NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng 1 sao
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Khăn tắm
バスタオリ
バスタオル
バスータオル
バストイレ
Gương
かかみ
かかむ
かがみ
かがり
リンス
Xà phòng
Dầu xả
Dầu gội
Bồn tắm
Vòi nước
ホース
じゃぐち
じゃくち
ホス
寝室
Phòng khách
Bếp
Nhà tắm
Phòng ngủ
Nước nóng
お湯
お風呂
お水
お分
はいすいこう
Thảm lau chân
Chậu rửa mặt
Kem đánh răng
Lỗ thoát nước
Chăn Điện
毛布
電気府
電気毛布
電気布団
まくら
Khăn
Chăn
Gối
Đệm
Trần nhà
天下
天上
天井
天気
ひがし
Hướng nam
Hướng bắc
Hướng tây
Hướng đông
Giấy ăn
トイレかみ
テェッシュペーパー
トイレットペーパー
キャチンマント
はブラシ
Tất chân
Kem đánh răng
Bàn chải đánh răng
Bàn chải móng tay
じどうはんばいき
Máy giặt
Nồi cơm điện
Máy bán nước tự động
Tủ lạnh
Chậu rửa mặt
洗面器
洗濯機
洗濯物
洗面
Chăn đắp
ふとん
かけぶとん
しきぶとん
でんきもうふ
シャワー
Vòi nước
Vòi hoa sen
Ống nước
Dầu gội
Đồ khô
かんき
かんそ
かんそう
かそう
便器
Cái nắp
Đồ giặt
Đồ khô
Bồn cầu
バスマット
Khăn tắm
Thảm lau chân nhà tắm
Chỗ để quần áo khi tắm
Thanh để phơi quần áo
Cắt móng tay
つめブラシ
つめきり
かみだな
つみらし
うえき
Vườn
Cây cảnh
Cửa nhà
Cấp trên
Tủ giày
げたばこ
くつした
ながいくつ
ばこ
スニーカー
Ủng
Giày
Giày thể thao
Dép
ちりとり
Hốt rác
Chổi
Chổi Lau nhà
Xô
石
Đá
Sỏi
Bên phải
Bên trái
掃除機
Máy giặt
Máy sấy tóc
Máy hút bụi
Máy là
ほうちょう
Dao chặt
Dĩa
Kéo
Cái thớt
Cái thớt
まなぶた
まないた
まぶだ
まないだ
すいはんき
Lò vi sóng
Nồi cơm điện
Máy hút bụi
Máy sấy khô
