wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA FOR PART 1-600UO2-2, U02-3, U02-4

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

trashcan (n)

a)

thùng rác

b)

bảng trắng

c)

cửa hàng tạp hoá

d)

áo len

2.

mail (v)

a)

lau bụi

b)

gửi

c)

tưới cây

d)

ra khỏi

3.

package (n)

a)

bảng trắng

b)

bình xịt

c)

gói hàng

d)

ngăn kéo

4.

dust (v)

a)

tìm kiếm

b)

đỗ xe

c)

lau bụi

d)

khoá cửa

5.

rack (n)

a)

khăn trải bàn

b)

cái khoá

c)

giá, kệ

d)

giá cả

6.

pot (n)

a)

chậu

b)

cây cầu

c)

giá sách

d)

khăn quàng cổ

7.

stack (v)

a)

bao quanh

b)

chất đống

c)

tìm kiếm

d)

đỗ xe

8.

corner (n)

a)

cái tủ

b)

quầy thu tiền

c)

góc

d)

ngăn kéo

9.

store (v)

a)

cất cánh

b)

quyết định

c)

cuộn lên

d)

lưu trữ

10.

take off (v)

a)

cất cánh, cởi đồ

b)

tìm kiếm

c)

đi qua

d)

gửi

11.

intersection (n)

a)

bãi đỗ xe

b)

ngã tư

c)

mái vòm

d)

ban công

12.

come out of (v)

a)

cất cánh

b)

chất đống

c)

ra khỏi

d)

lưu trữ

13.

spray bottle

a)

cái tủ

b)

quầy thu tiền

c)

giá , kệ

d)

bình xịt

14.

cabinet (n)

a)

mái vòm

b)

tấm thảm

c)

cầu thang bộ

d)

cái tủ

15.

counter (n)

a)

quầy thu tiền

b)

vỉa hè

c)

khăn quàng cổ

d)

gương

16.

GO OVER (V)

a)

đi qua

b)

ra khỏi

c)

cất cánh

d)

lưu trữ

17.

TRAIN TRACK (N)

a)

tàu hoả

b)

đường ray xe lửa

c)

mặt đất

d)

sàn nhà

18.

BOARD (V)

a)

chất đống

b)

tưới cây

c)

bước lên

d)

cất cánh

19.

archway (n)

a)

giá, kệ

b)

ban công

c)

khăn trải bàn

d)

mái vòm

20.

FOLD UP (V)

a)

gấp

b)

nằm

c)

lái xe

d)

đi ra khỏi

21.

TABLECLOTH (N)

a)

cái tủ

b)

quầy thu tiền

c)

khăn trải bàn

d)

đường băng

22.

BALCONY (N)

a)

ban công

b)

đường băng

c)

tấm thảm

d)

cầu thang bộ

23.

SPLASH (V)

a)

đỗ xe

b)

phun lên, bắn lên

c)

tưới cây

d)

tháo bỏ

24.

TRY ON (V)

a)

sữa chữa

b)

lái, cưỡi

c)

thử

d)

tháo bỏ

25.

BROWSE (V)

a)

cuộn lên

b)

bao quanh

c)

tìm kiếm

d)

nằm

26.

SCARF (N)

a)

áo

b)

cái chậu

c)

giá, kệ

d)

khăn quàng cổ

27.

ROLL UP (V)

a)

sửa chữa

b)

đóng gói

c)

sửa chữa

d)

cuộn lên

28.

PAVEMENT (N)

a)

vỉa hè

b)

hành khách

c)

mái vòm

d)

cây cầu

29.

SWEEP (V)

a)

trưng bày

b)

quét

c)

bước lên

d)

lưu trữ

30.

PARK (V)

a)

lau chùi

b)

đăng tải

c)

đỗ xe

d)

thu thập, tập hợp

31.

lamppost (n)

a)

đèn đường

b)

quảng cáo

c)

đường dốc

d)

bức tượng điêu khắc

32.

cover (v)

a)

quét

b)

khoá

c)

bao quanh

d)

bao phủ

33.

advertisement (n)

a)

tấm biển

b)

cái thang

c)

quảng cáo

d)

đường dốc

34.

ramp (n)

a)

đường dốc

b)

đèn đường

c)

khăn quàng cổ

d)

đường ray xe lửa

35.

sculpture (n)

a)

vỉa hè

b)

giá, kệ

c)

con dốc

d)

tác phẩm điêu khắc

36.

construction work (n)

a)

công việc xây dựng

b)

tàu hoả

c)

hành khách

d)

mái vòm

37.

gather (v)

a)

gỡ bỏ

b)

tập hợp, thu thập

c)

phun lên, bắn lên

d)

chất đống

38.

sign (n)

a)

ban công

b)

khăn trải bàn

c)

tấm biển

d)

đèn đường

39.

ladder (n)

a)

đèn đường

b)

quảng cáo

c)

khách hàng

d)

cái thang

40.

step (v)

a)

bước

b)

đi ra khỏi

c)

lưu trữ

d)

khoá

41.

stock (v)

a)

thử

b)

chứa, cất trữ

c)

bao quanh

d)

tìm kiếm

42.

clear (v)

a)

đỗ xe

b)

cuộn lên

c)

lau chùi, quét dọn

d)

gấp

43.

boat (n)

a)

con thuyền

b)

bức tranh

c)

bức tường

d)

mái vòm

44.

get off (v)

a)

tháo bỏ

b)

xuống xe

c)

lau chùi

d)

tưới cây

45.

a cargo ship (n)

a)

tủ quần áo

b)

hành khách

c)

tàu chở hàng

d)

cây cầu

46.

fill with (v)

a)

xuống xe

b)

làm trống

c)

chứa, cất trữ

d)

làm đầy

47.

empty (adj)

a)

làm đầy

b)

sửa chữa

c)

gỡ bỏ

d)

trống rỗng

48.

On display

a)

gấp

b)

nằm

c)

bước lên

d)

trưng bày

49.

closet (n)

a)

cây cầu

b)

giá sách

c)

tủ quần áo

d)

khăn trải bàn

50.

PASSENGER (N)

a)

quảng cáo

b)

hành khách

c)

nhân viên

d)

bãi đỗ xe