NEW
Font size
WorksheetsVOCA FOR PART 1-600UO2-2, U02-3, U02-4
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
trashcan (n)
thùng rác
bảng trắng
cửa hàng tạp hoá
áo len
mail (v)
lau bụi
gửi
tưới cây
ra khỏi
package (n)
bảng trắng
bình xịt
gói hàng
ngăn kéo
dust (v)
tìm kiếm
đỗ xe
lau bụi
khoá cửa
rack (n)
khăn trải bàn
cái khoá
giá, kệ
giá cả
pot (n)
chậu
cây cầu
giá sách
khăn quàng cổ
stack (v)
bao quanh
chất đống
tìm kiếm
đỗ xe
corner (n)
cái tủ
quầy thu tiền
góc
ngăn kéo
store (v)
cất cánh
quyết định
cuộn lên
lưu trữ
take off (v)
cất cánh, cởi đồ
tìm kiếm
đi qua
gửi
intersection (n)
bãi đỗ xe
ngã tư
mái vòm
ban công
come out of (v)
cất cánh
chất đống
ra khỏi
lưu trữ
spray bottle
cái tủ
quầy thu tiền
giá , kệ
bình xịt
cabinet (n)
mái vòm
tấm thảm
cầu thang bộ
cái tủ
counter (n)
quầy thu tiền
vỉa hè
khăn quàng cổ
gương
GO OVER (V)
đi qua
ra khỏi
cất cánh
lưu trữ
TRAIN TRACK (N)
tàu hoả
đường ray xe lửa
mặt đất
sàn nhà
BOARD (V)
chất đống
tưới cây
bước lên
cất cánh
archway (n)
giá, kệ
ban công
khăn trải bàn
mái vòm
FOLD UP (V)
gấp
nằm
lái xe
đi ra khỏi
TABLECLOTH (N)
cái tủ
quầy thu tiền
khăn trải bàn
đường băng
BALCONY (N)
ban công
đường băng
tấm thảm
cầu thang bộ
SPLASH (V)
đỗ xe
phun lên, bắn lên
tưới cây
tháo bỏ
TRY ON (V)
sữa chữa
lái, cưỡi
thử
tháo bỏ
BROWSE (V)
cuộn lên
bao quanh
tìm kiếm
nằm
SCARF (N)
áo
cái chậu
giá, kệ
khăn quàng cổ
ROLL UP (V)
sửa chữa
đóng gói
sửa chữa
cuộn lên
PAVEMENT (N)
vỉa hè
hành khách
mái vòm
cây cầu
SWEEP (V)
trưng bày
quét
bước lên
lưu trữ
PARK (V)
lau chùi
đăng tải
đỗ xe
thu thập, tập hợp
lamppost (n)
đèn đường
quảng cáo
đường dốc
bức tượng điêu khắc
cover (v)
quét
khoá
bao quanh
bao phủ
advertisement (n)
tấm biển
cái thang
quảng cáo
đường dốc
ramp (n)
đường dốc
đèn đường
khăn quàng cổ
đường ray xe lửa
sculpture (n)
vỉa hè
giá, kệ
con dốc
tác phẩm điêu khắc
construction work (n)
công việc xây dựng
tàu hoả
hành khách
mái vòm
gather (v)
gỡ bỏ
tập hợp, thu thập
phun lên, bắn lên
chất đống
sign (n)
ban công
khăn trải bàn
tấm biển
đèn đường
ladder (n)
đèn đường
quảng cáo
khách hàng
cái thang
step (v)
bước
đi ra khỏi
lưu trữ
khoá
stock (v)
thử
chứa, cất trữ
bao quanh
tìm kiếm
clear (v)
đỗ xe
cuộn lên
lau chùi, quét dọn
gấp
boat (n)
con thuyền
bức tranh
bức tường
mái vòm
get off (v)
tháo bỏ
xuống xe
lau chùi
tưới cây
a cargo ship (n)
tủ quần áo
hành khách
tàu chở hàng
cây cầu
fill with (v)
xuống xe
làm trống
chứa, cất trữ
làm đầy
empty (adj)
làm đầy
sửa chữa
gỡ bỏ
trống rỗng
On display
gấp
nằm
bước lên
trưng bày
closet (n)
cây cầu
giá sách
tủ quần áo
khăn trải bàn
PASSENGER (N)
quảng cáo
hành khách
nhân viên
bãi đỗ xe
