NEW
Font size
WorksheetsLesson 3
Total questions: 30
Worksheet time: 14mins
thiết kế
certain
design
creative
cost
khoá học
different
include
organize
course
factory (n)
hoàn thành
đề cử
nhà máy
nghỉ ngơi
train (n) (v)
dự án
tàu, đào tạo
tuyệt vời
đồng nghiệp
hoàn thành
complete
certain
contain
important
commute (v)
đào tạo
quan trọng
đi lại
vinh dự
tạo ra
design
satisfy
concern
create
extensive experience
nhiều kinh nghiệm
hồ sơ
đồ nôi thất
trải nghiệm
cooperate (v)
yêu cầu
hợp tác
hài lòng
hoàn thành
project (n)
tai nạn
sự khác biệt
dự án
vị trí
vị trí
position
post
purchase
performance
terms of contract
đồng nghiệp
cách liên lạc
nhiều kinh nghiệp
điều khoản hợp đồng
require (v)
giải thưởng
yêu cầu
bao gồm
nghỉ ngơi
tổ chức
priority
include
important
organize
purchase (v)
mua
tham gia
khác biệt
hồ sơ
furniture (n)
ưu tiên
nghiên cứu
quan tâm
đồ nội thất
training program
chương trình
tàu
chương trình đào tạo
gây ra
gợi ý
process
customer
display
suggest
applicant (n)
ứng viên
khách hàng
hệ thống
đồng nghiệp
the board meeting
bài thuyết trình
nghiên cứu
khác biệt
cuộc họp ban điều hành
research team (n)
nhóm nghiên cứu
nhóm đào tạo
nhóm trao đổi
nhóm đánh giá
bản đánh giá
process
performance
evaluation
artist
find a way
khen ngợi
con đường
nhận thấy
tìm cách
to fix the error
để tìm cách
để sửa lỗi
để phá huỷ
để khám phá
resolve (v)
trưng bày
giải quyết
kế hoạch
nghiên cứu
trưng bày
participant
rise
begin
display
staff (n)
khách hàng
nhân viên
y tá
ngân quỹ
explain (v)
giải thưởng
gợi ý
giải thích
bao gồm
tham gia (v)
attract
contact
attack
attend
người quản lí (n)
manager
budget
system
support
