Search Header Logo

7.Trắc Nghiệm Nghĩa Từ Tiếng Anh Hobby

Authored by nga nga

English

6th - 8th Grade

Used 4+ times

7.Trắc Nghiệm Nghĩa Từ Tiếng Anh Hobby
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: horse riding

Cưỡi voi

Cưỡi xe đạp

Cưỡi ngựa

Cưỡi trâu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: fun

Buồn chán

Mệt mỏi

Thú vị

Nghiêm túc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: healthy

Bệnh tật

Mập mạp

Khỏe mạnh

Nhút nhát

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: activity

Bài hát

Hoạt động

Câu hỏi

Trò chơi điện tử

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: countryside

Thành phố

Đô thị

Vùng nông thôn

Biển

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: beach

Bãi biển

Núi rừng

Đồng bằng

Sa mạc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho cụm từ: riding school

Trường học

Trường dạy cưỡi ngựa

Sân bóng

Nhà sách

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?