Search Header Logo

Collocations in Business English

Authored by Wayground Content

Business

Professional Development

Collocations in Business English
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Resolve a problem

giải quyết vấn đề.

giải quyết khó khăn.

giải quyết thách thức.

giải quyết vấn đề khó.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Engage in something

tham gia vào, tham dự vào. (~ take part in something)

tránh xa khỏi, không tham gia

chỉ đứng nhìn, không can thiệp

điều hành một sự kiện

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cancel (v)

hủy bỏ.

tiếp tục.

thực hiện.

bỏ qua.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

A potential client/customer

khách hàng tiềm năng.

khách hàng hiện tại.

khách hàng không tiềm năng.

khách hàng trung thành.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Subcontractor (n)

nhà thầu chính.

nhà thầu phụ.

nhà thầu phụ trách.

nhà thầu chính thức.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Quality assurance

đảm bảo chất lượng.

kiểm soát chất lượng.

đánh giá chất lượng.

cải tiến chất lượng.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Contract (n)

hợp đồng, giao kèo, khế ước. (~ agreement)

thỏa thuận miệng

giấy tờ

điều khoản

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?