
MINI TEST B1-B5
Authored by Đào Minh
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để chỉ mối quan hệ sau:
"남편 - ......."
아내
상사
주인
부하
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa là cấp trên?
선배
부하
상사
손님
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cặp từ nào sau đây có nghĩa là "Chủ nhân - khách"
"선배 - 후배"
"상사 - 부하"
"주인 - 손님"
"남편 - 아내"
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
"Mời" trong tiếng Hàn là gì?
(a)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là "thăm hỏi"
방문하다
초대를 받다
인사하다
소개하
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
"Được giới thiệu" trong tiếng Hàn là gì?
(a)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào câu sau:
민수 씨는 저에게 이 전화번호로 ............
만나요
연락해요
헤어져요
기다려요
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?