
Quiz về HSK 1 - Bài 8
Authored by Nguyệt Minh
World Languages
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "uống"?
买
商店
喝
吃
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu nào đúng với cấu trúc câu "我想喝茶"?
Tôi muốn mua sách.
Tôi muốn đi học.
Tôi muốn ăn cơm.
Tôi muốn uống trà.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "cửa hàng"?
米饭
商店
学校
杯子
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhân dân tệ là gì?
块
美元
个
钱
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu nào sử dụng đúng từ "多少"?
这个杯子多少钱?
你有多少水?
我想吃多少米饭?
你想喝多少?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "mua"?
吃
喝
去
买
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu nào đúng với cách sử dụng lượng từ "个"?
我去商店。
我想喝茶。
我买一个杯子。
我有三口人。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?