
Khám Phá Các Bộ Thủ Trong Tiếng Trung
Authored by Thảo Đinh Dương
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bộ thủ nào là bộ thủ cơ bản nhất trong tiếng Trung?
木
亻
土
火
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy nêu ý nghĩa của bộ thủ "氵" trong tiếng Trung.
Bộ thủ '氵' có ý nghĩa liên quan đến không khí.
Bộ thủ '氵' có ý nghĩa liên quan đến đất.
Bộ thủ '氵' có ý nghĩa liên quan đến nước.
Bộ thủ '氵' có ý nghĩa liên quan đến lửa.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho ví dụ về một từ vựng có chứa bộ thủ "火".
火灾
火焰
火锅
火车
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bộ thủ "口" thường được sử dụng trong những từ nào?
đi bộ (走)
cầm (拿)
Các từ như nói (说), miệng (口), hát (唱) thường sử dụng bộ thủ '口'.
chạy (跑)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bộ thủ "木" có ý nghĩa gì trong tiếng Trung?
Cây hoặc gỗ
Kim loại
Đá
Nước
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy liệt kê ba từ vựng có chứa bộ thủ "土".
nước
['đất', 'thổ', 'túi']
mộc
kim
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bộ thủ "女" thường xuất hiện trong từ nào liên quan đến giới tính?
nữ
nam
trung
bắc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?