
Quiz về từ vựng tiếng Nhật
Authored by Anh Mai
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
27 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'sách' trong tiếng Nhật?
雑誌
ノート
辞書
本
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'bút chì' trong tiếng Nhật?
カード
シャープペンシル
えんぴつ
ボールペン
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'báo' trong tiếng Nhật?
本
雑誌
手帳
新聞
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'máy tính' trong tiếng Nhật?
コンピューター
カメラ
ラジオ
テレビ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'ô' trong tiếng Nhật?
鞄
時計
鍵
傘
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'chiếc xe' trong tiếng Nhật?
車
椅子
机
鞄
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'cà phê' trong tiếng Nhật?
CD
お土産
チョコレート
コーヒー
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?