Font size
WorksheetsMIX VOCAB LC 4 DAYS
Total questions: 98
Worksheet time: 21mins
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Một vài chỗ ngồi đang trống (không được sử dụng): Some seats are _______
empty
unoccupied
place
line
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Dựa vào tường: _______ against the wall
lean
tow
learn
hang
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Mọi người tụ tập: People have _______
assembled
gathered
focus
stroll
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Lái tàu: A boat is _______
drive
sail
transport
dive
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Sắp xếp tài liệu: _______ some documents
file
lean
pack
fill
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Lau một cái bàn: _______ off the table
sweep
wrap
set
wipe
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Cài chặt mũ bảo hiểm: _______ a helmet
row
post
fasten
set up
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Đặt màn hình đúng chỗ: _______ _______ the displays
lean on
put away
sort out
check in
hand in
nộp
chi trả
ghi chép
tham gia
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Chấp nhận lời mời làm việc: Accept the job _______
decide
offer
recommendation
suggestion
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Trả sách: _______ the book
remind
borrow
return
refund
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Tham khảo một trang web: _______ a Web site
consult
contact
content
conduct
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Cho anh ta một chuyến đi: Give him a _______
bike
ride
lift
drive
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Hết giấy vệ sinh: _______ ____ of toilet paper
run off
run out
run over
run into
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Chi nhánh địa phương: Local _______
branch
brand
rank
nation
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Chuẩn bị về nhà: Be about to _______ home
hear
hope
head
lead
invoice
enjoy
ivoice
ivory
ghế băng
cúi xuống
chi nhánh
cành cây
bãi đỗ xe
đường mòn
công viên
vượt qua
arm
idol
aisle
aim
sự vận tải
trình diễn
bản sao
thể hiện
plan
plant
play
clam
stop
stack
track
attach
near
kneel
lean
lea
Vứt cái gì đó đi: _______ something away
throw
tow
fold
hold
Dựa vào tường: _______ against the wall
lean
tow
learn
hang
Đối mặt với nhau: _______ each other
fake
face
place
pass
poor
pour
pool
put
copy
coffee
copi
cofy
contribute
preview
take a walk
make it on time
Diễn thuyết trước thính giả: _______ an audience
speak
address
talk
answer
xem xét
bố trí
đóng gói
nghỉ ngơi
row
roof
low
roll
sắp đặt
cái bóng
đưa đón
cung cấp
polish
police
border
perlé
đóng khung
con chuột
ngọn núi
cắt cỏ
Xếp chồng trên bàn: _______ on the desk
climbed
piled
leaned
stacked
dự án
sự bảo vệ
sự phản ứng
sự từ chối
hợp đồng
liên hệ
kết hợp
thời hạn
đồng nghiệp
thời hạn
hội đồng
tiếp quản
committee
community
comedy
comitee
Phụ thuộc
depend on
rely on
take over
make it
Tìm ra: find _____
on
from
out
in
Chịu trách nhiệm: be ________ for
charge
accountable
responsible
handle
unavailaible
availaible
available
unavailable
chậm trễ
chơi
nằm xuống
xung đột
Nghỉ ốm: Sick _______
lie
off
leave
go
organic
organize
overnight
modernize
proofread
footer
proof
roof
retinal
retiement
tirement
retirement
presentation
preparation
preposition
previous
đăng ký
bản thảo
mô tả
ghi chép
invoice
invoy
employ
imply
nhãn dán
cái bàn
có thể
dây cáp
Từ nào đồng nghĩa với từ nghe được ?
invoice
instruction
bill
supervisor
screen
monitor
cabinet
drawer
khảo sát
xứng đáng
quý ông
phục vụ
comment
recommend
moment
prominent
downtown
cành cây
lịch trình
địa phương
trung tâm thành phố
Giả sử: be _______ to
subjected
supposed
subcribed
charged
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Hoàn trả chi phí đi lại:_______ the travel expense
belong
delivery
reimburse
deserve
tiếp tân
phục vụ
quản lý
nhân viên
identification
idenfication
indentication
itenfication
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Thuộc về cô ấy: _______ to her
belong
below
beside
believe
donation
donate
nation
internation
chấp nhận
quy trình
truy cập
mong đợi
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Không muộn hơn 7 giờ: _______ _______ seven o’clock
no long than
no later than
no early than
no last than
quản lý
giám sát
trưởng ban
điều hành
deserve
serve
devide
decide
______ expense
travel
visit
train
climb
transport
transfer
translate
trendding
Điền từ TIẾNG ANH vào chỗ trống cho HỢP NGHĨA:
Xử lý hoàn trả: _______ the refund
promote
process
acumen
access
holiday
workday
overtime
volunteer day
người làm thuê
supervisor
employer
employee
manager
yêu cầu
khuyên nhủ
gợi ý
đề cử
recommend
giới thiệu
ký tên
yêu cầu
làm mới
make sure
đảm bảo
hợp lý
bảo hành
tất nhiên
Cúi xuống: ______ over
lean
bench
bend
lend
Từ nào đồng nghĩa với từ nghe được ?
discard
pick up
try on
wear
Được làm đầy bởi: be filled ____
with
to
by
at
Từ nào đồng nghĩa với từ nghe được ?
hand out
contribute
plug in
in charge of
Từ nào đồng nghĩa với từ nghe được ?
take a rest
take a break
take a seat
take a tour
Cuộn lại
roll on
roll in
roll up
roll down
Gói lại
wrap on
wrap up
gift up
stroll on
exercise
work out
play
exchange
Trải ra: Be spread ____
on
by
in
out
Được cất trữ cùng
be stocked with
be stocked belong
be stocked gather
be stocked on
Điền giới từ ( prep) phù hợp:
Sort _____
out
through
into
at
Từ nào khác nghĩa với các từ còn lại?
climb
go up
walk up
go out
Từ nào khác nghĩa với các từ còn lại?
row
line
paddle
path
Từ nào có nghĩa khác với các từ còn lại?
dock
deck
pier
whart
formal
informal
normal
unformal
Đâu là cặp từ đồng nghĩa?
submit
record
hand in
support
Từ nào khác nghĩa với các từ còn lại?
transfer
relocate
reassign
transport
Từ nào đồng nghĩa với từ nghe được ?
borrow
bring
buy
steal
Từ đồng nghĩa với: Inventory
stock
souvenir
gift
luggage
