wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 3 - 600 - U10

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"Attendee (n)" có nghĩa là gì?

a)

Khách mời

b)

Tạo ra

c)

Thư mời

d)

Người tham gia

2.

"diễn giả , người phát biểu " là từ nào?

a)

Representative

b)

Guest speaker

c)

Create

d)

Invitation

3.

"Create (v)" có nghĩa là gì?

a)

Khách mời

b)

Thư mời

c)

Tạo ra

d)

Hồ sơ

4.

"Sự sắp xếp đi lại" là từ nào?

a)

Travel arrangements

b)

Arrangements

c)

Enter a contest

d)

Application

5.

"Invitation" có nghĩa là gì?

a)

Hào Phóng

b)

Thư mời

c)

Máy tính

d)

Nhân viên

6.

"Sổ tay du lịch" là từ nào?

a)

Annual revenue

b)

Travel Brochure

c)

Designer position

d)

Expense report

7.

"Enter a contest" có nghĩa là gì?

a)

Tham gia cuộc thi

b)

Báo cáo chi phí

c)

Doanh thu hàng năm

d)

Vị trí thiết kế

8.

"người hướng dẫn " là từ nào trong các từ dưới dây?

a)

Instructor

b)

Potential

c)

Position

d)

Picture

9.

"Representative (n)" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận

b)

Khách hàng

c)

Người đại diện

d)

Sự đo lường

10.

"Thư ký" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Journalist

b)

Cashier

c)

Worker

d)

Secretary

11.

"Factory" có nghĩa là gì?

a)

Công trường xây dựng

b)

Bản đề xuất

c)

Nhà máy

d)

Hóa đơn

12.

"Hồ sơ" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Construction

b)

Application

c)

Recommendation

d)

Approve

13.

"Submit" có nghĩa là gì?

a)

Nộp

b)

Thư ký

c)

Thư mời

d)

Tham gia

14.

" ghé qua, đến thăm " là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Travel arrangement

b)

stop by

c)

Guest speaker

d)

Enter a contest

15.

"Inform (v)" có nghĩa là gì?

a)

thông báo

b)

thông tin

c)

thảo luận

d)

thực hiện

16.

"Chân dung" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Secretary

b)

Attendee

c)

Portrait

d)

Proposal

17.

"Cashier" có nghĩa là gì?

a)

Xây dựng

b)

Nhà báo

c)

Kiến trúc sư

d)

Thu ngân

18.

"Xây dựng" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Cashier

b)

Construction

c)

Journalist

d)

Architect

19.

"Journalist" có nghĩa là gì?

a)

Thu Ngân

b)

Xây dựng

c)

Nhà báo

d)

Kiến trúc sư

20.

"Kiến trúc sư" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Cashier

b)

Construction

c)

Journalist

d)

Architect

21.

"Invoice" có nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Sự đo lường

c)

Sự đề xuất

d)

Bản đề xuất

22.

"Sự đo lường" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Recommendation

b)

Proposal

c)

Measurement

d)

Approve

23.

"Proposal" có nghĩa là gì?

a)

Chân dung

b)

Tạo ra

c)

Khách mời

d)

Bản đề xuất

24.

"Phê chuẩn" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Approve

b)

Submit

c)

Factory

d)

Create

25.

"Kinh nghiệm làm việc" là từ nào trong các từ cưới đây?

a)

Employment experience

b)

Employment agency

c)

Real estate

d)

Job Opening

26.

"Lifeguard" có nghĩa là gì?

a)

Người làm vườn

b)

Người cứu hộ

c)

Người phục vụ

d)

Người nhân viên

27.

"Broadcast" có nghĩa là gì?

a)

Chứng chỉ

b)

Bảo hiểm

c)

Thực phẩm

d)

Phát sóng

28.

"Chứng chỉ" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Certification

b)

Insurance

c)

Experience

d)

Employment

29.

"Real estate" có nghĩa là gì?

a)

Chứng chỉ

b)

Bảo hiểm

c)

Nhiệm vụ

d)

Bất động sản

30.

"Giải thích" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Explain

b)

Praise

c)

Cater

d)

Server

31.

"Job opening" có nghĩa là gì?

a)

Sự thăng chức

b)

Người phục vụ

c)

Lời giới thiệu

d)

Vị trí tuyển dụng

32.

"Promotion" có nghĩa là gì?

a)

Lời giới thiệu

b)

Sự thăng chức

c)

Bất động sản

d)

Người phục vụ

33.

"Analyze" có nghĩa là gì?

a)

Tóm tắt

b)

Chứng chỉ

c)

Phân tích

d)

Bảo hiểm

34.

"Tóm tắt" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Summarize

b)

Insurance

c)

Analyze

d)

Catering

35.

"Catering" có nghĩa là gì?

a)

cung cấp Thực phẩm

b)

Nhiệm vụ

c)

Hàng hóa

d)

Giải thích

36.

"Đại lý việc làm" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Real estate

b)

Employment experience

c)

Employment agency

d)

Merchandise

37.

"Praise" có nghĩa là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Giải thích

c)

Phát sóng

d)

Phân tích

38.

"Assignment" có nghĩa là gì?

a)

Nhiệm vụ

b)

Hàng hóa

c)

Tóm tắt

d)

Thực phẩm

39.

" Sự tham khảo" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Merchandise

b)

Certification

c)

Insurance

d)

Reference

40.

"Merchandise" có nghĩa là gì?

a)

Nhiện vụ

b)

Hàng hóa

c)

Chứng chỉ

d)

Phân tích

41.

"Văn phòng chi nhánh" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Space

b)

Rent

c)

Branch office

d)

Recommend

42.

"Launch" có nghĩa là gì?

a)

Ra mắt

b)

Thuê

c)

Đề xuất

d)

Nhân sự

43.

"Thuê" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Space

b)

Recommend

c)

Rent

d)

Graphic

44.

"Nhân sự" là từ nào trong các từ dưới đây?

a)

Human resource

b)

Branch office

c)

Launch

d)

Space

45.

"Policy" có nghĩa là gì?

a)

Đề xuất

b)

Không gian

c)

Ra mắt

d)

Chính sách

46.

" researcher (n) " nghĩa là?

a)

nhà báo

b)

nhà văn

c)

nhà nghiên cứu

d)

nhà tư vấn

47.

" không chính xác" là từ nào?

a)

incorrect

b)

inform

c)

invite

d)

hand in