quyển
trên khắp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

adventurer /ədˈvenʧərər/
những người ưa mạo hiểm
lượng
hấp dẫn
cây cổ thụ

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?