
當代 1 - Lesson 13 Part 1
Authored by Admin TMLV
Other
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ “快樂” là gì?
lâu rồi không gặp
không cần khách sáo
vui vẻ
a (thán từ thể hiện sự nhận ra)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ “我就是” là gì?
a (thán từ thể hiện sự nhận ra)
Tôi là
Tây Ban Nha
tất nhiên
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ “不必客氣” là gì?
ngôn ngữ
không cần khách sáo
sao lại...?
a (thán từ thể hiện sự nhận ra)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là “bạn khách sáo quá”?
西班牙文
太客氣
左右
當然
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ “生日快樂” là gì?
sao lại...?
tôi đang nghe máy
Chúc mừng sinh nhật
Tây Ban Nha
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ “好久不見” là gì?
lâu rồi không gặp
cổng
Tây Ban Nha
tổ chức (sinh nhật, lễ)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là “tổ chức (sinh nhật, lễ)”?
我就是
過
那麼
一樣
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?