Font size
Worksheetsenglish 12 unit 1 2 3
Total questions: 112
Worksheet time: 37mins
làm ca đêm (v)
(a)
phòng thí nghiệm (n)
(a)
Sẵn long
(a)
Làm/ chia sẻ/ trông nom việc nhà (v)
(a)
vội vàng (v)
(a)
chịu áp lực
(a)
sinh học (n)
(a)
thuộc về sinh học (adj)
(a)
nhà sinh học (n)
(a)
chung tay (v)
(a)
chắc chắn, đảm bảo (v)
(a)
chịu trách nhiệm (v)
(a)
dời đi, bỏ, đổ (v)
(a)
giúp đỡ (v)
(a)
hỗ trợ (adj)- kèm giới từ
(a)
nghịch ngợm (adj)
(a)
sự nghịch ngợm (n)
(a)
vâng lời (v)
(a)
vâng lời (adj)
(a)
không vâng lời (adj)
(a)
sự vâng lời (n)
(a)
đưa ra quyết định (v)
(a)
đông đúc (adj)
(a)
tin tưởng (adj)-kèm giới từ
(a)
sự tin tưởng (n)
(a)
giải quyết (v)
(a)
sự giải quyết (n)
(a)
sự an ninh (n)
(a)
an ninh (adj)
(a)
nền tảng (n)
(a)
appear =?
(a)
chăm chỉ (adj)
(a)
gia đình 5 người (n)
(a)
nảy ra ý tưởng (v)
(a)
chăm sóc (v)
(a)
nỗ lực để
(a)
là 1 y tá (v)
(a)
sự đồng tình (n)
(a)
sự không đồng tình (n)
(a)
đồng tình (v)
(a)
đám cưới (n)
(a)
cưới (v)
(a)
đến trước, đứng trước, xảy ra trước (v)
(a)
sự hấp dẫn (n)
(a)
hấp dẫn (v)
(a)
hấp dẫn (adj)
(a)
sự lôi cuốn về ngoại hình (n)
(a)
liên quan tới (v)-kèm giới từ
(a)
tin cậy vào ai (v) -kèm giới từ
(a)
từ chối (v)
(a)
sự bắt buộc (n)
(a)
bắt buộc (v)
(a)
dựa trên (v)
(a)
quyết đinh làm gì (v)- ghi rõ công thức
(a)
quyết định về cái gì (v)- ghi rõ công thức
(a)
kế hoạch (n)
(a)
tổ tiên (n)
(a)
đồng nghĩa, tương đương (adj)
(a)
hy sinh điều gì cho ai
(a)
thái độ đối với (n) - kèm giới từ
(a)
đồng ý với (v)-kèm giới từ
(a)
nơi công cộng
(a)
đa dạng hóa (v)
(a)
sự đa dạng hóa (n)
(a)
chú rể (n)
(a)
cô dâu (n)
(a)
duy trì (n)
(a)
vẻ bề ngoài/ sự xuất hiện (n)
(a)
khôn ngoan (adj)
(a)
không khôn ngoan (adj)
(a)
đối tác, cùng lứa (n)
(a)
phải lòng (v)
(a)
mặt khác
(a)
sống chung nhà (v)
(a)
ngắn gọn (adj)
(a)
tuyệt (adj)
(a)
kinh khủng (adj)
(a)
trông hiện đại (adj)
(a)
đứng đắn, chuẩn (adj)
(a)
mỉa mai, châm biến (v)
(a)
dáng điệu (n)
(a)
cử chỉ (n)
(a)
manh mối (n)
(a)
biểu lộ (v)
(a)
mất kiên nhẫn (adj)
(a)
tiệc tân gia (n)
(a)
cho gửi lời hỏi thăm (v)
(a)
giơ tay (v)
(a)
phấn khích
(a)
thảo luận (v)
(a)
tính ra, tìm ra (v)
(a)
for example=?
(a)
ngay lập tức
(a)
trước mắt
(a)
tố cáo
(a)
bán gì cho ai
(a)
bịa chuyện (v)
(a)
giải pháp cho vấn đề (n)
(a)
tích lũy (v)
(a)
trong điều kiện
(a)
tham khảo
(a)
tình cơ gặp (v)
(a)
mang tính xã hội (adj)
(a)
xã hội hóa, hòa đồng (v)
(a)
sự hòa đồng, sự xã hội hóa (n)
(a)
xã hội (n)
(a)
sóng/ vẫy tay (n/v)
(a)
gật đầu (v)
(a)
vỗ tay (v)
(a)
tiến gần tới/ phương pháp tiếp cận (v/n)
(a)
lên (phương tiện giao thông) (v)
(a)
xuống (phương tiên giao thông) (v)
(a)
