wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voca RC Unit 3 - 2

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Malfunction

a)

Sáng kiến, kế hoạch

b)

Sự đổi mới, sự sáng tạo

c)

Thành phần

d)

Sự cố

2.

Inquiry

a)

Yêu cầu, hỏi

b)

Biện pháp, cách thức

c)

Sự kiểm tra, sự thanh tra

d)

Sự đam mê

3.

Means

a)

Yêu cầu, hỏi

b)

Biện pháp, cách thức

c)

Sự kiểm tra, sự thanh tra

d)

Sự đam mê

4.

Inspection

a)

Yêu cầu, hỏi

b)

Biện pháp, cách thức

c)

Sự kiểm tra, sự thanh tra

d)

Sự đam mê

5.

Intention

a)

Ý định, mục đích

b)

Cao điểm, đỉnh điểm

c)

Sự đam mê

d)

Yêu cầu

6.

Peak

a)

Ý định, mục đích

b)

Cao điểm, đỉnh điểm

c)

Sự đam mê

d)

Yêu cầu

7.

Possession

a)

Sự sở hữu, tư trang

b)

Sự ưu tiên

c)

Tiềm năng

d)

Sự thăng tiến

8.

Priority

a)

Sự sở hữu, tư trang

b)

Sự ưu tiên

c)

Tiềm năng

d)

Sự thăng tiến

9.

Potential

a)

Sự sở hữu, tư trang

b)

Sự ưu tiên

c)

Tiềm năng

d)

Sự thăng tiến

10.

Promotion

a)

Sự sở hữu, tư trang

b)

Sự ưu tiên

c)

Tiềm năng

d)

Sự thăng tiến

11.

Practice

a)

Thực hành, thực tiễn

b)

Tỷ lệ, thành phần

c)

Sự yêu thích, ưa thích

d)

Sự phản ứng, phản hồi

12.

Ratio

a)

Thực hành, thực tiễn

b)

Tỷ lệ, phần

c)

Sự yêu thích, ưa thích

d)

Sự phản ứng, phản hồi

13.

Preference

a)

Thực hành, thực tiễn

b)

Tỷ lệ, phần

c)

Sự yêu thích, ưa thích

d)

Sự phản ứng, phản hồi

14.

Reaction

a)

Thực hành, thực tiễn

b)

Tỷ lệ, phần

c)

Sự yêu thích, ưa thích

d)

Sự phản ứng, phản hồi

15.

Presence

a)

Sự hiện diện, sự có mặt

b)

Lời nhắc nhở

c)

Yêu cầu

d)

Sự lựa chọn

16.

Reminder

a)

Sự hiện diện, sự có mặt

b)

Lời nhắc nhở

c)

Yêu cầu

d)

Sự lựa chọn

17.

Requirement

a)

Sự hiện diện, sự có mặt

b)

Lời nhắc nhở

c)

Yêu cầu

d)

Sự lựa chọn

18.

Selection

a)

Sự hiện diện, sự có mặt

b)

Lời nhắc nhở

c)

Yêu cầu

d)

Sự lựa chọn

19.

Resoure

a)

Nguồn tài nguyên

b)

Sự giao dịch

c)

Trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

d)

Sự di chuyển, sự chuyển nhượng

20.

Transaction

a)

Nguồn tài nguyên

b)

Sự giao dịch

c)

Trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

d)

Sự di chuyển, sự chuyển nhượng

21.

Responsibility

a)

Nguồn tài nguyên

b)

Sự giao dịch

c)

Trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

d)

Sự di chuyển, sự chuyển nhượng

22.

Transfer

a)

Nguồn tài nguyên

b)

Sự giao dịch

c)

Trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

d)

Sự di chuyển, sự chuyển nhượng

23.

Scale

a)

Quy mô

b)

Mạo hiểm, liều lĩnh

c)

Lịch trình

d)

Cuộc hội thảo

24.

Venture

a)

Quy mô, phạm vi

b)

Mạo hiểm, liều lĩnh

c)

Lịch trình

d)

Cuộc hội thảo

25.

Schedule

a)

Quy mô, phạm vi

b)

Mạo hiểm, liều lĩnh

c)

Lịch trình

d)

Cuộc hội thảo

26.

Workshop

a)

Quy mô, phạm vi

b)

Mạo hiểm, liều lĩnh

c)

Lịch trình

d)

Cuộc hội thảo