Search Header Logo

Bài kiểm tra về nghĩa và loại từ trong tiếng Trung

Authored by Hua Ying

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Bài kiểm tra về nghĩa và loại từ trong tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu "Wǒ wèn nǐ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Tôi hỏi bạn

Bạn hỏi tôi

Xin hỏi, bạn tên gì?

Quý danh của bạn là gì?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "qǐngwèn" có nghĩa là gì?

Xin chào

Xin hỏi

Xin lỗi

Xin

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "名片" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Thẻ căn cước

Danh thiếp

Thẻ ngân hàng

Thẻ học sinh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu "我不高兴" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Tôi rất vui

Tôi không vui

Tôi rất tốt

Tôi rất mừng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu "Wǒ hěn gāoxìng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Tôi rất vui

Anh ấy rất vui

Tôi rất buồn

Anh ấy rất buồn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Họ "Mǎ" được viết như thế nào trong tiếng Trung?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "yě" có nghĩa là?

Đúng

Tên

Đều

Cũng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?