wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Framgia JPNC] Minna Vocabulary Lesson 17

Total questions: 38

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
おぼえます | 覚えます
a)
thế à
b)
nhớ
c)
quốc tế
d)
tóc
2.
わすれます | 忘れます
a)
sáng
b)
nút
c)
quên
d)
mặt
3.
なくします
a)
mét
b)
số tiền, khoản tiền
c)
mất, đánh mất
d)
lấy ra, rút (tiền)
4.
[レポートを] だします | 出します
a)
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
b)
nộp(báo cáo)
c)
cho vào, bỏ vào
d)
ngắn
5.
はらいます | 払います
a)
chơi (chơi 1 loại nhạc cụ)
b)
trả tiền
c)
số―
d)
chơi (chơi 1 loại nhạc cụ)
6.
かえします | 返します
a)
đầu
b)
tắm [vòi hoa sen]
c)
trả lại
d)
dịch vụ
7.
でかけます | 出かけます
a)
lấy ra, rút (tiền)
b)
nhật kí
c)
tham quan mục đích học tập
d)
ra ngoài
8.
ぬぎます | 脱ぎます
a)
bụng
b)
quốc tế
c)
số tiền, khoản tiền
d)
cởi(quần áo, giầy)
9.
もっていきます | 持って行きます
a)
mang đi
b)
sưu tập
c)
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
d)
sưu tập
10.
もってきます | 持って来ます
a)
tên
b)
mang đến
c)
động vật
d)
đi, lên [tàu]
11.
しんぱいします | 心配します
a)
răng
b)
lo lắng
c)
chân
d)
việc chạy bộ (~をします: chạy bộ)
12.
ざんぎょうします | 残業します
a)
bấm, ấn (nút)
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
làm thêm giờ
d)
bụng
13.
しゅっちょうします | 出張します
a)
đi công tác
b)
rửa
c)
thật không?
d)
đổi
14.
[くすりを] のみます | 「薬を」飲みます
a)
uống thuốc
b)
dịch vụ
c)
chùa
d)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
15.
[おふろに] はいります | 「あふろに」入ります
a)
rửa
b)
giám đốc
c)
trẻ
d)
tắm bồn
16.
たいせつ[な] | 大切「な」
a)
lái xe
b)
quan trọng
c)
lái xe
d)
xuống [tàu]
17.
だいじょうぶ[な] | 大丈夫「な」
a)
vào, nhập học [đại học]
b)
không sao, không có vấn đề gì
c)
mã số bí mật (mật khẩu)
d)
dài
18.
あぶない | 危ない
a)
nguy hiểm
b)
dịch vụ
c)
việc chạy bộ (~をします: chạy bộ)
d)
vứt
19.
もんだい | 問題
a)
trước hết, đầu tiên
b)
trẻ
c)
trước hết, đầu tiên
d)
vấn đề
20.
こたえ | 答え
a)
tiền mặt
b)
câu trả lời
c)
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
d)
bỏ, thôi [việc công ty]
21.
きんえん | 禁煙
a)
thật không?
b)
trước hết, đầu tiên
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
cấm hút thuốc
22.
[けんこう] ほけんしょう | 健康保険証
a)
giám đốc
b)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
c)
nút
d)
thẻ bảo hiềm(y tế)
23.
かぜ | 風
a)
số―
b)
cảm, cúm
c)
sự xác nhận, sự kiểm tra (~します:xác nhận)
d)
tham quan mục đích học tập
24.
ねつ | 熱
a)
làm thế nào~
b)
tai
c)
sốt
d)
lưu học sinh, du học sinh
25.
びょうき | 病気
a)
ốm, bệnh
b)
trẻ
c)
vào, nhập học [đại học]
d)
[không,] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm nhường khi ai đó khen)
26.
くすり | 薬
a)
ngựa
b)
thật không?
c)
thuốc
d)
làm thế nào~
27.
[お]ふろ
a)
bồn tắm
b)
Hay nhỉ
c)
trước hết, đầu tiên
d)
cao (dùng cho người)
28.
うわぎ | 上着
a)
chân
b)
áo khoác
c)
châu Á
d)
cầu nguyện
29.
したぎ | 下着
a)
quần áo lót
b)
tắm [vòi hoa sen]
c)
mã số bí mật (mật khẩu)
d)
cao (dùng cho người)
30.
せんせい | 先生
a)
tối
b)
bác sĩ
c)
ngắn
d)
vứt
31.
2、3にち | 2、3日
a)
bấm, ấn (nút)
b)
răng
c)
vài ngày
d)
số tiền, khoản tiền
32.
2、3~
a)
vài ~ – ~
b)
lái xe
c)
trẻ
d)
số―
33.
~までに
a)
xuống [tàu]
b)
tắm [vòi hoa sen]
c)
trước ~ (chỉ thời gian)
d)
có thể
34.
ですから
a)
thật không?
b)
giám đốc
c)
đàn piano
d)
vì thế, vì vậy, do đó
35.
どうしましたか
a)
tham quan mục đích học tập
b)
làm thế nào~
c)
Có vần đề gì?/Anh/ Chị bị làm sao?
d)
tóc
36.
[~が] いたいです
a)
tai
b)
ra, tốt nghiệp [đại học]
c)
Tôi bị đau~
d)
đền thờ đạo thần
37.
のど
a)
tên
b)
họng
c)
làm thế nào~
d)
đền thờ đạo thần
38.
おだいじに
a)
Anh/ chị nhớ giữ gìn sức khỏe.(nói vs người bị ốm)
b)
sáng
c)
bỏ, thôi [việc công ty]
d)
răng