Search Header Logo

Quiz Từ Vựng Tiếng Trung Hán 2 bài 18 chữ cứng

Authored by Chu Linh

Professional Development

Professional Development

Used 4+ times

Quiz Từ Vựng Tiếng Trung Hán 2 bài 18 chữ cứng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '包裹' có nghĩa là gì?

Du lịch

Đại biểu, đại diện

Bưu phẩm, bưu kiện

Tem thư

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Phiên âm của từ '青年' là gì?

bào

yóupiào

bāoguǒ

qīngnián

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '邮票' có nghĩa là gì?

Không cần

Đoàn

Báo chí

Tem thư

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '顺便' có nghĩa là gì?

Thuận tiện

Không vấn đề

Cầm, lấy

Thay thế

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '旅行' có nghĩa là gì?

Du lịch

Báo

Tham quan

Đại diện

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '帮' có nghĩa là gì?

Vấn đề

Bay

Làm

Giúp, giúp đỡ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ '飞' có nghĩa là gì?

Không cần

Bưu kiện

Hoa

Bay

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?