Search Header Logo

câu hỏi ôn tập

Authored by Thuyên Minh

Science

University

Used 8+ times

câu hỏi ôn tập
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tên khoa học của loài nấm men được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất đồ uống lên men và bánh mì là:

Saccharomyces martiniae

Saccharomyces turicensi

Saccharomyces cerevisiae

Saccharomyces boulardii

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nhiệt độ và độ pH tối ưu cho môi trường sống của S. cerevisiae

35 - 37°C và độ pH 5 - 6

28 - 30°C và độ pH 5 - 6

28 - 30°C và độ pH 4,5 - 5,5

35 - 37°C và độ pH 4,5 - 5,5

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Số lượng tối đa của S. cerevisiae có trong quá trình lên men bia được quy định là bao nhiêu?

khoảng 10^7 đến 10^9 tế bào nấm men/mililit

khoảng 10^8 đến 10^10 tế bào nấm men/mililit

khoảng 10^3 đến 10^6 tế bào nấm men/mililit

khoảng 10^2 đến 10^8 tế bào nấm men/mililit

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cơ chế hoạt động chính của S. cerevisiae là chuyển hóa đường thành năng lượng thông qua 2 con đường:

hô hấp kị khí và lên men hiếu khí

hô hấp hiếu khí và lên men hiếu khí

hô hấp kị khí và lên men kị khí

hô hấp hiếu khí và lên men kị khí

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Trình tự các phản ứng xảy ra trong quá trình lên men bởi S. cerevisiae:

Đường phân => Khử Acetaldehyde thành Ethanol => Khử cacboxyl hóa Pyruvate

Đường phân => Khử cacboxyl hóa Pyruvate => Khử Acetaldehyde thành Ethanol

Khử cacboxyl hóa Pyruvate => Đường phân => Khử Acetaldehyde thành Ethanol

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

S. cerevisiae được ứng dụng phổ biến trong đời sống con người, vậy S. cerevisiae có gây hại hay không?

Không

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Khi S. cerevisiae phát triển quá mức trong đường tiêu hóa sẽ gây ra những triệu chứng gì?

Tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, khó chịu

Nhức đầu, nôn mửa

Khát nước, đi tiểu thường xuyên

Sốt cao, đau bụng, nôn mửa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?