wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1 sao

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khăn tắm

a)

バスタオリ

b)

バスタオル

c)

バスータオル

d)

バストイレ

2.

Gương

a)

かかみ

b)

かかむ

c)

かがみ

d)

かがり

3.

リンス

a)

Xà phòng

b)

Dầu xả

c)

Dầu gội

d)

Bồn tắm

4.

Vòi nước

a)

ホース

b)

じゃぐち

c)

じゃくち

d)

ホス

5.

寝室

a)

Phòng khách

b)

Bếp

c)

Nhà tắm

d)

Phòng ngủ

6.

Nước nóng

a)

お湯

b)

お風呂

c)

お水

d)

お分

7.

はいすいこう

a)

Thảm lau chân

b)

Chậu rửa mặt

c)

Kem đánh răng

d)

Lỗ thoát nước

8.

Chăn Điện

a)

毛布

b)

電気府

c)

電気毛布

d)

電気布団

9.

まくら

a)

Khăn

b)

Chăn

c)

Gối

d)

Đệm

10.

Trần nhà

a)

天下

b)

天上

c)

天井

d)

天気

11.

ひがし

a)

Hướng nam

b)

Hướng bắc

c)

Hướng tây

d)

Hướng đông

12.

Giấy ăn

a)

トイレかみ

b)

テェッシュペーパー

c)

トイレットペーパー

d)

キャチンマント

13.

はブラシ

a)

Tất chân

b)

Kem đánh răng

c)

Bàn chải đánh răng

d)

Bàn chải móng tay

14.

じどうはんばいき

a)

Máy giặt

b)

Nồi cơm điện

c)

Máy bán nước tự động

d)

Tủ lạnh

15.

Chậu rửa mặt

a)

洗面器

b)

洗濯機

c)

洗濯物

d)

洗面

16.

Chăn đắp

a)

ふとん

b)

かけぶとん

c)

しきぶとん

d)

でんきもうふ

17.

シャワー

a)

Vòi nước

b)

Vòi hoa sen

c)

Ống nước

d)

Dầu gội

18.

Đồ khô

a)

かんき

b)

かんそ

c)

かんそう

d)

かそう

19.

便器

a)

Cái nắp

b)

Đồ giặt

c)

Đồ khô

d)

Bồn cầu

20.

バスマット

a)

Khăn tắm

b)

Thảm lau chân nhà tắm

c)

Chỗ để quần áo khi tắm

d)

Thanh để phơi quần áo

21.

Cắt móng tay

a)

つめブラシ

b)

つめきり

c)

かみだな

d)

つみらし

22.

うえき

a)

Vườn

b)

Cây cảnh

c)

Cửa nhà

d)

Cấp trên

23.

Tủ giày

a)

げたばこ

b)

くつした

c)

ながいくつ

d)

ばこ

24.

スニーカー

a)

Ủng

b)

Giày

c)

Giày thể thao

d)

Dép

25.

ちりとり

a)

Hốt rác

b)

Chổi

c)

Chổi Lau nhà

d)

26.

a)

Đá

b)

Sỏi

c)

Bên phải

d)

Bên trái

27.

掃除機

a)

Máy giặt

b)

Máy sấy tóc

c)

Máy hút bụi

d)

Máy là

28.

ほうちょう

a)

Dao chặt

b)

Dĩa

c)

Kéo

d)

Cái thớt

29.

Cái thớt

a)

まなぶた

b)

まないた

c)

まぶだ

d)

まないだ

30.

すいはんき

a)

Lò vi sóng

b)

Nồi cơm điện

c)

Máy hút bụi

d)

Máy sấy khô