Vocab-VSTEP-B2

Vocab-VSTEP-B2

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

English Test

English Test

1st Grade - Professional Development

19 Qs

Quiz về nghĩa tiếng Anh

Quiz về nghĩa tiếng Anh

11th Grade - University

20 Qs

Chủ đề 6

Chủ đề 6

4th Grade - University

15 Qs

Tìm Hiểu Về Phật Giáo

Tìm Hiểu Về Phật Giáo

University

15 Qs

SHCĐ K20402

SHCĐ K20402

University

15 Qs

Nghĩa tiếng Anh của Thành ngữ/Ca dao Việt Nam

Nghĩa tiếng Anh của Thành ngữ/Ca dao Việt Nam

5th Grade - Professional Development

19 Qs

Truyện ngắn Sê-khốp

Truyện ngắn Sê-khốp

University

20 Qs

TRò chơi  môn cô Hoa

TRò chơi môn cô Hoa

University

15 Qs

Vocab-VSTEP-B2

Vocab-VSTEP-B2

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Wayground Content

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

feel peaceful

cảm thấy bình yên

cảm thấy buồn

cảm thấy lo lắng

cảm thấy hạnh phúc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

lead a sedentary lifestyle

dẫn dắt 1 lối sống ít vận động

thúc đẩy một lối sống năng động

khuyến khích hoạt động thể chất

tránh xa các hoạt động thể chất

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

improve physical health

cải thiện sức khoẻ thể chất

tăng cường sức đề kháng

giảm cân hiệu quả

tăng cường sức bền

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

feel stressed / intense/down/exhausted

cảm thấy căng thẳng

cảm thấy hạnh phúc

cảm thấy bình tĩnh

cảm thấy mệt mỏi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

strengthen bonds with my family/friends

củng cố mối quan hệ với gia đình /bạn bè

tăng cường mối quan hệ với đồng nghiệp

giảm bớt căng thẳng trong gia đình

tạo ra mối quan hệ mới với hàng xóm

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

broaden my social network

mở rộng mạng xã hội của tôi

thu hẹp mạng xã hội của tôi

tăng cường mối quan hệ cá nhân

giảm bớt kết nối xã hội

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

reduce stress

giảm căng thẳng

tăng cường sức khỏe

cải thiện tâm trạng

giảm mệt mỏi

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?