
Quiz về từ vựng kỹ thuật
Authored by Thắng Văn
Professional Development
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ "下塗り" có nghĩa là gì?
Sơn màu
Lỗ
Bả, làm nền
Giảm bớt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"発進時" được dịch sang tiếng Việt là gì?
Khi Xuất phát
Nhiệt độ thấp
Làm đổ ra
Vị trí
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ "自体" có nghĩa là gì?
Bản thân (vật đang được nói tới)
Giẫm, đạp
Núm điều chỉnh chế độ
Thân bu lông
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"ふわふわした感じ" có nghĩa là gì?
Sơn bóng
Giảm xuống
Cảm giác bồng bềnh
Lắp ráp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"期間" có nghĩa là gì?
Xe chở khách (xe con)
Thời hạn
Điện áp đầu cực
Bộ chỉnh lưu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"コンプレッションゲージ" là gì?
Nhiệt độ cao
Đầu cắm
Đồng hồ đo áp suất xi lanh
H2SO4 loãng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
"粘性抵抗" có nghĩa là gì?
Giảm bớt
Lực cản độ nhớt
Đọng lại
Sơn màu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?