
Quiz từ vựng tiếng Trung
Authored by Diệu Hiền
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
在 (zhèng) zài
Đang (chỉ hành động đang diễn ra)
Trước, đầu tiên
Chạy bộ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
电视剧 diànshìjù
Thư điện tử, email
Phim truyền hình
Đài (truyền hình, phát thanh)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
体育 tǐyù
Thể thao
Thi đấu, cuộc thi
Phát sóng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
台 tái
Đài (truyền hình, phát thanh)
Những... kia
Vừa... vừa...
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
播 bō
Chạy bộ
Phát sóng
Ngay lập tức
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
比赛 bǐsài
Thi đấu, cuộc thi
Kiểm tra, tra cứu
Lên, trên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
还是 háishi
Trước, đầu tiên
Vẫn là, hay là
Nhiều
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?