wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT HỌC

Total questions: 100

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Tính giai cấp của triết học thể hiện ở đâu?

a)

trong triết học phương tây

b)

trong mọi trường phái

c)

trong một số hệ thống triết học

d)

trong triết học Mác-Lênin

2.

Chức năng của triết học Mácxit?

a)

làm cầu nối cho các khoa học

b)

khoa học của các khoa học

c)

thế giới quan và phương pháp luận

d)

giải thích thế giới

3.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

vấn đề mối quan hệ giữa người và thần

b)

vấn đề mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

c)

vấn đề thế giới quan của con người

d)

vấn đề về con người

4.

Nội dung mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học là gì?

a)

vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau ?

b)

con người và thế giới sẽ đi về đâu?

c)

bản chất của thế giới là vật chất hay ý thức?

d)

con người có khả năng nhận thức được ý thức hay không?

5.

Đặc điểm chung của các nhà triết học duy tâm là gì?

a)

phủ nhận đặc tính tồn tại khách quan của vật chất

b)

thừa nhận sự tồn tại hiện thực của thế giới tự nhiên

c)

thừa nhận vật chất tồn tại khách quan

d)

không thừa nhận sự tồn tài của các sự vật, hiện tượng của thế giới

6.

Nhà triết học nào cho rằng cơ sở vật chất đầu tiên của thế giới là "nước"?

a)

Ta-let

b)

Anaximen

c)

Heraclit

d)

Đêmôcrit

7.

Nhà triết học nào cho rằng '' lửa" là thực thể đầu tiên của thế giới?

a)

Ta-let

b)

Anaximen

c)

Heraclit

d)

Đêmôcrit

8.

Quan niệm được coi là tiến bộ nhất về vật chất thời lỳ cổ đại là gì?

a)

Nguyên tử

b)

Apeiron

c)

Đạo

d)

Nước

9.

Đồng nhất vật chất và "khối lượng", đó là quan niệm về vật chất của các nhà triết học ở thời kỳ nào?

a)

các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại

b)

các nhà triết học duy vật biện chứng thời kỳ cổ đại

c)

các nhà triết học duy vật biện chứng

d)

các nhà triết học duy vật cận đại

10.

Những phát minh của vật lý học cận đại đã bác bỏ khuynh hướng triết học nào?

a)

duy vật chất phác

b)

duy vật siêu hình

c)

duy vật biện chứng

d)

duy vật chất phác và duy vật siêu hình

11.

Thuộc tính cơ bản để phân biệt vật chất và ý thức là gì?

a)

vận động

b)

tồn tại khách quan

c)

phản ảnh

d)

có khối lượng

12.

Theo quan điểm duy vật biện chứng quan niệm nào sau đây là đúng?

a)

vật chất là cái tồn tại

b)

vật chất là cái không tồn tại

c)

vật chất là cái tồn tại khách quan

d)

vật chất là cái tồn tại chủ quan

13.

Sự khác nhau cơ bản giữa hình thức phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác là ở chỗ nào?

a)

tính ngẫu nhiên của phản ánh

b)

tính trung thực của phản ánh

c)

tính năng động, sáng tạo của phản ánh

d)

tính phụ thuộc tuyệt đối của phản ánh

14.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là nhân tố nào?

a)

bộ óc con người

b)

lao động và ngôn ngữ

c)

sự tác động của thế giới khách quan và bộ óc con người

d)

hoạt động nghiên cứu khoa học

15.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

vật chất là thực thể tồn tài độc lập và quyết định ý thức

b)

ý thức phụ thuộc vào vật chất nhưng nó có tính độc lập tương đối

c)

vật chất không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào ý thức

d)

vật chất và ý thức là hai thực thể độc lập, song song cùng tồn tại

16.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức tác động trở lại vật chất thông qua:

a)

sự suy nghĩ của con người

b)

hoạt động thực tiễn

c)

hoạt động lý luận

d)

cả 3 đáp án trên

17.

Từ mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng chúng ta rút ra nguyen tắc triết học gì?

a)

quan điểm khách quan

b)

quan điểm toàn diện

c)

quan điểm lịch sự- cụ thể

d)

quan điểm thực tiễn

18.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan quan hệ với nhau như thế nào?

a)

biện chứng khách quan là sự thể hiện của biện chứng chủ quan

b)

biện chứng chủ quan quyết định biện chứng khách quan

c)

biện chứng chủ quan hoàn toàn độc lập với biện chứng khách quan

d)

biện chứng chủ quan phản ánh biện chứng khách quan

19.

Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý cơ bản nào?

a)

nguyên lý về mối liên hệ và sự vận động

b)

nguyên lý về tính hệ thống và tính cấu trúc

c)

nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát

d)

nguyên lý về sự vận động và phát triển

20.

Nguồn gốc của mối liên hệ phổ biến là từ đâu?

a)

do lực lượng siêu nhiên ( Thượng Đế, ý niệm) quy định

b)

do tính thống nhất vật chất của thế giới

c)

do tư duy của con người tạo ra rồi đưa vào tự nhiên và xã hội

d)

do tính ngẫu nhiên của các hiện tượng vật chất

21.

Quan điểm của trường phái triết học nào cho rằng cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng, quá trình là ở tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hỉnh

d)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

22.

Tính chất của mối liên hệ phổ biến là gì?

a)

tính khách quan, tính phổ biến, tính liên tục

b)

tính khách quan, tính lịch sử, tính đa dạng phong phú

c)

tính phổ biến, tính đa dạng, tính ngẫu nhiên

d)

tính khác quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

23.

Cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là nguyên lý nào?

a)

nguyên lý về sự phát triển

b)

nguyên lý về sự thống nhất vật chất của thế giới

c)

nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

d)

nguyên lý về sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất

24.

Từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng duy vật chúng ta rút ra những nguyên tắc phương pháp luận nào cho hoạt động lý luận và thực tiễn?

a)

quan điểm phát triển, lịch sử-cụ thể

b)

quan điểm hệ thống-cấu trú, lịch sử-cụ thể

c)

quan điểm toàn diện , lịch sử-cụ thể

d)

quan điểm toàn diện, phát triển

25.

Yêu cầu của quan điểm toàn diện là gì?

a)

cần phải xem xét một mối liên hệ cơ bản của sự vật

b)

cần phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật, đồng thời phải xác định vị trí, vai trò của các mối liên hệ

c)

cần phải xem xét sự vật như một chỉnh thể thống nhất

d)

cần phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật

26.

Chủ nghĩa Mác-Lenin hình thành và phát triển qua mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

27.

Tiền đề lý luận hình thành triết học Mác là gì?

a)

thế giới quan duy vật của L.Phoiobac và phép biện chứng của Hêghen

b)

thế giới quan duy vật của Heghen và phép biện chứng của L.Phoiobac

c)

thế giới quan duy tâm của Heghen và phương pháp siêu hình của L.Phoiobac

d)

thế giới quan duy tam biện chứng của Heghen và chủ nghĩa duy vật siêu hình của L.Phoiobac

28.

Chủ nghĩa Mắc ra đời vào thời gian nào?

a)

những năm 20 của thế kỷ XIX

b)

những năm 30 của thế kỷ XIX

c)

những năm 40 của thế kỉ XIX

d)

những năm 50 của thế kỉ XIX

29.

Quan điểm nào của L.Phoiobac đã ảnh hưởng đến lập trường thế giới quan của Mác?

a)

chủ nghĩa duy vật, vô thần

b)

quan điểm của con người là một thực thể phi xã hội, mang những thuộc tính sinh học bẩm sinh

c)

xây dựng một thứ tôn giáo dựa trên tình yêu thương của con người

d)

phép biện chứng

30.

Những phát minh nào của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX tác động sến sự hình thành triết học Mác? Chọn phát đoán sai

a)

quy luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

thuyết tiến hóa

c)

học thuyết tế bào

d)

thuyết tương đối rộng và thuyết tương đối hẹp

31.

Khoa học nào là hạt nhân của thế giới quan?

a)

triết học

b)

khoa học và xã hội

c)

khoa học tự nhiên

d)

thần học

32.

Chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

là những học thuyết cho rằng vật chất, giới tự nhiên sinh ra cùng với ý thức

b)

là học thuyết triết học cho rằng vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

c)

là những học thuyết triết học cho rằng ý thức là cái có trướ vật chất, giới tự nhiên và quyết định vật chất, giới tự nhiên

d)

là những học thuyết triết học cho rằng vật chất, giới tự nhiên chỉ tồn tại trong ý thức con người

33.

Hai khái niệm " triết học" và "thế giới quan" liên hệ với nhau như thế nào?

a)

chúng đồng nhất với nhau , đều là hệ thống quan điểm và thế giới

b)

triết học không phải là toàn bộ thế giới quan mà là hạt nhân lý luận chung nhất của thế giới quan

c)

không phải mọi triết học đều là hạt nhân lý luận của thế giới quan mà chỉ có triết học Mác-Lenin mới là lý luận hạt nhân của thế giới quan

d)

chúng hoàn toàn khác nhau và không có quan hệ gì

34.

Tính chất của mối liên hệ phổ biến?

a)

tính khách quan, tính phổ biến, tính liên tục

b)

tính khách quan, tính lịch sử, tính đa dạng phong phú

c)

tính phổ biến, tính đa dạng, tính ngẫu nhiên

d)

tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

35.

Yêu cầu của quan điểm toàn diện là gì?

a)

cần phải xem xét một mối liên hệ cơ bản của sự vật

b)

cần phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật

c)

cần phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật, đồng thời phải xác định vị trí, vai trò của các mối liên hệ

d)

cần phải xem xét sự vật như một chỉnh thể thống nhất

36.

Biện chứng chủ quan là gì?

a)

là biện chứng của thế giới vật chất

b)

là biện chứng của ý thức-tư duy biện chứng

c)

là biện chứng của thực tiễn xã hội

d)

là biện chứng của lý luận

37.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan ?

a)

"Cho hay trăm sự tại trời"

b)

"Đức chúa trời đã sinh ra thế giới trong sáu ngày"

c)

Tinh thần, ý thức của con người do "trời" ban cho

d)

"Không có cái lý nào ngoài tâm","Ngoài tâm không có vật"

38.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử

b)

đồng nhất vật chất với vật thể

c)

đồng nhất vật chất với năng lượng

d)

đồng nhất vật chất với ý thức

39.

Quan niệm nào dưới đây của chủ nghĩa duy tâm khách quan ?

a)

Sự vật là sự phức hợp những cảm giác

b)

"... người buồn cảnh có vui đâu bao giờ"

c)

"Ý niệm, tinh thần, ý niệm tuyệt đối thế giới là cái có trước thế giới vật chất"

d)

"Không có cái lý nào ngoài tâm":"Ngoài tâm không có vật"

40.

Quan điểm siêu hình xem xét sự phát triển của thế giới vật chất như thế nào?

a)

sự phát triển chỉ là sự tăng giảm đơn thuần về số lượng

b)

sự phát triển là một quá trình tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, bao hàm cả sự thụt lùi, đứt đoạn

c)

sự phát triển là một quá trình từ thấp đến cao, bao hàm cả sự lặp lai cái cũ trên cơ sở mới

d)

sự phát triển bao hàm sự thay đổi về lượng và sự nhảy vọt về chất

41.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lenin, sự khác biệt căn bản giữa sự vận động và sự phát triển là gì?

a)

sự vận động và sự phát triển là hai quá trình độc lập và tách rời nhau

b)

sự phát triển là trường hợp đặc biệt của sự vận động, sự phát triển là sự vận động theo chiều hướng tiến lên

c)

sự vận động là nội dung, sự phát triển là hình thức

d)

sự phát triển là khuynh hướng chung của quá trình vận động sự vật, nên nó bao hàm mọi sự vận động

42.

Sự phát triển của sự vật, hiện tượng trong thế giới có những tính chất nào?

a)

tính khách quan, tính phổ biến, tính liên tục

b)

tính khách quan, tính lịch sự, tính đa dạng phong phú

c)

tính phổ biến, tính đa dạng, tính ngẫu nhiên

d)

tính khách quan, tính phổ biến,tính đa dạng

43.

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu những quy luật nào?

a)

những quy luật riêng trong từng lĩnh vực cụ thể

b)

những quy luật chung trong một số lĩnh vực nhất định

c)

những quy luật chung nhất, phổ biến tác động toàn bộ lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

cả 3 phán đoán trên

44.

Quy luật nào đóng vai trò hạt nhân trong phép biện chứng duy vật?

a)

quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại

b)

quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

c)

quy luật phủ định của phủ định

d)

các quy luật đều có vai trò ngang nhau

45.

Vị trí của quy luật lượng-chất trong phép biện chứng duy vật?

a)

chỉ ra cách thức chung của các quá trình vận động và phát triển

b)

chỉ ra nguồn gốc cơ bản, phổ biến của mọi quá trình vận động và phát triển

c)

chỉ ra khuynh hướng vận động, phát triển của sự vật

d)

chỉ ra động lực cơ bản của quá trình vận động và phát triển

46.

Việc không dám thực hiện những bước nhảy cần thiết khi tích lũy về lượng đã đạt đến giới hạn Độ là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

hữu khuynh

b)

vừa tả khuynh vừa hữu huynh

c)

tả huynh

d)

quan điểm trung dung

47.

Việc không tôn trọng quá trình tích lũy về lượng ở mức độ cần thiết cho sự biến đổi về chất là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

tả khuynh

b)

hữu khuynh

c)

vừa tả khuynh vừa hữu khuynh

d)

quan điểm trung dung

48.

Trong đời sống xã hội quy luật lượng-chất được thực hiện với điều kiện gì?

a)

vì là quy luật nên nên có sự tác động là tất nhiên, không cần đến hoạt động có ý thức của con người

b)

cần hoạt động có ý thức của con người

c)

không cần bất kỳ điều kiện nào

d)

cần có sự tham gia của con người chỉ trong một số trường hợp nhất định

49.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập nói lên đặc tính nào của sự vận động và phát triển?

a)

khuynh hướng của sự vận động và phát triển

b)

cách thức của sự vận động và phát triển

c)

nguồn gốc và động lực của sự vận động và phát triển

d)

mâu thuẫn của sự vật

50.

Mặt đối lập có nguồn gốc từ đâu?

a)

do ý thức, cảm giác con người sinh ra

b)

do sự sáng tạo của Thượng Đế

c)

là cái vốn có của thế giới vật chất

d)

do sự ngẫu hợp những đặc điểm khác biệt nhau của thế giới vật chất

51.

Mâu thuẫn nổi lên hàng đầu ở một giai đoạn phát triển của sự vật và chi phối các mâu thuẫn khác trong giai đoạn đó gọi là mâu thuẫn gì?

a)

mâu thuẫn đối kháng

b)

mâu thuẫn thứ yếu

c)

mâu thuẫn chủ yếu

d)

mâu thuẫn cơ bản

52.

Vai trò của quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật ?

a)

chỉ ra phương thức chung của các quá trình vận động và phát triển

b)

chỉ ra nguồn gốc, động lực cơ bản, phổ biến của mọi quá trình vận động và phát triển

c)

chỉ ra khuynh hướng vận động và phát triển của sự vật

d)

chỉ ra cách thức của quá trình vận động và phát triển

53.

Phạm trù nào thể hiện sự phủ định tạo điều kiện,tiền đề cho quá trình phát triển của sự vật?

a)

phủ định của phủ định

b)

phủ định siêu hình

c)

phủ định biện chứng

d)

biến đổi

54.

Theo quan điểm triết học của Mác-Lenin, nguồn gốc của sự vận động phát triển do đâu?

a)

sự phát triển là do sự sắp đặt của Thượng Đế và thần thánh

b)

sự phát triển trong hiện thực là biểu hiện của ý niệm tuyệt đối

c)

sự phát triển của thế giới vật chất là do con người quyết định

d)

mâu thuẫn tồn tại khách quan trong chính sự vật quy định sự vận động, phát triển của sự vật

55.

Phạm trù nào thể hiện sự phủ định tạo điều kiện, tiền đề cho quá trình phát triển của sự vật?

a)

phủ định của phủ định

b)

phủ định siêu hình

c)

phủ định biện chứng

d)

biến đổi

56.

Nhà triết học nào cho rằng "nguyên tử"là thực thể đầu tiên, quy định toàn bộ thế giới vật chất?

a)

Ta-let

b)

Anaximen

c)

Heraclit

d)

Đêmôcrit

57.

Khi khoa học tự nhiên phát hiện ra tia X, hiện tượng tia phóng xạ, điện tử(là một phần cấu tạo của nguyên tử) Theo V.I.Lenin điều đó chứng tỏ gì?

a)

vật chất không tồn tại thực sự

b)

vật chất bị tan biến

c)

giới hạn hiểu biết trước đây của chúng ta về vật chất mất đi

d)

vật chất có tồn tại thực sự nhưng không thể nhận thức được

58.

Nhận thức là ......................

a)

sự phản ánh

b)

sự tác động

c)

quá trình phản ánh

d)

sự vận động

59.

Trong hình thức các hoạt động thực tiễn, hoạt động nào giữ vai trò quyết định?

a)

hoạt động sản xuất vật chất

b)

hoạt động chính trị-xã hội

c)

thực nghiêm khoa học

d)

chúng có vai trò như nhau

60.

Hoạt động thực tất yếu, đầu tiên của con người và xã hội loài người là hoạt động nào?

a)

hoạt động sinh hoạt tín ngưỡng

b)

hoạt động sản xuất

c)

hoạt động thực nhiệm khoa học

d)

hoạt động chính trí xã hội

61.

Trường phái triết học nào cho thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp nhất của nhận thức ?

a)

chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

chủ nghĩa duy tâm chủ quan

62.

Giai đoạn nhân thức nào phản ánh trừu tương . khái quát hóa những đặc điểm chung, bản chất của sự vật , hiện tượng?

a)

nhận thức lý tính

b)

nhận thức lý luận

c)

nhận thức khoa học

d)

nhận thức cảm tính

63.

Nhận thức lý tính là nhận thức được thực hiện thông qua các hình thức cơ bản nào?

a)

khái niệm, phán đoán , suy lý

b)

khái niệm, phán đoán , tri giác

c)

biểu tượng, khái niệm, suy lý

d)

phán đoán, tri giác, suy lý

64.

Giai đoạn nhận thức nào gắn liền với trực tiếp với thực tiễn?

a)

nhận thức cảm tính

b)

nhận thức lý tính

c)

cả nhận thức lý tính và nhận thức cảm tính đều gắn liền với thực tiễn

d)

nhận thức cảm tính và thực tiễn là hai quá trình riêng biệt nên không có giai đoạn nào nhận thức gắn liền với thực tiễn

65.

Chủ nghĩa duy vật lịch sự là gì .....?

a)

là học thuyết nghiên cứu lịch sử loài người

b)

là học thuyết nghiên cứu về dạng vật chất trong lịch sử

c)

là học thuyết nghiên cứu những quy luật, những động lực phát triển xã hội

d)

là học thuyết nghiên cứu về các trường phái của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử

66.

Để nhận thức và cải tạo xã hội cần phải xuất phát từ đâu?

a)

văn hóa

b)

đời sống tinh thần của xã hội

c)

nền sản xuất vật chất của xã hội

d)

giáo dục

67.

Phạm trù nào biểu thị cách thức mà con người sử dụng để tiến hành quá trình sản xuất của xã hội ở những giai cấp lịch sử nhất định?

a)

lực lượng sản xuất

b)

quan hệ sản xuất

c)

phương thức sản xuất

d)

lao động

68.

Phương diện nào trong phương thức sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất vật chất

a)

lực lượng sản xuất

b)

quan hệ sản xuất

c)

đối tượng lao động

d)

tư liệu lao động

69.

Yếu tố nào được coi là nguồn lực cơ bản, vô tận và đăc biệt của sản xuất vật chất?

a)

người lao động

b)

tư liệu sản xuất

c)

công cụ lao động

d)

phương tiện lao động

70.

Phương diện nào trong phương thức sản xuất thề hiện mối quan hệ người với người torng quá trình sản xuất vật chất?

a)

lực lượng sản xuất

b)

quan hệ sản xuất

c)

đối tượng lao động

d)

tư liệu lao động

71.

Trong tư liệu sản xuất, yếu tố nào giữa vai trò quyết định trong năng suất lao động?

a)

người lao động

b)

tư liệu lao động

c)

công cụ lao động

d)

phương tiện lao động

72.

Trong lực lương sản xuất, yếu tố nào là yếu tố "động nhất, cách mạng nhất"?

a)

người lao động

b)

công cụ lao động

c)

phương tiện lao động

d)

tư liệu lao động

73.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào là thước đo trình độ tác động, cải biến tự nhiên của con người ?

a)

người lao động

b)

công cụ lao động

c)

phương tiện lao động

d)

tư liệu lao động

74.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào giữ vai trò quyết định?

a)

người lao động

b)

công cụ lao động

c)

phương tiện lao động

d)

tư liệu lao động

75.

Quy luật nào là quy luật cơ bản nhất của sự vận động và phát triển xã hội?

a)

quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

quy luật tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

c)

quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng

d)

sự phát triển của các hình thái kinh tế-xã hội là một quá trình lịch sự-tư nhiên, do đó không bị chi phối bởi quy luật nào

76.

Quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất thể hiện như thế nào?

a)

quan hệ sản xuất quyết định lực lượng sản xuất, lực lương sản xuất tác động trở lại quan hệ sản xuất

b)

không cái nào quyết định cái nào

c)

lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất, quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất

d)

lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất

77.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lenin, nguyên nhân sâu xa của sự xuất hiện giai cấp là gì?

a)

sự phát triển của lực lương sản xuất làm cho năng suất lao động tăng lên, xuất hiện của "dư"

b)

sự xuất hiện của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

c)

các cuộc chiến tranh, những thủ đoạn cướp bóc, những hành vi bạo lực trong xã hội

d)

cả 3 phương án trên đều đúng

78.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lenin, nguyên nhân trực tiếp cùa sự xuất hiện giai cấp là gì?

a)

sự phát triển của lực lượng sản xuất làm cho năng suất tăng lên, xuất hiện của "dư"

b)

sự xuất hiện của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

c)

các cuộc chiến tranh, những thủ đoạn cướp bóc, những hành vi bạo lực trong xã hôi

d)

cả 3 phương án trên đều đúng

79.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lenin, kết cấu xã hội -giai cấp do yếu tố nào quy định?

a)

trình độ phát triển của phương thức sản xuất

b)

trình độ văn minh của xã hội

c)

nhà nước

d)

thể chế chính trị

80.

Căn cứ vào đâu để phân chia giai cấp thành giai cấp cơ bản và giai cấp không cơ bản?

a)

vào hệ tư tưởng

b)

vào cương lĩnh, đường lối chính trị của giai cấp đó

c)

vào số lượng

d)

vào phương thức sản xuất mà giai cấp đó đại diện

81.

Trong đấu tranh giai cấp, cơ sở quan trọng nhất của liên minh giai cấp là gì?

a)

sự thống nhất về tư tưởng

b)

sự thống nhất về lợi ích cơ bản

c)

sự thống nhất về ý thức chính trị

d)

sự thống nhất về trình độ

82.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lenin, vai trò của đấu tranh giai cấp là gì?

a)

là động lực trực tiếp quyết định sự phát triển của xã hội

b)

là một trong những động lực cho sự phát triển xã hội

c)

đấu tranh giai cấp kìm hãm sự phát triển của xã hội

d)

là động lực trực tiếp, quan trọng của lịch sử trong điều kiện có giai cấp đối kháng

83.

Mâu thuẫn giữa các giai cấp cơ bản có lợi ích đối lập nhau tring một phương thức sản xuất là biểu hiện về mặt xã hội của mâu thuẫn nào?

a)

mâu thuẫn giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

b)

mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

c)

mâu thuẫn giữa tồn tại xã hội và ý thức

d)

cả 3 phương án trên đều đúng

84.

Theo quan điểm C.Mác - Ph.Angghen, khi chưa có chính quyền, cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản diễn ra với các hình thức nào? Chọn phương án sai.

a)

đấu tranh kinh tế

b)

đấu tranh chính trị

c)

đấu tranh quân sự

d)

đấu tranh tư tưởng

85.

Trong kiểu nhà nước chủ nô quý tộc, nhà nước là công cụ thống trị của giai cấp nào?

a)

giai cấp chủ nô

b)

giai cấp địa chủ, quý tộc

c)

giai cấp tư sản

d)

giai cấp vô sản

86.

Trong kiểu nhà nước phong kiến, nhà nước là công cụ thống trị của giai cấp nào?

a)

giai cấp chủ nô

b)

giai cấp địa chủ, quý tộc

c)

giai cấp tư sản

d)

giai cấp vô sản

87.

Trong kiểu nhà nước tư sản, nhà nước lá công cụ thống trị của giai cấp nào?

a)

giai cấp chủ nô

b)

giai cấp địa chủ, quý tộc

c)

giai cấp tư sản

d)

giai cấp vô sản

88.

Tồn tại xã hội là gì?

a)

là sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất xã hội

b)

là điều kiện sinh hoạt vật chất và tinh thần của xã hội

c)

là tồn tại quan hệ giữa con người với nhau trong xã hội

d)

là sự tồn tại các hệ thống chính trị, kinh tế với nhau trong xã hội

89.

Trong tồn tại xã hội yếu tố nào là yếu tố quyết định?

a)

phương thức sản xuất

b)

điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh địa lý

c)

dân số và mật độ dân số

d)

cả 3 yếu tố đều có vai trò ngang nhau

90.

Những tri thức, những quan niệm của con người hình thành một cách trực tiếp trong các hoạt động trực tiếp hằng ngày nhưng chưa hệ thống hóa, chưa tổng hợp và khái quát hóa được gọi là gì?

a)

ý thức xã hội thông thường hay ý thức thường ngày

b)

ý thức lý luận hay ý thức khoa học

c)

tâm lý xã hội

d)

hệ tư tưởng

91.

Những tư tưởng, những quan điểm được tổng hợp, được hệ thống hóa và khái quát hóa thành các học thuyết xã hội dưới dạng các khái niệm, các phạm trù và các quy luật được gọi là?

a)

ý thức xã hội thông thường hay ý thức thường ngày

b)

ý thức lý tưởng hay ý thức khoa học

c)

tâm lý xã hội

d)

hệ tư tưởng

92.

Theo quan điểm triết học Mác-Lenin, mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội biểu hiện như thế nào?

a)

ý thức xã hội và tồn tại xã hội có vai trò như nhau

b)

cả hai tồn tại độc lập, không có cái nào quyết định cái nào

c)

tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội đồng thời ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội

d)

ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội đồng thời tồn tại xã hội tác động trở lại ý thức xã hội

93.

Theo quan điểm Triết học Mác-Lenin,thực chất của hiện tượng tha hóa con người là gì?

a)

là lao động của con người bị tha hóa

b)

là chức năng của con người bị tha hóa

c)

là sự tha hóa của nền chính trị

d)

là sự tha hòa về tư tưởng

94.

Theo quan điểm triết học Mác-Lenin, nguyên nhân gây nên hiện tượng tha hóa con người là gì?

a)

chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

b)

sự phát triển của các hình thái kinh tế-xã hội

c)

sự biến chất trong bản chất của con người

d)

sự cùng khổ của đời sống kinh tế

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sự, nội dung quan trọng hàng đầu trong việc giải phóng con người là gì?

a)

đấu tranh giai cấp thay thế chế độ sỡ hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất và phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, để giải phóng con người về phương diện chính trị

b)

khắc sự tha hoá của con người, và biến lao động sáng tạo trở thành chức năng thực sự của con người

c)

đấu tranh giải phóng con người trên tất cả các nội dung và các phương diện:con người cá nhân, con người giai cấp, con người dân tộc, con người nhân loại,.....

d)

đấu tranh giải phóng con người trên tất cả các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội,...

96.

Theo quan điểm triết học Mác-Lenin, giữa cá nhân và xã hội có quan hệ với nhau như thế nào?Chọn phương án sai

a)

các nhân và xã hội không tách rời

b)

quan hệ xã hội-cá nhân không tách rời, là tiền đề và là điều kiện tồn tại và phát triển của cả cá nhân lẫn xã hội

c)

cá nhân và xã hội vừa thống nhất vừa mâu thuẫn

d)

cá nhân và xã hội thống nhất với nhau một cách tuyệt đối

97.

Theo quan điểm của triết học MÁc-Lenin , lãnh giữ vai trò gì trong lịch sử?

a)

chủ thể của lịch sử, lực lượng sáng tạo ra lịch sử

b)

thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển xã hội

c)

phân chia lợi ích cho các bộ phận qunần chúng nhân dân

d)

cả 3 phương án kia đều đúng

98.

Theo quan điểm triết học Mác-Lenin, mối quan hệ giữa quần chúng nhân dân và lãnh tụ thể hiện như thế nào?

a)

quần chúng nhân dân là lực lượng đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển của lịch sử xã hội; Lãnh tụ là người dẫn dắt, định hướng cho phong trào, thúc đẩy phong trào phát triển

b)

lãnh tụ là người đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển của lịch sử xã hội; Quần chúng nhân dân là lực lượng tham gia phong trào

c)

cả hai thống nhất biện chứng với nhau,có vai trò ngang nhau

d)

quần chúng nhân dân và lãnh tụ mâu thuẫn với nhau về lợi ích

99.

Tư liệu sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

con người và công cụ lao động

b)

con người , đối tượng lao động và đối tượng lao động

c)

đối tượng lao động và tư liệu lao động

d)

công cụ lao động và tư liệu lao động

100.

Phương thức sản xuất bao gồm những yếu tố nào ?

a)

lực lượng sản xuất và cơ sở hạ tầng

b)

lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng

c)

lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

d)

quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng