
N1_Quiz TV thực chiến (5)
Authored by bùi thùy
Professional Development
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
ひとまず
Answer explanation
ひとまず: Trước mắt, tạm thời ✅今日の作業はひとまずこれで終わりにしよう。 (Hôm nay tạm thời kết thúc công việc tại đây.) ❌この機械はひとまず動かすとすぐには止められない。 ひとまず → 一度(Máy này một khi đã khởi động thì không thể dừng lại ngay lập tức.) ❌政府が発表した経済対策は、ひとまずしか効果がなかった。 ひとまず → 一時的に(Chính sách kinh tế chỉ có tác dụng tạm thời.) ❌ご飯を食べてひとまずたってから、薬を飲んでください。 ひとまず → 少し待って(Ăn cơm xong, chờ một chút rồi hãy uống thuốc.)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
めきめき
Answer explanation
めきめき: Rõ rệt, nhanh chóng (tiến bộ rõ rệt) ✅水泳教室に通ったおかげで、めきめき上達した。 Nhờ đi học bơi, tôi tiến bộ rõ rệt. ❌あの人は発言するたびに意見がめきめき変わる。 めきめき → ころころ(Ý kiến người đó thay đổi liên tục mỗi lần phát biểu.) ❌入院して、健康のありがたみをめきめき感じた。 めきめき → しみじみ(Sau khi nhập viện, tôi cảm nhận sâu sắc giá trị của sức khỏe.) ❌遠慮しないで、めきめき召し上がってくださいね。 めきめき → どんどん(Cứ ăn thật nhiều nhé!)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
とっくに
Answer explanation
とっくに: Từ lâu rồi ✅ 山田さんならとっくに帰りましたよ。 (Anh Yamada về từ lâu rồi.) ❌このへんには、とっくに大きいお寺があった。 とっくに → 以前(Khu vực này trước đây từng có ngôi chùa lớn.) ❌あのときのことを今ごろ謝ってもとっくに遅いよ。 とっくに → もう(Giờ mới xin lỗi thì đã quá muộn rồi.) ❌さっきから電話がとっくに鳴りっぱなしだ。 とっくに → ずっと前から(Điện thoại đã reo liên tục từ nãy đến giờ.)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
まちまち
Answer explanation
まちまち: Mỗi thứ một khác, không đồng nhất ✅ うちの家族は夕食をとる時間がみんなまちまちだ。 (Thời gian ăn tối của gia đình tôi mỗi người một khác.) ❌自分用と贈り物用をまちまちに包んでもらった。 まちまち → 別々(Gói riêng đồ dùng cho bản thân và làm quà tặng.) ❌この花束はまちまちな色が混ざっていてきれいだね。 まちまち → カラフル(Bó hoa này có nhiều màu lẫn lộn, đẹp nhỉ.) ❌営業時間や定休日は、まちまちの店舗で異なります。 まちまち → 店舗によって異なる(Giờ mở cửa và ngày nghỉ khác nhau tùy từng cửa hàng.)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
総じて
Answer explanation
総じて(そうじて): Nhìn chung, tổng thể mà nói ✅今年は、各店舗の売り上げが総じて伸びている。 (Năm nay doanh số của các cửa hàng nhìn chung đều tăng.) ❌ 昨日のセミナーの参加者は、合計で200名だった。 (Tổng số người tham gia buổi hội thảo hôm qua là khoảng 200 người.) ❌わかりやすい説明だったので、総じて理解できました。 総じて → わかりやすかったので(Vì giải thích dễ hiểu nên hầu hết mọi người hiểu được.) ❌私は子どものころから総じて眼鏡をかけています。 総じて → いつも(Tôi từ nhỏ lúc nào cũng đeo kính.)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
今更
Answer explanation
今更(đến giờ này mới... thì đã muộn) ✅ これは長い間の習慣だから、今更変えるように言われても難しい。 (Vì đây là thói quen lâu năm nên giờ bảo thay đổi thì rất khó.) ❌ 発生から10年以上たつが、この事件は今更解決されていない。 今更 → 未だに (Đã hơn 10 năm từ khi sự việc xảy ra mà vẫn chưa giải quyết được.) ❌この絵に描かれた女性は、今更動き出すかのように生き生きしている。 今更 → 今にも(Bức tranh trông như người phụ nữ sắp chuyển động.) ❌佐藤さんは最初は目立たない社員だったが、今更、会社の中心人物だ。 今更 → 今では(Sato ban đầu không nổi bật, giờ là trung tâm công ty. – không có nghĩa "muộn màng")
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
くまなく
Answer explanation
くまなく(khắp nơi, không sót chỗ nào) ✅ 家中をくまなく探したが、結局、鍵は見つからなかった。 (Tôi đã tìm khắp nhà nhưng không tìm thấy chìa khóa.) ❌四月から公共料金がくまなく値上げされるそうだ。 くまなく → 一律に(Từ tháng 4, tất cả các loại phí công cộng đều sẽ tăng.) ❌金庫の中の現金を泥棒にくまなく盗まれてしまった。 くまなく → 完全に(Tiền mặt trong két sắt bị trộm lấy sạch.) ❌小学校時代の友達の名前をくまなく思い出せない。 くまなく → 全部は(Tôi không thể nhớ hết tên bạn bè thời tiểu học.)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?