wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TIẾNG ANH 9

Total questions: 90

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

energy

a)

Quả lê

b)

năng lương

2.

bill

a)

điện thoại

b)

hóa đơn

3.

enormous

a)

quá nhiều , to lớn

b)

rất dễ thương

4.

reduce

a)

giảm ( từ loại động từ )

b)

giảm ( từ loại danh từ )

5.

reduction

a)

sự giảm lại ( từ loại động từ )

b)

sự giảm lại ( từ loại danh từ)

6.

plumber

a)

lính cứu hỏa

b)

thợ sửa ống nuoc

7.

crack

a)

bánh snake

b)

đường nứt

8.

pipe

a)

đường ống nuoc

b)

đôi dép

9.

drip

a)

vòi nước

b)

giọt

10.

explanation

a)

sự giải thích

b)

đá bóng

11.

look forward to

a)

mong đợi

b)

mắc tiền

12.

refreshment

a)

quan trọng

b)

sự nghỉ ngơi

13.

prohibit

a)

ngăn cấm

b)

nuoc suối

14.

surface

a)

bề mặt

b)

viên phấn

15.

local authorities

a)

chính quyền địa phương

b)

tổng thống

16.

fine

a)

số năm

b)

phạt tiền

17.

appliance

a)

đồ dùng

b)

cái quạt

18.

solar energy

a)

năng lương

b)

năng lượng mặt trời

19.

nuclear power

a)

năng lương

b)

năng luong hạt nhân

20.

luxuries

a)

sa xỉ

b)

tờ giấy

21.

consumer

a)

sự tiêu thụ

b)

người tiêu dùng

22.

consumption

a)

nguoi tiêu dùng

b)

sự tiêu thụ

23.

effectively

a)

hiệu quả

b)

một cách hiệu quả

24.

account for

a)

chiếm

b)

đắt tiền

25.

energy-saving

a)

để dành

b)

tiết kiệm năng lương

26.

freezer

a)

tủ đông

b)

mùa đông

27.

tumble dryer

a)

máy sấy

b)

thức ăn hộp

28.

category

a)

loại

b)

máy sấy

29.

ultimately

a)

cuối cùng , sau hết

b)

ngẩu nhiên

30.

innovate

a)

sự đổi mới

b)

đổi mới

31.

speech

a)

bài diễn văn

b)

lịch làm việc

32.

conservation

a)

sự bảo tồn

b)

bảo tồn

33.

public transport

a)

vận chuyển công cộng

b)

xe taxi

34.

innovation

a)

sự quan trọng

b)

sự đồi mới

35.

sum up

a)

tóm tắt

b)

nhiều chuyện

36.

complain to s.o

a)

yêu thích ai đó

b)

phàn nàn ai đó

37.

keep on = go on = continue

a)

tiếp tục

b)

phàn nàn

38.

politeness

a)

bất chấp

b)

lịch sự

39.

complication

a)

phức tạp

b)

sự phức tạp

40.

clear up

a)

dọn sạch

b)

sát khuẩn

41.

truck

a)

xe taxi

b)

xe tải

42.

fly

a)

con ruồi

b)

con thỏ

43.

worried about

a)

lo lắng về

b)

vui vẻ

44.

valuable

a)

quí giá

b)

ngọc trai

45.

permit

a)

kiểm soát

b)

cho phép

46.

had better = ought to = should

a)

nên , khuyên

b)

47.

furious = angry

a)

tức giận

b)

vui vẻ

48.

complicated

a)

lanh lẹ

b)

phức tạp

49.

reduce

a)

tăng

b)

giảm

50.

amount of

a)

số lượng

b)

khủng hoảng

51.

enforce

a)

luật

b)

thi hành

52.

law

a)

quyền lực

b)

luật lệ

53.

perhaps

a)

có lẽ

b)

có thể

54.

all right

a)

chắc chắn

b)

được rồi

55.

lessen

a)

bài hoc

b)

giảm bớt

56.

Dump

a)

Quả mận

b)

Đống rác

57.

Deforestation

a)

Rừng nhiệt đới

b)

Nạn phá rừng

58.

Conservationist

a)

Ngừoi ủng hộ bảo vệ thien nhiên

b)

Ngừoi rừng

59.

sludge

a)

Nước mưa

b)

Nước cống

60.

pesticide

a)

hóa chất

b)

thuốc trừ sâu

61.

environment

a)

môi trường

b)

vòng tròn

62.

dynamite

a)

môi trường

b)

thuốc nổ

63.

treasure = precious things

a)

sưu tập

b)

kho báu

64.

to protect (v) _ protection (n)

a)

right

b)

wrong

65.

to remove

a)

di dời , tháo bỏ

b)

cắt rời

66.

refreshment

a)

sự nghĩ ngơi , sự tĩnh dưỡng

b)

thầm lặng , yên tĩnh

67.

pollutant

a)

sự ô nhiễm

b)

chất ô nhiễm

68.

sewage

a)

đường ống nước

b)

nước thải

69.

sludge

a)

bùn ..

b)

chất rắn

70.

chemical - chemistry

a)

hóa chất

b)

chất thải

71.

disinfect

a)

ảnh hưởng

b)

khử trùng

72.

toxic

a)

chất độc

b)

hóa chất

73.

legal - illegal

a)

hợp pháp - bất hợp pháp

b)

luật lệ - không luật lệ

74.

industry(n)- industrial ( adj)

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

75.

influent ( adj) - influently ( adv)

a)

lưu loát - 1 cách lưu loát

b)

ảnh hưởng - một cách ảnh hưởng

76.

fluent (adj) - fluently ( adv)

a)

trôi chảy , lưu loát - 1 cách lưu loát

b)

ảnh hưởng - 1 cách lưu loát

77.

direct - directly

a)

ảnh hưởng - 1 cách ảnh hưởng

b)

trực tiếp - 1 cách trực tiếp

78.

fume

a)

hơi khói

b)

hút thuốc

79.

to emit

a)

phát ra , tỏa ra, bốc ra

b)

hành lang

80.

poisonous gases

a)

ngộ độc khí gas

b)

khí gas

81.

to spill

a)

vớt lên

b)

làm đổ ra

82.

to solute ( v) - solution (n)

a)

giải quyết - sự giái quyết

b)

giải quyết - giải quyết

83.

to die - dying

a)

chết

b)

thuốc nhuôm

84.

release

a)

giải thoát , thoát khỏi , giải thoát

b)

mạnh mẽ

85.

affect

a)

ảnh hưởng , tác động , làm cảm động

b)

vận động ,...

86.

dramatic - dramatically

a)

hài hước , bi hài

b)

kịch , bi kịch , gây xúc đông mạnh mẻ

87.

contaminate

a)

làm ô uế

b)

lan tràn

88.

innovation

a)

Sự đổi mới

b)

Cuộc cách mạng

89.

Tumble dryer

a)

Tay quay

b)

Máy sấy quần áo

90.

Crack

a)

Vết nứt

b)

Năng luong