
kiểm tra từ vựng bài5-6 H1
Authored by Diễn Hồng
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
hoàn thành câu : 你叫。。。。名字
怎么
什么
那
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
chọn từ phù hợp với tranh
同事
老师
同学
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你会说韩语吗? nghĩa là gì?
bạn biết nói tiếng trung ko
bạn biết nói tiếng việt ko
bạn biết nói tiếng hàn không
bạn biết nói tiếng nhật không
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
từ "năm nay"
今年
明年
后年
去年
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
chọn từ phù hợp với câu " tôi là bạn của cô ấy" 我是她的。。。。
老师
朋友
同事
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
你会说汉语吗? nghĩa là gì?
bạn biết nói tiếng pháp không
bạn biết nói tiếng anh không
bạn biết nói tiếng nhật không
bạn biết nói tiếng trung không
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
từ nào có nghĩa là " con gái "
女儿
女
二子
孩子
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?