
Vietnamese-Japanese Business Terms
Authored by Wayground Content
World Languages
6th - 8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cơ sở sản xuất
生産拠点
製造工場
生産ライン
工場管理
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sản phẩm chất lượng cao
高品質製品
低品質製品
普通品質製品
優れた製品
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
進出先
điểm đến đầu tư
khu vực sản xuất
thị trường tiêu thụ
địa điểm giao dịch
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
中国プラス・ワン
China plus 1
China minus 1
China plus 2
China plus 3
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
年間成長率
tốc độ tăng trưởng hàng năm
tăng trưởng kinh tế hàng tháng
tỷ lệ lạm phát hàng năm
tăng trưởng dân số hàng năm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
日系大手製造業
Doanh nghiệp sản xuất lớn của Nhật Bản
Công ty công nghệ hàng đầu của Nhật Bản
Tập đoàn tài chính lớn nhất Nhật Bản
Doanh nghiệp dịch vụ khách hàng Nhật Bản
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
個人情報保護政令
Nghị định Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Luật Bảo vệ thông tin cá nhân
Chính sách bảo mật dữ liệu
Quy định về quyền riêng tư
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?