Search Header Logo

Q7: Unit 1- Vocabulary

Authored by Mr. OCEAN TEAM 212

English

7th Grade

Q7: Unit 1- Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'hobby':

sở thích

bài tập

giáo viên

trường học

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'doll':

búp bê

con mèo

cái bàn

quyển sách

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'dollhouse':

nhà búp bê

búp bê giấy

xe đồ chơi

gấu bông

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'build': ________

xây dựng

phá hủy

chạy bộ

ngủ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'build dollhouses':

xây nhà búp bê

vẽ tranh tường

nấu ăn

chơi thể thao

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'coin': ________

đồng xu

bút chì

cái bàn

quyển sách

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'collect': ________

sưu tầm

bán hàng

ngủ

chạy

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?