
Quiz về từ vựng và ngữ nghĩa
Authored by NGUYỄN LINH
Education
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Chuyên khảo
Chuyên gia
Chuyên chú
Chuyên môn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Thực chất
Thành tâm
Chân thành
Thực tâm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Bản thể
Bản chất
Bản tính
Bản ngã
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Tư thế
Diện mạo
Phong thái
Phong độ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Dung nhan
Nhan sắc
Dung dị
Vẻ đẹp
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn một từ/ cụm từ KHÔNG cùng nhóm với các từ/ cụm từ còn lại.
Sâu sắc
Lãng mạn
Chau dồi
Giỏi giang
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn thể loại KHÔNG cùng nhóm với các thể loại còn lại
Chèo
Tuồng
Kịch nói
Múa rối
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?