
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 8
Authored by Duy Nguyễn
English
8th Grade
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. Hãy cho biết nghĩa của từ 'environment'?
Khí hậu
Hệ sinh thái
Địa lý
Môi trường
Answer explanation
Từ 'environment' trong tiếng Anh có nghĩa là 'môi trường', chỉ không gian sống và các yếu tố xung quanh con người và sinh vật. Các lựa chọn khác như khí hậu, hệ sinh thái và địa lý không chính xác trong ngữ cảnh này.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Viết một câu sử dụng từ 'technology'.
Công nghệ không ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc.
Tôi không biết gì về công nghệ.
Công nghệ chỉ là một xu hướng tạm thời.
Answer explanation
Câu "Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc" đúng vì nó thể hiện rõ ràng tác động của công nghệ đến cuộc sống, phù hợp với yêu cầu sử dụng từ 'technology'.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. Tìm từ đồng nghĩa với 'happy'.
bored
sad
joyful
angry
Answer explanation
Từ 'joyful' có nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, tương đồng với 'happy'. Các từ khác như 'bored', 'sad', và 'angry' đều mang nghĩa tiêu cực, không phải là từ đồng nghĩa.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Hãy giải thích nghĩa của từ 'challenge' trong một câu.
Một phương pháp học tập
Thử thách hoặc nhiệm vụ khó khăn.
Một loại thực phẩm
Một loại đồ uống
Answer explanation
Từ 'challenge' có nghĩa là thử thách hoặc nhiệm vụ khó khăn, thể hiện sự khó khăn mà người ta phải đối mặt để vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Viết một đoạn văn ngắn sử dụng từ 'education'.
Education is the foundation of a prosperous society, as it empowers individuals with knowledge and skills necessary for personal growth and community advancement.
Education is just about attending school.
Education is only for the wealthy.
Education has no impact on society.
Answer explanation
Câu trả lời đúng nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục trong việc xây dựng xã hội thịnh vượng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cho cá nhân, điều này khác với các lựa chọn sai chỉ ra những quan điểm hạn hẹp về giáo dục.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. Từ 'global' có nghĩa là gì?
Không có liên quan đến địa lý.
Liên quan đến một quốc gia.
Liên quan đến toàn cầu.
Chỉ áp dụng cho một khu vực.
Answer explanation
Từ 'global' có nghĩa là liên quan đến toàn cầu, tức là không chỉ giới hạn trong một quốc gia hay khu vực nào. Do đó, lựa chọn đúng là 'Liên quan đến toàn cầu.'.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. Hãy cho ví dụ về một câu có chứa từ 'communication'.
Communication can lead to misunderstandings.
Effective communication is essential for teamwork.
Communication is not important in business.
I prefer to avoid communication altogether.
Answer explanation
Câu "Effective communication is essential for teamwork." đúng vì nó nêu rõ tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong làm việc nhóm, trong khi các lựa chọn khác không phản ánh ý nghĩa tích cực của từ 'communication'.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?