
Quiz N1_Np (12)
Authored by bùi thùy
Professional Development
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
昨日行った蕎麦屋は、たくさん人が並んでいたので ( ) 、意外にもすぐに席に案内された。
Answer explanation
✅ Dịch câu hoàn chỉnh: 昨日行った蕎麦屋は、たくさん人が並んでいたので待たされるかと思いきや**、意外にもすぐに席に案内された。** → Quán soba mà tôi đi hôm qua có rất nhiều người xếp hàng, tưởng là sẽ bị bắt đợi lâu, vậy mà không ngờ lại được dẫn vào chỗ ngay. ✅ Đáp án đúng: 待たされるかと思いきや ✅ Phân tích ngữ pháp: 🔸 〜かと思いきや. Có thể coi mẫu này đồng nghĩa với かと思ったら・課と思えば Ý nghĩa: Tưởng là... ai ngờ... / Cứ tưởng rằng... vậy mà... Giải thích: Dùng khi kết quả thực tế khác hoàn toàn với dự đoán hoặc kỳ vọng ban đầu. Mẫu câu này thường xuất hiện trong văn viết, hoặc trong những câu diễn đạt sự bất ngờ, trái dự đoán. Cách chia: Thể thường + かと思いきや(danh từ không dùng だ) 🔸 Ở đây dùng 待たされる với nghĩa: cứ tưởng là SẼ bị bắt đợi. Việc bị bắt đợi chưa xảy ra nên không chia về quá khứ.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
友達からコンサートのチケットをもらったが、仕事で忙しく、行けそうにないので、 ( ) と悩んでいる。
Answer explanation
✅ Dịch câu hoàn chỉnh: 友達からコンサートのチケットをもらったが、仕事で忙しく、行けそうにないので、 どうしたものかと悩んでいる。 → Mình được bạn tặng vé hòa nhạc, nhưng vì bận công việc, không biết phải làm sao, nên đang phân vân lắm. ✅ Đáp án đúng: どうしたものか ✅ Giải thích ngữ pháp: 🔸 〜どうしたものか Ý nghĩa: Không biết phải làm sao đây... / Nên xử lý sao bây giờ... Giải thích: Dùng khi người nói đang phân vân, bối rối, không quyết định được nên làm gì trong tình huống khó xử. Mẫu này thường đi kèm với tâm trạng 悩んでいる・迷っている・困っている, và mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nói với chính mình. ✅ Ví dụ và dịch nghĩa: Kaiwa: 部屋が狭くて、家具をどこに置くかどうしたものか考えている。 → Phòng thì chật, mình đang suy nghĩ không biết nên đặt đồ đạc ra sao nữa. Business: クライアントから急な変更依頼があって、どうしたものかと頭を抱えている。 → Khách hàng yêu cầu thay đổi gấp, mình đang không biết xoay sao luôn.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
今回の最優秀作品に対して、審査員たちは、「こんな瞬間を写真に収めることができたなんて、まさに奇跡 ( ) 」と絶賛している。
Answer explanation
🔸 1. 〜ようとしない ✅ Ý nghĩa: Không hề có ý định làm gì / Không có thái độ muốn làm… ✅ Cách dùng: Động từ thể ý chí(Vよう)+ としない ✅ Giải thích: Dùng để chỉ hành vi, thái độ của người khác khi họ không chủ động làm điều gì đó dù lẽ ra nên làm. → Thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ. ✅ Ví dụ: Kaiwa: 彼は話しかけても、目を合わせようとしない。 → Tôi bắt chuyện mà anh ta cũng không buồn nhìn mặt tôi. Business: 新人が失敗しても、上司は何も教えようとしない。 → Dù nhân viên mới mắc lỗi, cấp trên cũng không hề có ý định chỉ dạy gì cả. 🔸 2. 〜てもしかたがない(〜ても仕方がない) ✅ Ý nghĩa: Dù có làm gì thì cũng vô ích / Cũng đành chịu thôi ✅ Cách dùng: Vて + もしかたがない/も仕方がない ✅ Giải thích: Diễn tả sự việc không thể tránh khỏi, không thay đổi được, nên dù có than vãn hay làm gì thì cũng vô ích. → Dùng để bày tỏ sự buông xuôi, chấp nhận. ✅ Ví dụ: Kaiwa: 終わったことを悔やんでもしかたがないよ。 → Chuyện đã rồi, có tiếc cũng chẳng để làm gì. Business: 天気のことだから、予定が変わってもしかたがないですね。 → Vì là chuyện thời tiết nên lịch thay đổi cũng đành chịu thôi.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
悪いと思うなら素直に「ごめん」と ( ) 、弟はそれができなくて、すぐ言い訳する。
Answer explanation
✅ Đáp án đúng: 謝ればいいものを ✅ Phân tích ngữ pháp: 🔸 〜ばいいものを Ý nghĩa: Chỉ cần làm… thì tốt rồi / Giá mà làm… thì đã… Giải thích: Dùng để diễn tả sự tiếc nuối, trách nhẹ nhàng đối với một hành động đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, dẫn đến kết quả không mong muốn. Thường được dùng để phê phán nhẹ, hoặc tỏ ra thất vọng về hành vi người khác. Cách chia: Vば + いいものを 🔹 1. 〜ようとしない(謝ろうとしない) Ý nghĩa: Không hề có ý định làm… Cách dùng: Vよう + としない → Chỉ người không chủ động, không có thái độ định làm điều gì, thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ. 🔸 Ví dụ kaiwa: 子どもは悪いことをしても、謝ろうとしない。 → Đứa trẻ dù làm sai cũng không chịu xin lỗi. 🔸 Ví dụ business: 彼はトラブルの説明すらしようとしない。 → Anh ta thậm chí không buồn giải thích gì về rắc rối đó. 🔹 2. 〜ているところに(謝っているところに) Ý nghĩa: Đúng lúc đang... thì... Cách dùng: Vている + ところに → Dùng để mô tả thời điểm một hành động khác xen vào đúng lúc hành động A đang diễn ra. 🔸 Ví dụ kaiwa: 彼が話しているところに、電話が鳴った。 → Đúng lúc anh ấy đang nói chuyện thì điện thoại reo. 🔸 Ví dụ business: 上司に謝っているところに、部長もやってきた。 → Đang xin lỗi sếp thì trưởng phòng cũng vừa tới. 🔹 3. 〜ないかぎりは(謝らないかぎりは) Ý nghĩa: Chừng nào chưa… thì… Cách dùng: Vない + かぎり(は) → Dùng khi đưa ra điều kiện duy nhất cần đạt để điều gì đó xảy ra, thường là điều kiện mạnh, mang sắc thái ràng buộc hoặc cảnh báo. 🔸 Ví dụ kaiwa: 謝らないかぎりは、絶対に許さない。 → Chừng nào chưa xin lỗi thì tôi nhất định không tha. 🔸 Ví dụ business: 報告しないかぎりは、トラブルは解決しません。 → Nếu không báo cáo thì sự cố sẽ không được giải quyết.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
バスの窓から大きな虹が見えたので写真を撮った。山道を走るバスに ( ) けっこう良く撮れていた。
Answer explanation
✅ Dịch câu hoàn chỉnh: バスの窓から大きな虹が見えたので写真を撮った。山道を走るバスに揺られながらにしては**、けっこう良く撮れていた。** → Thấy cầu vồng lớn từ cửa sổ xe buýt nên tôi chụp ảnh. Vậy mà dù bị lắc lư trên xe chạy đường núi, ảnh lại chụp khá đẹp. ✅ Đáp án đúng: 揺られながらにしては ✅ Phân tích ngữ pháp: 🔸 〜にしては Ý nghĩa: So với việc... / Dù là... vậy mà... Cách dùng: Danh từ・Vた + にしては → Dùng khi muốn đưa ra đánh giá bất ngờ, khác thường, không phù hợp với điều kiện được nêu ra. 🧠 Trong câu này: 「揺られながら」+「にしては」 → Dù đang bị lắc lư (trong điều kiện khó), vậy mà kết quả lại tốt hơn mong đợi. ✅ Ví dụ kaiwa: 初めて作ったにしては、このカレー、すごくおいしいよ。 → Dù là lần đầu nấu mà món cà ri này ngon thật đấy! ✅ Ví dụ business: 新人にしては、対応がとてもしっかりしている。 → Dù là người mới mà xử lý rất chắc tay. ❌ Giải thích các đáp án sai: ✖ となれば となれば = nếu là như thế 🔹 Ví dụ: 社長の命令となれば、逆らえない。 → Nếu đã là lệnh của giám đốc thì không thể cãi. ✖ っぱなし 〜っぱなし = cứ mãi như vậy (không thay đổi) 🔹 Ví dụ: ドアを開けっぱなしにしないで。 → Đừng để cửa mở hoài như thế.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
夫「見て。実家から米が届いたよ。」 妻「わあ、すごい。これだけたくさんあれば、私たち、当分お米は ( ) ね。 」
Answer explanation
✅ Dịch câu hoàn chỉnh: 夫「見て。実家から米が届いたよ。」 妻「わあ、すごい。これだけたくさんあれば、私たち、当分お米は買わなくて済みそうだね。」 → Chồng: Em xem này, nhà gửi gạo lên cho mình đó. → Vợ: Wow, tuyệt quá! Với từng này thì chắc là một thời gian tới mình không cần phải mua gạo rồi nhỉ. ✅ Phân tích ngữ pháp: 🔸 〜なくて済む Ý nghĩa: Không cần phải... / Khỏi phải làm gì → Diễn tả một việc lẽ ra phải làm nhưng được miễn, không cần phải làm nữa, thường là do điều kiện thuận lợi hoặc nhờ ai đó giúp đỡ. 🔸 〜なくて済みそうだ Ý nghĩa: Có vẻ như sẽ không cần phải... → Dạng suy đoán nhẹ trong tương lai. Dùng để dự đoán rằng có thể tránh được việc gì đó. ✅ Ví dụ kaiwa: 急に雨が止んだ。傘を買わなくて済みそうだ。 → Trời đột ngột tạnh rồi, chắc không cần phải mua dù nữa. ✅ Ví dụ business: 先方が会議をキャンセルしたので、出張しなくて済みそうです。 → Bên đối tác hủy cuộc họp nên có vẻ tôi sẽ không cần đi công tác. ❌ Giải thích ngắn gọn các đáp án sai: 〜てはない ✅ 1. Cấu tạo & ý nghĩa cơ bản てはない = dạng nhấn mạnh phủ định của「〜ていない」 → Dùng để nhấn rằng “có làm đấy, nhưng…”, hoặc “không hề làm…!” với sắc thái mạnh hoặc nhấn rõ lập trường. Rất hay gặp trong văn nói hoặc văn phong hơi cảm xúc. 🔸 So sánh: していない → không làm してはない → mạnh mẽ hơn: "Tôi không có làm điều đó đâu!" (phủ nhận rõ ràng, có thể là phản ứng lại ai đó) ✅ 2. Cách chia Vて + はない ✅ 3. Ví dụ & dịch nghĩa: 📘 Ví dụ 1: そんなこと、言ってはないよ! → Tôi không có nói mấy lời như thế đâu nha! (nhấn mạnh, phủ nhận lời buộc tội) ✖ 〜たきり = kể từ khi... thì không thay đổi gì nữa → Nghĩa là “mua rồi mà để nguyên như thế”, không liên quan đến việc dự đoán tương lai hay khỏi phải mua. 🔹 例:この本、買ったきり読んでない。 → Mua cuốn sách này rồi để đó mãi chưa đọc. ✖ つもりじゃなかった Nghĩa: Không cố tình làm việc đó → Nói về việc mình không chủ đích làm gì đó, chỉ là vô tình thôi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
高さ700メートルを超すこの超高層ビルは、高成長を続けるA国の象徴 ( ) 存在となっている。
Answer explanation
✅ Dịch câu hoàn chỉnh: 高さ700メートルを超すこの超高層ビルは、高成長を続けるA国の象徴ともいうべき存在となっている。 → Tòa nhà siêu cao này, với chiều cao vượt quá 700 mét, đã trở thành một biểu tượng mang tầm vóc có thể gọi là biểu tượng của quốc gia A đang phát triển mạnh mẽ. ✅ Đáp án đúng: ともいうべき ✅ Giải thích ngữ pháp: 🔸 〜ともいうべき Ý nghĩa: Có thể gọi là... / Đúng là... Cách dùng: Noun + ともいうべき + 名詞 Giải thích: Dùng để đánh giá cao, khẳng định rằng điều được nói tới xứng đáng được gọi là một đại diện tiêu biểu cho cái gì đó. Mang sắc thái trang trọng, văn viết, thường dùng trong bài luận, bài phân tích, hoặc diễn văn. ✅ Ví dụ: 📘 Ví dụ 1: 彼は会社の未来を担う、エースともいうべき存在だ。 → Anh ấy đúng là người có thể gọi là “át chủ bài” gánh vác tương lai công ty. 📘 Ví dụ 2 (business): この製品は、日本の技術力の結晶ともいうべきものである。 → Sản phẩm này chính là kết tinh có thể gọi là đại diện tiêu biểu cho năng lực công nghệ Nhật Bản. ❌ Giải thích ngắn gọn các đáp án sai: ✖ 1. にするべく ✅ Ý nghĩa: Để trở thành... / Nhằm để làm gì đó... → Mẫu văn trang trọng, thường dùng trong văn viết, biểu thị mục đích, ý đồ rõ ràng của hành động. ✅ Cách dùng: Vる + べく(= するべく/なるべく) (*「する」 có thể dùng thành「するべく」hoặc「すべく」) 📘 Ví dụ kaiwa: 夢を実現するべく、彼は留学を決めた。 → Để thực hiện ước mơ, anh ấy đã quyết định đi du học. 📘 Ví dụ business: 利益最大化を図るべく、新しいプロジェクトが立ち上げられた。 → Nhằm tối đa hóa lợi nhuận, một dự án mới đã được khởi động. ✖ 2. があるらしい ✅ Ý nghĩa: Hình như có... / Nghe nói là có... → Mẫu câu suy đoán / truyền đạt thông tin gián tiếp, thường dùng trong văn nói hoặc khi người nói không chắc chắn. 📘 Ví dụ kaiwa: あの店には美味しいラーメンがあるらしいよ。 → Nghe nói ở tiệm đó có món ramen ngon lắm. 📘 Ví dụ business: 会議は午後からあるらしいです。 → Hình như chiều nay có cuộc họp đấy. ✖ 3. でもなるような ✅ Ý nghĩa (theo cấu trúc đầy đủ): 〜でもなるような = Đến mức có thể trở thành / thậm chí có thể trở thành... → Dùng trong văn nói hoặc mô tả mức độ cao đến ngạc nhiên (Lưu ý: phải đi kèm mệnh đề rõ ràng, đơn lẻ thì thiếu tự nhiên) 📘 Ví dụ kaiwa (câu đầy đủ và tự nhiên): あの人の話は嘘でもなるような信じがたい内容だった。 → Câu chuyện của người đó đến mức nghe cứ như bịa ra vậy, khó mà tin nổi. 📘 Ví dụ tương đương, phổ biến hơn: あの事故は映画のワンシーンでもあるような光景だった。 → Tai nạn đó giống như một cảnh trong phim vậy.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?