wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề quy định trang phục

Total questions: 52

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

quần áo, cách ăn mặc

(a)  

2.

quy tắc, điều lệ

(a)  

3.

mối quan ngại, mối lưu tâm

(a)  

4.

liên quan, về vấn đề gì

(a)  

5.

chính sách, quy chế

(a)  

6.

Tuân thủ, tuân theo.

(a)  

7.

sự cho phép.

(a)  

8.

truy cập, lui tới, đi tới.

(a)  

9.

một cách kĩ lưỡng, tỉ mỉ.

(a)  

10.

 chỉnh sửa (văn bản, giấy tờ) 

(a)  

11.

bản chỉnh sửa một kế hoạch. 

(a)  

12.

 sự phê duyệt, sự chấp thuận. 

(a)  

13.

mẫu, đơn.

(a)  

14.

ngay lập tức.

(a)  

15.

 sự thanh tra, cuộc kiểm tra. 

(a)  

16.

sự sắp xếp, sắp đặt. 

(a)  

17.

thủ tục, quy trình. 

(a)  

18.

hiệu quả, hiệu lực.

(a)  

19.

có hiệu quả.

(a)  

20.

theo cái gì đó

(a)  

21.

 làm cho có thể, cho phép. 

(a)  

22.

tiêu chuẩn. 

(a)  

23.

sự bồi thường, đền bù, bù đắp. 

(a)  

24.

 nghĩa vụ, trách nhiệm. 

(a)  

25.

được ủy quyền. 

(a)  

26.

cấm, ngăn cấm

(a)  

27.

Attire

(a)  

28.

Code

(a)  

29.

Concern (n)

(a)  

30.

Concerning

(a)  

31.

Policy (n)

(a)  

32.

Comply with

(a)  

33.

Permission

(a)  

34.

Access

(a)  

35.

Thoroughly

(a)  

36.

Revise

(a)  

37.

Revision to the plan

(a)  

38.

Approval

(a)  

39.

Form

(a)  

40.

Immediately

(a)  

41.

inspection

(a)  

42.

Arrangement

(a)  

43.

Procedure

(a)  

44.

Effect

(a)  

45.

Effective (adj)

(a)  

46.

According to

(a)  

47.

Enable (v)

(a)  

48.

Standard

(a)  

49.

Compensation

(a)  

50.

Obligation

(a)  

51.

Authorized (adj)

(a)  

52.

Prohibit sb from doing something

(a)