Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Linh Thuỳ

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 1. 昨天 (zuótiān)

Hôm nay

Hôm qua

Ngày mai

Mỗi ngày

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 2. 想 (xiǎng)

Uống

Nghĩ, muốn

Ngủ

Nói

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 3. 奶茶 (nǎichá)

Trà chanh

Trà sữa

Nước ép

Trà nóng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 4. 学校 (xuéxiào)

Cửa hàng

Lớp học

Trường học

Thư viện

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 5. 书 (shū)

Sách

Bút

Vở

Tranh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 6. 商店 (shāngdiàn)

Bệnh viện

Công viên

Cửa hàng

Nhà hàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung 7. 多少钱 (duōshǎo qián)

Bao nhiêu tiền

Có mấy người

Mấy tuổi

Khi nào

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?