Search Header Logo

TỪ VỤNG CHUYÊN NGÀNH - XÂY DỰNG - BUỔI 2

Authored by Thuan Hoang

English

University

TỪ VỤNG CHUYÊN NGÀNH - XÂY DỰNG - BUỔI 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

労働契約(ろうどうけいやく)

Hợp đồng lao động
Luật bảo hiểm xã hội
Luật hệ thống hưu trí
Luật bảo hiểm thất nghiệp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

雇用主(こようぬし)

Người sử dụng lao động
Hợp đồng lao động
Luật bảo hiểm xã hội
Luật hệ thống hưu trí

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

労働者(ろうどうしゃ)

Người lao động
Người sử dụng lao động
Hợp đồng lao động
Luật bảo hiểm xã hội

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

契約書(けいやくしょ)

Bản hợp đồng
Người lao động
Người sử dụng lao động
Hợp đồng lao động

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

権利(けんり)

Quyền lợi
Bản hợp đồng
Người lao động
Người sử dụng lao động

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

義務(ぎむ)

Nghĩa vụ
Quyền lợi
Bản hợp đồng
Người lao động

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

遵守(じゅんしゅ)

Tuân thủ
Nghĩa vụ
Quyền lợi
Bản hợp đồng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?