Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt

Authored by Đạt Nguyễn

World Languages

University

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

5 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '변호사' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Giá cả

Cà rốt

Luật sư

Bánh kem

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '빨갛다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Màu đỏ

Màu xanh

Bút chì

Cải thảo

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '야채' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Rau củ

Bánh kẹo

Sư tử

Cà chua

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '숙제' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Bài tập

Ngày tháng

Hổ

Tranh, bức vẽ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '계획' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Khoai tây

Cà rốt

Đi (học, làm)

Kế hoạch

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages