Search Header Logo

HSK1_第6课_QUIZ

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 6+ times

HSK1_第6课_QUIZ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[gè] (lượng từ) (cá): cái, chiếc.

[gè] (lượng từ) (cá): nhiều, một số.

[gè] (lượng từ) (cá): không, không có.

[gè] (lượng từ) (cá): tất cả, mọi thứ.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

妈妈

[māma] (danh từ) (ma ma): mẹ

[māma] (danh từ) (ma ma): cha

[māma] (danh từ) (ma ma): anh

[māma] (danh từ) (ma ma): chị

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[shuō] (động từ) (thuyết): nói

[tīng] (động từ) (thuyết): nghe

[xǐhuān] (động từ) (thuyết): thích

[kàn] (động từ) (thuyết): nhìn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

汉字

[Hànzì] (danh từ) (hán tự): chữ Hán

[Hànzì] (danh từ): chữ Nho

[Hànzì] (danh từ): chữ Hán cổ

[Hànzì] (danh từ): chữ Hán giản thể

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[huì] (động từ năng nguyện) (hội): biết.

[huì] (động từ năng nguyện) (hội): không biết.

[huì] (danh từ): một loại thức ăn.

[huì] (động từ): đi bộ.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

好吃

[hǎochī] (tính từ) (hảo cật): (ăn) ngon

[hǎochī] (tính từ): (ăn) bình thường

[hǎochī] (tính từ): (ăn) dở

[hǎochī] (tính từ): (ăn) khó nuốt

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

怎么

[zěnme] (đại từ nghi vấn) : như thế nào.

[zěnme] (đại từ nghi vấn) : cái gì.

[zěnme] (đại từ nghi vấn) : ở đâu.

[zěnme] (đại từ nghi vấn) : khi nào.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?