
ôn tập bài 12
Quiz
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
myangel2094 apple_user
Used 1+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
28 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Harper đã học rất chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi. Câu nào diễn tả nguyên nhân và kết quả?
Bāng
Rúguǒ
Yīn wèi……suǒ yǐ
Yī... jiù...
Answer explanation
Câu "Yīn wèi……suǒ yǐ" diễn tả rõ ràng mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, với "Yīn wèi" chỉ nguyên nhân và "suǒ yǐ" chỉ kết quả. Đây là cách diễn đạt chính xác cho tình huống của Harper.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Emma muốn biết từ nào có nghĩa là 'bệnh'?
Ké sòu
Fāshāo
Shēngbìng
Gǎnmào
Answer explanation
Từ 'bệnh' trong tiếng Trung là 'Shēngbìng'. Các lựa chọn khác như 'Ké sòu', 'Fāshāo', và 'Gǎnmào' không có nghĩa là 'bệnh'. 'Shēngbìng' là từ chính xác mà Emma đang tìm.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Jackson muốn xin nghỉ học hôm nay. Câu nào có nghĩa là 'xin nghỉ'?
Shūfú
Kāishǐ
Jiéshù
Qǐngjià
Answer explanation
Câu 'xin nghỉ' trong tiếng Trung là 'Qǐngjià', có nghĩa là yêu cầu nghỉ học. Các từ khác như 'Shūfú', 'Kāishǐ', và 'Jiéshù' không liên quan đến việc xin nghỉ.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
David bị 'đau đầu'. Từ nào có nghĩa là 'đau đầu'?
Tóutòng
Hóu lóng tòng
Liú bí tì
Fāshāo
Answer explanation
Tóutòng là từ tiếng Trung có nghĩa là 'đau đầu'. Các lựa chọn khác không liên quan đến triệu chứng này, do đó Tóutòng là đáp án chính xác.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Aiden đang suy nghĩ về việc đi chơi vào cuối tuần. Câu nào diễn tả 'nếu như' Aiden quyết định đi chơi?
Yào
Bāng
Gàosù
Rúguǒ
Answer explanation
Câu 'nếu như' trong tiếng Trung được diễn tả bằng từ 'Rúguǒ'. Các lựa chọn khác không mang nghĩa này, do đó 'Rúguǒ' là câu trả lời chính xác cho việc Aiden quyết định đi chơi.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
David cần phải hoàn thành bài tập về nhà. Câu nào có nghĩa là 'cần phải'?
Jiéshù
Yào
Shūfú
Bāng
Answer explanation
Trong tiếng Trung, 'Yào' có nghĩa là 'cần phải'. Các từ khác như 'Jiéshù', 'Shūfú', và 'Bāng' không mang nghĩa này. Do đó, câu trả lời đúng là 'Yào'.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mia đang tìm tiệm thuốc tây để mua thuốc cho mẹ. Cô ấy hỏi từ nào có nghĩa là 'tiệm thuốc tây'?
Shāngdiàn
Yàodiàn
Yīyuàn
Zhěnsuǒ
Answer explanation
Trong tiếng Trung, 'tiệm thuốc tây' được gọi là 'Yàodiàn'. Các từ khác như 'Shāngdiàn' (cửa hàng), 'Yīyuàn' (bệnh viện), và 'Zhěnsuǒ' (phòng khám) không có nghĩa là tiệm thuốc tây.
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
23 questions
28 교육제도
Quiz
•
University
25 questions
HKIMO ĐỀ 3
Quiz
•
2nd Grade - University
25 questions
ADULT HSK2 -CHAPTER 8 这个公寓有多少个房间
Quiz
•
University
25 questions
Đố vui 20/10 - có quà
Quiz
•
8th Grade - University
25 questions
标准教程 HSK6 - 第三十五课
Quiz
•
University
25 questions
MTG - DT5 - 7.04
Quiz
•
1st Grade - Professio...
23 questions
BÀI LUYỆN 17-1-2025
Quiz
•
University
23 questions
THTH 2 - Bài 2
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
10 questions
Honoring the Significance of Veterans Day
Interactive video
•
6th - 10th Grade
9 questions
FOREST Community of Caring
Lesson
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring Veterans Day: Facts and Celebrations for Kids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Veterans Day
Quiz
•
5th Grade
14 questions
General Technology Use Quiz
Quiz
•
8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Circuits, Light Energy, and Forces
Quiz
•
5th Grade
19 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
20 questions
Definite and Indefinite Articles in Spanish (Avancemos)
Quiz
•
8th Grade - University
18 questions
Realidades 2 2A reflexivos
Quiz
•
7th Grade - University
20 questions
SER vs ESTAR
Quiz
•
7th Grade - University
10 questions
U1 Mi rutina diaria - los verbos reflexivos (español 2)
Quiz
•
9th Grade - University
7 questions
Reflexive Verbs in Spanish
Lesson
•
9th Grade - University
20 questions
Los pasatiempos
Quiz
•
9th Grade - University
