wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

g12-idiom

Total questions: 109

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
-       take someone/ something for granted:
a)
cho là điều dĩ nhiên
b)
dều đặn như một cái máy
c)
giống nhau như hai giọt nước
d)
rất nhanh, mạnh mẽ
e)
(tin đồn) lan rất nhanh
2.
-       take something into account/ consideration:
a)
tính đến cái gì, kể đến cái gì
b)
cho là điều dĩ nhiên
c)
dều đặn như một cái máy
d)
giống nhau như hai giọt nước
e)
rất nhanh, mạnh mẽ
3.
-       take it easy:
a)
không làm việc quá căng thẳng
b)
tính đến cái gì, kể đến cái gì
c)
cho là điều dĩ nhiên
d)
dều đặn như một cái máy
e)
giống nhau như hai giọt nước
4.
-       keep an eye on someone/ something:
a)
để mắt đến
b)
không làm việc quá căng thẳng
c)
tính đến cái gì, kể đến cái gì
d)
cho là điều dĩ nhiên
e)
dều đặn như một cái máy
5.
-       lose touch with someone:
a)
mất liên lạc
b)
để mắt đến
c)
không làm việc quá căng thẳng
d)
tính đến cái gì, kể đến cái gì
e)
cho là điều dĩ nhiên
6.
-       pay attention to someone/something:
a)
chú ý đến
b)
mất liên lạc
c)
để mắt đến
d)
không làm việc quá căng thẳng
e)
tính đến cái gì, kể đến cái gì
7.
-       catch sight of someone/ something:
a)
nhìn thấy (trong chốc lát)
b)
chú ý đến
c)
mất liên lạc
d)
để mắt đến
e)
không làm việc quá căng thẳng
8.
-       at someone’s disposal:
a)
có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn
b)
nhìn thấy (trong chốc lát)
c)
chú ý đến
d)
mất liên lạc
e)
để mắt đến
9.
-       splitting headache:
a)
nhức đầu như búa bổ
b)
có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn
c)
nhìn thấy (trong chốc lát)
d)
chú ý đến
e)
mất liên lạc
10.
-       beat about the bush:
a)
nói vòng vo tam quốc
b)
nhức đầu như búa bổ
c)
có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn
d)
nhìn thấy (trong chốc lát)
e)
chú ý đến
11.
-       off the beg:
a)
(quần áo) may sẵn
b)
nói vòng vo tam quốc
c)
nhức đầu như búa bổ
d)
có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn
e)
nhìn thấy (trong chốc lát)
12.
-       on the house:
a)
không phải trả tiền
b)
(quần áo) may sẵn
c)
nói vòng vo tam quốc
d)
nhức đầu như búa bổ
e)
có sẵn cho ai sử dụng theo ý muốn
13.
-       on the shelf:
a)
(đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa
b)
không phải trả tiền
c)
(quần áo) may sẵn
d)
nói vòng vo tam quốc
e)
nhức đầu như búa bổ
14.
-       hit the roof:
a)
giận dữ
b)
(đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa
c)
không phải trả tiền
d)
(quần áo) may sẵn
e)
nói vòng vo tam quốc
15.
-       make someone’s blood boil:
a)
làm cho ai giận điên lên
b)
giận dữ
c)
(đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa
d)
không phải trả tiền
e)
(quần áo) may sẵn
16.
-       bring down the house:
a)
làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt
b)
làm cho ai giận điên lên
c)
giận dữ
d)
(đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa
e)
không phải trả tiền
17.
-       pay throight the nose:
a)
trả giá mắc
b)
làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt
c)
làm cho ai giận điên lên
d)
giận dữ
e)
(đồ vật) xếp xó, bỏ đi, không còn có ích nữa
18.
-       by the skin of one’s teeth:
a)
sát sao
b)
trả giá mắc
c)
làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt
d)
làm cho ai giận điên lên
e)
giận dữ
19.
-       pull someone’s leg:
a)
treu chọc ai
b)
sát sao
c)
trả giá mắc
d)
làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt
e)
làm cho ai giận điên lên
20.
-       get butterflies in one’s stomach:
a)
cảm thấy bồn chồn
b)
treu chọc ai
c)
sát sao
d)
trả giá mắc
e)
làm cho cả rạo hát vỗ tay nhiệt liệt
21.
-       sell like hot cakes:
a)
bán đắt như tôm tươi
b)
cảm thấy bồn chồn
c)
treu chọc ai
d)
sát sao
e)
trả giá mắc
22.
-       shooting star:
a)
sao băng
b)
bán đắt như tôm tươi
c)
cảm thấy bồn chồn
d)
treu chọc ai
e)
sát sao
23.
-       sow one’s wild oats:
a)
trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi
b)
sao băng
c)
bán đắt như tôm tươi
d)
cảm thấy bồn chồn
e)
treu chọc ai
24.
-       close shaves:
a)
những lần thoát hiểm trong gang tấc
b)
trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi
c)
sao băng
d)
bán đắt như tôm tươi
e)
cảm thấy bồn chồn
25.
-       have a bee in one’s bonnet about something:
a)
hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì
b)
những lần thoát hiểm trong gang tấc
c)
trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi
d)
sao băng
e)
bán đắt như tôm tươi
26.
-       blow one’s own trumpet:
a)
huênh hoang
b)
hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì
c)
những lần thoát hiểm trong gang tấc
d)
trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi
e)
sao băng
27.
-       fight tooth and nail:
a)
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
b)
huênh hoang
c)
hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì
d)
những lần thoát hiểm trong gang tấc
e)
trải qua thời kì đeo đuổi những thú vị bừa bãi
28.
-       head over heels:
a)
lăn lông lốc, hoàn toàn
b)
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
c)
huênh hoang
d)
hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì
e)
những lần thoát hiểm trong gang tấc
29.
-       smell a rat:
a)
nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá
b)
lăn lông lốc, hoàn toàn
c)
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
d)
huênh hoang
e)
hay chú trọng, đặt nặng vấn đề gì
30.
-       know something like the back of one’s hand:
a)
biết rõ điều gì
b)
nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá
c)
lăn lông lốc, hoàn toàn
d)
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
e)
huênh hoang
31.
-       the last straw:
a)
giọt nước tràn ly
b)
biết rõ điều gì
c)
nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá
d)
lăn lông lốc, hoàn toàn
e)
chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt
32.
-       fly off the handle:
a)
mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
b)
giọt nước tràn ly
c)
biết rõ điều gì
d)
nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá
e)
lăn lông lốc, hoàn toàn
33.
-       drop someone a line:
a)
viết thư cho ai
b)
mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
c)
giọt nước tràn ly
d)
biết rõ điều gì
e)
nghi ngờ có âm mưu, nghi ngờ có sự dối trá
34.
-       have/ get cold feet:
a)
sợ hãi
b)
viết thư cho ai
c)
mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
d)
giọt nước tràn ly
e)
biết rõ điều gì
35.
-       beside the point:
a)
không thích hợp
b)
sợ hãi
c)
viết thư cho ai
d)
mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
e)
giọt nước tràn ly
36.
-       for the time being:
a)
trong lúc này
b)
không thích hợp
c)
sợ hãi
d)
viết thư cho ai
e)
mất bình tĩnh, thình lình nổi nóng
37.
-       off the record:
a)
không được ghi, không chính thức
b)
trong lúc này
c)
không thích hợp
d)
sợ hãi
e)
viết thư cho ai
38.
-       piece of cake:
a)
việc dễ làm
b)
không được ghi, không chính thức
c)
trong lúc này
d)
không thích hợp
e)
sợ hãi
39.
-       chip off the old block:
a)
người có tính cách giống bố
b)
việc dễ làm
c)
không được ghi, không chính thức
d)
trong lúc này
e)
không thích hợp
40.
-       one’s cup of tea:
a)
người hoặc vật mình ưa thích
b)
người có tính cách giống bố
c)
việc dễ làm
d)
không được ghi, không chính thức
e)
trong lúc này
41.
-       get something on one’s mind:
a)
đang bận tâm về điều gì
b)
người hoặc vật mình ưa thích
c)
người có tính cách giống bố
d)
việc dễ làm
e)
không được ghi, không chính thức
42.
-       down at heel:
a)
tàn tạ xơ xác
b)
đang bận tâm về điều gì
c)
người hoặc vật mình ưa thích
d)
người có tính cách giống bố
e)
việc dễ làm
43.
-       make money hand over fist:
a)
vớ được lợi lộc béo bở
b)
tàn tạ xơ xác
c)
đang bận tâm về điều gì
d)
người hoặc vật mình ưa thích
e)
người có tính cách giống bố
44.
-       in/ out of practice:
a)
có/ không có thời gian luyện tập
b)
vớ được lợi lộc béo bở
c)
tàn tạ xơ xác
d)
đang bận tâm về điều gì
e)
người hoặc vật mình ưa thích
45.
-       burn the candle at botjh ends:
a)
làm việc hết sức, không biết giữ sức
b)
có/ không có thời gian luyện tập
c)
vớ được lợi lộc béo bở
d)
tàn tạ xơ xác
e)
đang bận tâm về điều gì
46.
-       play with fire:
a)
chơi với lửa
b)
làm việc hết sức, không biết giữ sức
c)
có/ không có thời gian luyện tập
d)
vớ được lợi lộc béo bở
e)
tàn tạ xơ xác
47.
-       go to town (on something):
a)
làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)
b)
chơi với lửa
c)
làm việc hết sức, không biết giữ sức
d)
có/ không có thời gian luyện tập
e)
vớ được lợi lộc béo bở
48.
-       have something on the tip of one’s tongue:
a)
sắp nhớ ra, sắp nói ra
b)
làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)
c)
chơi với lửa
d)
làm việc hết sức, không biết giữ sức
e)
có/ không có thời gian luyện tập
49.
-       put one’s feet in it:
a)
làm phiền ai
b)
sắp nhớ ra, sắp nói ra
c)
làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)
d)
chơi với lửa
e)
làm việc hết sức, không biết giữ sức
50.
-       kill two birds with one stone:
a)
một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
b)
làm phiền ai
c)
sắp nhớ ra, sắp nói ra
d)
làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)
e)
chơi với lửa
51.
-       hit the nail on the head:
a)
nói chính xác
b)
một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
c)
làm phiền ai
d)
sắp nhớ ra, sắp nói ra
e)
làm cái gì rất hăng hái (nhất là bằng cách chi tiền)
52.
-       put two and two together:
a)
cứ thế mà suy ra
b)
nói chính xác
c)
một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
d)
làm phiền ai
e)
sắp nhớ ra, sắp nói ra
53.
-       keep one’s fingers crossed for someone:
a)
cầu mong điều tốt đẹp cho ai
b)
cứ thế mà suy ra
c)
nói chính xác
d)
một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
e)
làm phiền ai
54.
-       it’s no use/ good crying over split milk:
a)
kêu ca cũng bằng thừa
b)
cầu mong điều tốt đẹp cho ai
c)
cứ thế mà suy ra
d)
nói chính xác
e)
một công đôi việc, nhất cử lưỡng tiện
55.
-       by a hair’s breath:
a)
trong đường tơ kẽ tóc
b)
kêu ca cũng bằng thừa
c)
cầu mong điều tốt đẹp cho ai
d)
cứ thế mà suy ra
e)
nói chính xác
56.
-       have a narrow/ hairbreadth escape:
a)
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt
b)
trong đường tơ kẽ tóc
c)
kêu ca cũng bằng thừa
d)
cầu mong điều tốt đẹp cho ai
e)
cứ thế mà suy ra
57.
-       a sight for sore eyes:
a)
cảnh tượng dễ chịu
b)
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt
c)
trong đường tơ kẽ tóc
d)
kêu ca cũng bằng thừa
e)
cầu mong điều tốt đẹp cho ai
58.
-       keep one’s chin up:
a)
giữ vững can đảm
b)
cảnh tượng dễ chịu
c)
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt
d)
trong đường tơ kẽ tóc
e)
kêu ca cũng bằng thừa
59.
-       come out of one’s shell:
a)
trở nên dạn dĩ, cởi mở
b)
giữ vững can đảm
c)
cảnh tượng dễ chịu
d)
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt
e)
trong đường tơ kẽ tóc
60.
-       catch someone on the top:
a)
đến một cách bất ngờ
b)
trở nên dạn dĩ, cởi mở
c)
giữ vững can đảm
d)
cảnh tượng dễ chịu
e)
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được hình phạt
61.
-       on the spot:
a)
lập tức, tại chỗ
b)
đến một cách bất ngờ
c)
trở nên dạn dĩ, cởi mở
d)
giữ vững can đảm
e)
cảnh tượng dễ chịu
62.
-       (like) water off a duck’s back:
a)
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)
b)
lập tức, tại chỗ
c)
đến một cách bất ngờ
d)
trở nên dạn dĩ, cởi mở
e)
giữ vững can đảm
63.
-       Fight windmills:
a)
đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng
b)
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)
c)
lập tức, tại chỗ
d)
đến một cách bất ngờ
e)
trở nên dạn dĩ, cởi mở
64.
-       Spitting image:
a)
có mặt giống như khuôn đúc
b)
đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng
c)
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)
d)
lập tức, tại chỗ
e)
đến một cách bất ngờ
65.
-       money for old rope:
a)
cách làm ra tiền một cách dễ dàng
b)
có mặt giống như khuôn đúc
c)
đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng
d)
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)
e)
lập tức, tại chỗ
66.
-       old wives’ tale:
a)
chuyện mê tín huyền hoặc
b)
cách làm ra tiền một cách dễ dàng
c)
có mặt giống như khuôn đúc
d)
đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng
e)
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng đối với ai)
67.
-       long shot:
a)
biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công
b)
chuyện mê tín huyền hoặc
c)
cách làm ra tiền một cách dễ dàng
d)
có mặt giống như khuôn đúc
e)
đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng
68.
-       fly in the ointment:
a)
mắc míu nhỏ
b)
biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công
c)
chuyện mê tín huyền hoặc
d)
cách làm ra tiền một cách dễ dàng
e)
có mặt giống như khuôn đúc
69.
-       crying shame:
a)
sự xấu hổ
b)
mắc míu nhỏ
c)
biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công
d)
chuyện mê tín huyền hoặc
e)
cách làm ra tiền một cách dễ dàng
70.
-       wet blanket:
a)
người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)
b)
sự xấu hổ
c)
mắc míu nhỏ
d)
biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công
e)
chuyện mê tín huyền hoặc
71.
-       in every nook and cranny:
a)
trong mọi ngóc ngách
b)
người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)
c)
sự xấu hổ
d)
mắc míu nhỏ
e)
biện pháp xa vời, ít có cơ may thành công
72.
-       general dogsbody:
a)
người gánh công việc cho người khác
b)
trong mọi ngóc ngách
c)
người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)
d)
sự xấu hổ
e)
mắc míu nhỏ
73.
-       a soft spot for someone/ something:
a)
thích ai/ cái gì
b)
người gánh công việc cho người khác
c)
trong mọi ngóc ngách
d)
người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)
e)
sự xấu hổ
74.
-       a last/ final fling:
a)
trò đùa, ăn chơi cuối cùng
b)
thích ai/ cái gì
c)
người gánh công việc cho người khác
d)
trong mọi ngóc ngách
e)
người làm cho tập thể cụt hứng (ví bản thân ũ rũ buồn rầu)
75.
-       as strong as a horse/ an ox:
a)
khỏe như voi
b)
trò đùa, ăn chơi cuối cùng
c)
thích ai/ cái gì
d)
người gánh công việc cho người khác
e)
trong mọi ngóc ngách
76.
-       as thin as a rake:
a)
gầy đét
b)
khỏe như voi
c)
trò đùa, ăn chơi cuối cùng
d)
thích ai/ cái gì
e)
người gánh công việc cho người khác
77.
-       as tough as old boots (nhất là về thịt):
a)
rất dai, khó nhai
b)
gầy đét
c)
khỏe như voi
d)
trò đùa, ăn chơi cuối cùng
e)
thích ai/ cái gì
78.
-       as white as a sheet:
a)
trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
b)
rất dai, khó nhai
c)
gầy đét
d)
khỏe như voi
e)
trò đùa, ăn chơi cuối cùng
79.
-       as cool as a cucumber:
a)
bình tĩnh, không hề nao núng
b)
trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
c)
rất dai, khó nhai
d)
gầy đét
e)
khỏe như voi
80.
-       as deaf as a post:
a)
điếc đặc
b)
bình tĩnh, không hề nao núng
c)
trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
d)
rất dai, khó nhai
e)
gầy đét
81.
-       as different as chalk and/ from cheese:
a)
hoàn toàn khác nhau
b)
điếc đặc
c)
bình tĩnh, không hề nao núng
d)
trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
e)
rất dai, khó nhai
82.
-       fit as a fiddle:
a)
khỏe như vâm, rất sung sức
b)
hoàn toàn khác nhau
c)
điếc đặc
d)
bình tĩnh, không hề nao núng
e)
trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)
83.
-       like a lamp:
a)
hiền lành
b)
khỏe như vâm, rất sung sức
c)
hoàn toàn khác nhau
d)
điếc đặc
e)
bình tĩnh, không hề nao núng
84.
-       as good as gold:
a)
có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
b)
hiền lành
c)
khỏe như vâm, rất sung sức
d)
hoàn toàn khác nhau
e)
điếc đặc
85.
-       as light as air/ a feather:
a)
rất nhẹ
b)
có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
c)
hiền lành
d)
khỏe như vâm, rất sung sức
e)
hoàn toàn khác nhau
86.
-       as old as the hills:
a)
rất cũ, cổ xưa
b)
rất nhẹ
c)
có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
d)
hiền lành
e)
khỏe như vâm, rất sung sức
87.
-       as plain as the nose on one’s face:
a)
rõ như ban ngày
b)
rất cũ, cổ xưa
c)
rất nhẹ
d)
có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
e)
hiền lành
88.
-       as flat as a pancake:
a)
đét như cá mắm
b)
rõ như ban ngày
c)
rất cũ, cổ xưa
d)
rất nhẹ
e)
có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục
89.
-       with knobs on (dùng để đáp lại một câu lăng mạ hoặc sự đồng ý dứt khoát):
a)
chẳng kém gì, được đấy
b)
đét như cá mắm
c)
rõ như ban ngày
d)
rất cũ, cổ xưa
e)
rất nhẹ
90.
-       as pleased as Punch:
a)
rất hài long
b)
chẳng kém gì, được đấy
c)
đét như cá mắm
d)
rõ như ban ngày
e)
rất cũ, cổ xưa
91.
-       as keen as mustard:
a)
hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
b)
rất hài long
c)
chẳng kém gì, được đấy
d)
đét như cá mắm
e)
rõ như ban ngày
92.
-       as clear as a bell:
a)
rành rọt, dễ nghe
b)
hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
c)
rất hài long
d)
chẳng kém gì, được đấy
e)
đét như cá mắm
93.
-       as fresh as a daisy:
a)
tươi như hoa
b)
rành rọt, dễ nghe
c)
hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
d)
rất hài long
e)
chẳng kém gì, được đấy
94.
-       as hard as nails:
a)
cứng rắn, tàn nhẫn
b)
tươi như hoa
c)
rành rọt, dễ nghe
d)
hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
e)
rất hài long
95.
-       as large as life:
a)
được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
b)
cứng rắn, tàn nhẫn
c)
tươi như hoa
d)
rành rọt, dễ nghe
e)
hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình
96.
-       as stubborn as a mule:
a)
cứng đầu cứng cổ, ương bướng
b)
được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
c)
cứng rắn, tàn nhẫn
d)
tươi như hoa
e)
rành rọt, dễ nghe
97.
-       as sober as a judge:
a)
tỉnh táo không hề say rượu
b)
cứng đầu cứng cổ, ương bướng
c)
được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
d)
cứng rắn, tàn nhẫn
e)
tươi như hoa
98.
-       (as) steady as a rock:
a)
vững như bàn thạch
b)
tỉnh táo không hề say rượu
c)
cứng đầu cứng cổ, ương bướng
d)
được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
e)
cứng rắn, tàn nhẫn
99.
-       As thick as thieves:
a)
rất ăn ý với nhau, rất thân
b)
vững như bàn thạch
c)
tỉnh táo không hề say rượu
d)
cứng đầu cứng cổ, ương bướng
e)
được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)
100.
-       As red as a beetroot:
a)
đỏ như gấc
b)
rất ăn ý với nhau, rất thân
c)
vững như bàn thạch
d)
tỉnh táo không hề say rượu
e)
cứng đầu cứng cổ, ương bướng
101.
-       To sleep like a log:
a)
ngủ say như chết
b)
đỏ như gấc
c)
rất ăn ý với nhau, rất thân
d)
vững như bàn thạch
e)
tỉnh táo không hề say rượu
102.
-       To hold on like grim death:
a)
bám chặt không rời
b)
ngủ say như chết
c)
đỏ như gấc
d)
rất ăn ý với nhau, rất thân
e)
vững như bàn thạch
103.
-       To eat/ work like a horse:
a)
ăn/ làm khỏe
b)
bám chặt không rời
c)
ngủ say như chết
d)
đỏ như gấc
e)
rất ăn ý với nhau, rất thân
104.
-       To smoke like a chimmey:
a)
hút thuốc lá cả ngày
b)
ăn/ làm khỏe
c)
bám chặt không rời
d)
ngủ say như chết
e)
đỏ như gấc
105.
-       To fit like a glove:
a)
vừa khít
b)
hút thuốc lá cả ngày
c)
ăn/ làm khỏe
d)
bám chặt không rời
e)
ngủ say như chết
106.
-       To spread like wildfire:
a)
(tin đồn) lan rất nhanh
b)
vừa khít
c)
hút thuốc lá cả ngày
d)
ăn/ làm khỏe
e)
bám chặt không rời
107.
-       Like a house on fire:
a)
rất nhanh, mạnh mẽ
b)
(tin đồn) lan rất nhanh
c)
vừa khít
d)
hút thuốc lá cả ngày
e)
ăn/ làm khỏe
108.
-       As peas in a pod:
a)
giống nhau như hai giọt nước
b)
rất nhanh, mạnh mẽ
c)
(tin đồn) lan rất nhanh
d)
vừa khít
e)
hút thuốc lá cả ngày
109.
Like a clockwork:
a)
dều đặn như một cái máy
b)
giống nhau như hai giọt nước
c)
rất nhanh, mạnh mẽ
d)
(tin đồn) lan rất nhanh
e)
vừa khít