Search Header Logo

BÀI 2-HSK4

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 4+ times

BÀI 2-HSK4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

毕业

Bìyè_/_(tốt nghiệp)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

毕业_/_Bìyè_/_(tốt nghiệp)***VD_他今年就要毕业了。 tā jīnnián jiù yào bìyèle. Anh ấy sẽ tốt nghiệp trong năm nay.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

hé_/_(Hộp)
qìwēn(Nhiệt độ)
yìyì-(Ý nghĩa)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

盒_/_hé_/_(Hộp)***VD_这儿有一个纸盒。 zhèr yǒu yīgè zhǐ hé. Ở đây có một hộp giấy.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

病毒

bìngdú_/_(Vi-rút, vi khuẩn)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

病毒_/_bìngdú_/_(Vi-rút, vi khuẩn)***VD_我的电脑突然中了病毒。 wǒ de diànnǎo tū rán zhòng le bìngdú. Máy tôi tự nhiên bị nhiễm virus.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

xiāng_/_(Thùng, hòm)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
Bùfèn-(Phần, bộ phận)
késòu(ho)

Answer explanation

箱_/_xiāng_/_(Thùng, hòm)***VD_我有一个皮箱。 wǒ yǒu yīgè pí xiāng. Tôi có một chiếc va li da.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

酸奶

suānnǎi_/_(sữa chưa)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

酸奶_/_suānnǎi_/_(sữa chưa)***VD_妹妹很喜欢喝酸奶。 mèimei hěn xǐhuan hē suānnǎi. Em gái tôi rất thích uống sữa chua.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

guǎi_/_(rẽ.. Hướng)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
xià xuě(tuyết rơi)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)

Answer explanation

拐_/_guǎi_/_(rẽ.. Hướng)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

食品

shípǐn_/_(Đồ ăn, thực phẩm)
qiánbāo-(Ví tiền)
xiē-(Một chút, một vài)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

食品_/_shípǐn_/_(Đồ ăn, thực phẩm)***VD_这些食品很新鲜。 zhèxiē shípǐn hěn xīnxiān. Thức ăn rất tươi ngon.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?