Worksheets1과: 소개 - 나라
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
인도
a)
Thái Lan
b)
Ấn Độ
c)
Mỹ
d)
Thái Lan
2.
Pháp
a)
한국
b)
러시아
c)
일본
d)
프랑스
3.
필리핀
a)
Malaysia
b)
Phillipin
c)
Pháp
d)
Thái Lan
4.
Việt Nam
a)
베트남
b)
중국
c)
말레이시아
d)
인도네시아
5.
몽골
a)
Mông Cổ
b)
Úc
c)
Nhật Bản
d)
Ấn Độ
6.
Hàn Quốc
a)
한국
b)
미국
c)
태국
d)
중국
7.
말레이시아
a)
Malaysia
b)
Myanmar
c)
Nhật Bản
d)
Braxin
8.
Lào
a)
라오스
b)
프랑시
c)
러시아
d)
몽골
9.
영국
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Úc
d)
Italia
10.
Singapore
a)
싱가포르
b)
호주
c)
미국
d)
인도
11.
대만
a)
Đài Loan
b)
Mông Cổ
c)
Campuchia
d)
Lào
12.
Úc
a)
호주
b)
인도
c)
태국
d)
베트남
13.
이탈리아
a)
Ý
b)
Philipin
c)
Úc
d)
Mông Cổ
14.
Đức
a)
독일
b)
러시아
c)
프랑스
d)
대만
15.
영국
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Pháp
d)
Đức
100 %
