wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Framgia JPNC] Minna Vocabulary Lesson 2

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
これ
a)
đến từ ~
b)
mười nghìn
c)
đây
d)
đến từ ~
2.
あれ
a)
kia
b)
Trung Quốc
c)
Pháp
d)
chào lần đầu gặp nhau
3.
それ
a)
thang máy
b)
mười nghìn
c)
đó
d)
Indonesia
4.
この
a)
ai (hỏi người nào đó)
b)
~này
c)
xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)
d)
anh ~, chị ~
5.
その
a)
nhà vệ sinh
b)
~đó
c)
nhân viên công ty ~
d)
Thái Lan
6.
あの
a)
~kia
b)
thang máy
c)
văn phòng
d)
rất hân hạnh được làm quen
7.
ほん | 本
a)
Brazil
b)
vậy thì, xin cho tôi (tôi lấy) cái ~
c)
Pháp
d)
Sách
8.
じしょ | 辞書
a)
ở đây
b)
nhà vệ sinh
c)
chúng ta, chúng tôi
d)
Từ điển
9.
ざっし | 雑誌
a)
tạp chí
b)
Brazil
c)
điện
d)
tên địa danh ở Nhật
10.
しんぶん | 新聞
a)
Indonesia
b)
học sinh, sinh viên
c)
Trường đại học Sakura
d)
báo
11.
ノート
a)
tập
b)
chào lần đầu gặp nhau
c)
mấy tuổi
d)
một trăm
12.
てちょう | 手帳
a)
sổ tay
b)
Nhật
c)
phòng học
d)
anh ~, chị ~
13.
めいし | 名刺
a)
danh thiếp
b)
tàu điện
c)
Thái Lan
d)
mười nghìn
14.
カード
a)
Thuỵ Sỹ
b)
card
c)
bác sĩ
d)
nhân viên ngân hàng
15.
テレホンカード
a)
Hàn quốc
b)
người nước ~
c)
card điện thoại
d)
rất hân hạnh được làm quen
16.
えんびつ | 鉛筆
a)
cà vạt
b)
nước
c)
viết chì
d)
thuốc lá
17.
ポールペン
a)
giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)
b)
Viết bi
c)
Ấn Độ
d)
nhân viên ngân hàng
18.
シャープペンシル
a)
vâng
b)
viết chì bấm
c)
xin lỗi
d)
thang máy
19.
かぎ
a)
vị kia
b)
phòng học
c)
chì khoá
d)
ở đây
20.
とけい | 時計
a)
nhà ăn
b)
chào lần đầu gặp nhau
c)
đến từ ~
d)
đồng hồ
21.
かさ | 傘
a)
nhà ăn
b)
Cái dù
c)
Trường đại học Sakura
d)
mấy tuổi
22.
かばん
a)
nhà vệ sinh
b)
cái cặp
c)
Nhật
d)
quầy bán hàng
23.
カセット>テープ
a)
học sinh, sinh viên
b)
nhà ăn
c)
băng ( casset)
d)
ở đây
24.
テープレコーダー
a)
bác sĩ
b)
máy casset
c)
người kia
d)
phòng họp
25.
テレビ
a)
Trường đại học Sakura
b)
cái TV
c)
dưới lòng đất
d)
nhà
26.
ラジオ
a)
cái radio
b)
chào lần đầu gặp nhau
c)
người nước ~
d)
ở đâu
27.
カメラ
a)
thang máy
b)
Trường ĐH Fuji
c)
cái máy chụp hình
d)
các bạn, các anh, các chị, mọi người
28.
コンピューター
a)
~tuổi
b)
ở đó
c)
anh ~, chị ~
d)
máy vi tính
29.
じどうしゃ | 自動車
a)
quầy bán hàng
b)
bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật
c)
xe hơi
d)
vâng
30.
つくえ
a)
ở đây
b)
Indonesia
c)
cái bàn
d)
nhân viên công ty ~
31.
いす
a)
cái ghế
b)
Ý
c)
kỹ sư
d)
cầu thang đi bộ
32.
チョコレート
a)
anh ~, chị ~
b)
tên địa danh ở Nhật
c)
kẹo sôcôla
d)
công ty
33.
コーヒー
a)
Indonesia
b)
cà phê
c)
cà vạt
d)
chào lần đầu gặp nhau
34.
えいご | 英語
a)
tiếng Anh
b)
thuốc lá
c)
nhà ăn
d)
xin lỗi
35.
にほんご | 日本語
a)
tiếng Nhật
b)
bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)
c)
rất hân hạnh được làm quen
d)
quầy tiếp tân
36.
~ご | ~語
a)
dưới lòng đất
b)
xin cho xem ~
c)
tiếng ~
d)
học sinh, sinh viên
37.
なん | 何
a)
dưới lòng đất
b)
anh ~, chị ~
c)
cái gì
d)
nước
38.
そう
a)
thang cuốn
b)
ai (hỏi người nào đó)
c)
Indonesia
d)
thế nào
39.
ちがいます | 違います
a)
nghiên cứu sinh
b)
dưới lòng đất
c)
Thuỵ Sỹ
d)
không phải, sai rồi
40.
そですか
a)
Trường ĐH Fuji
b)
rất hân hạnh được làm quen
c)
thế à?
d)
nhà ăn
41.
あのう
a)
à…..ờ ( ngập ngừng khi đề nghị hoặc suy nghĩ 1 vấn đề)
b)
Thái Lan
c)
~tuổi
d)
Thuỵ Sỹ
42.
ほんのきもちです | ほんの気持ちです
a)
Indonesia
b)
giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)
c)
đây là chút lòng thành
d)
ở đằng kia
43.
どうぞ
a)
nước
b)
xin mời
c)
một trăm
d)
ở đằng kia
44.
どうも
a)
cám ơn
b)
nhà ăn
c)
tàu điện
d)
cà vạt
45.
どうも>ありがとう<ございます
a)
Xin chân thành cảm ơn
b)
phòng họp
c)
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)
d)
Ý
46.
これからおせわになります | これからお世話になります
a)
xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)
b)
vâng
c)
dưới lòng đất
d)
Từ nay mong được giúp đỡ
47.
こちらこそよろしく
a)
mười nghìn
b)
Indonesia
c)
chính tôi mới là người mong được giúp đỡ
d)
Nhật