WorksheetsTechnology [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 216
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
technology
a)
công nghệ
b)
điện thoại thông minh
c)
thu nhỏ
2.
computer
a)
máy vi tính
b)
máy vi tính
c)
tìm kiếm
3.
internet
a)
mạng internet
b)
máy quét
c)
máy vi tính
4.
smart phones
a)
điện thoại thông minh
b)
ứng dụng
c)
ngân hàng trực tuyến
5.
social media
a)
truyền thông xã hội
b)
địa chỉ thư điện tử
c)
định dạng âm thanh
6.
website
a)
trang mạng
b)
ngoại tuyến
c)
đăng nhập
7.
IT
a)
công nghệ thông tin
b)
đăng nhập
c)
wifi
8.
programmer
a)
lập trình viên
b)
máy tính xách tay
c)
mạng internet
9.
software developer
a)
người phát triển phần mềm
b)
vi-rút
c)
tải lên
10.
hacker
a)
tin tặc
b)
bluetooth
c)
ổ cứng
11.
techie
a)
kỹ thuật viên
b)
mạng
c)
nghe nhạc
12.
tech savvy
a)
am hiểu công nghệ cao
b)
Phần mềm / ứng dụng)
c)
nhấn đúp chuột
13.
user
a)
người sử dụng
b)
(thuộc về) số
c)
học trực tuyến
14.
hardware
a)
Thiêt bị ổ cưng
b)
thư rác / gửi nhiều tin nhắn giống nhau
c)
đăng xuất
15.
computer
a)
máy vi tính
b)
chuột
c)
đặt vé máy bay
16.
bluetooth
a)
bluetooth
b)
kỹ thuật viên
c)
đăng kí
17.
wifi router
a)
thiết bị dẫn wifi
b)
sử dụng bản đồ
c)
tải xuống
18.
hard drive
a)
ổ cứng
b)
mạng internet
c)
ngoại tuyến
19.
laptop
a)
máy tính xách tay
b)
in
c)
am hiểu công nghệ cao
20.
desktop
a)
máy tính để bàn
b)
tải
c)
chuột
21.
mouse
a)
chuột
b)
cáp
c)
nâng cấp
22.
keyboard
a)
bàn phím
b)
trò chuyện với ai đó
c)
làm tươi mới
23.
wifi
a)
wifi
b)
bàn phím
c)
bluetooth
24.
smart phone
a)
điện thoại thông minh
b)
người phát triển phần mềm
c)
thiết bị dẫn wifi
25.
gadgets
a)
tiện ích
b)
ảo
c)
điện thoại thông minh
26.
headphone
a)
tai nghe (hình vòng cung đeo trên đầu)
b)
ngân hàng trực tuyến
c)
chơi trò chơi trực tuyến
27.
earphones
a)
tai nghe (dạng dây)
b)
tải xuống
c)
trưng bày
28.
cable
a)
cáp
b)
tài liệu
c)
kỹ thuật viên
29.
USB flashdrive
a)
USB
b)
blog
c)
địa chỉ thư điện tử
30.
printer
a)
máy in
b)
chơi trò chơi trực tuyến
c)
tập tin
31.
scanner
a)
máy quét
b)
Thiêt bị ổ cưng
c)
ứng dụng
32.
Software (or: applications)
a)
Phần mềm / ứng dụng)
b)
công nghệ
c)
trang mạng
33.
apps (or: application)
a)
ứng dụng
b)
tiện ích
c)
in
34.
bluetooth
a)
bluetooth
b)
tin tặc
c)
tin tặc
35.
internet browser
a)
trình duyệt internet
b)
tập tin
c)
công nghệ thông tin
36.
applications
a)
ứng dụng
b)
trình duyệt internet
c)
ảo
37.
database
a)
cơ sở dữ liệu
b)
nhấn đúp chuột
c)
đặt đồ ăn
38.
network
a)
mạng lưới
b)
lan tỏa, thuộc về vi-rút / xu hướng
c)
mạng
39.
website
a)
trang mạng
b)
tai nghe (dạng dây)
c)
đặt xe taxi
40.
hotspot
a)
điểm nóng
b)
trò chuyện bằng video
c)
đăng nhập
41.
e-mail
a)
thư điện tử
b)
thu nhỏ
c)
thư điện tử
42.
jpeg
a)
định dạng hình ảnh
b)
lướt mạng
c)
tiện ích
43.
mp3
a)
định dạng âm thanh
b)
đăng kí
c)
máy in
44.
mp4
a)
định dạng video
b)
tải xuống tập tin
c)
cơ sở dữ liệu
45.
memory (or: storage)
a)
bộ nhớ / lưu trữ
b)
tìm kiếm “làm cách nào để..”
c)
sử dụng bản đồ
46.
file
a)
tập tin
b)
làm tươi mới
c)
sao lưu
47.
document
a)
tài liệu
b)
công nghệ
c)
định dạng hình ảnh
48.
anti-virus
a)
chống vi-rút
b)
tìm kiếm
c)
Phần mềm / ứng dụng)
49.
upload
a)
tải lên
b)
tiếp cận
c)
lên mạng
50.
download
a)
tải xuống
b)
công nghệ cao
c)
kéo
51.
load
a)
tải
b)
phóng to
c)
nhấp chuột phải
52.
search
a)
tìm kiếm
b)
tai nghe (hình vòng cung đeo trên đầu)
c)
blog
53.
upgrade
a)
nâng cấp
b)
xem video
c)
trình duyệt internet
54.
browse the internet
a)
lên mạng
b)
chống vi-rút
c)
không dây
55.
surf the web
a)
lướt mạng
b)
định dạng video
c)
chống vi-rút
56.
back-up
a)
sao lưu
b)
bình luận
c)
lan tỏa, thuộc về vi-rút / xu hướng
57.
access
a)
tiếp cận
b)
nghiên cứu
c)
nhấn
58.
display
a)
trưng bày
b)
đọc tin tức trực tuyến
c)
tai nghe (hình vòng cung đeo trên đầu)
59.
drag
a)
kéo
b)
lên mạng
c)
trò chuyện bằng video
60.
click
a)
nhấp chuột
b)
thanh toán hóa đơn
c)
công nghệ
61.
press
a)
nhấn
b)
đặt vé máy bay
c)
thanh toán hóa đơn
62.
right-click
a)
nhấp chuột phải
b)
am hiểu công nghệ cao
c)
trực tuyến
63.
double-click
a)
nhấn đúp chuột
b)
bluetooth
c)
lập trình viên
64.
print
a)
in
b)
học trực tuyến
c)
USB
65.
zoom in
a)
phóng to
b)
tải lên
c)
tải xuống tập tin
66.
zoom out
a)
thu nhỏ
b)
đăng nhập
c)
tải
67.
blog
a)
blog
b)
trang mạng
c)
phóng to
68.
post
a)
đăng
b)
thư điện tử
c)
truyền thông xã hội
69.
comment
a)
bình luận
b)
mua sắm trực tuyến
c)
điểm nóng
70.
log-in (or: log-on)
a)
đăng nhập
b)
công nghệ thông tin
c)
nghiên cứu
71.
sign-in
a)
đăng nhập
b)
tắt
c)
tai nghe (dạng dây)
72.
sign up
a)
đăng kí
b)
sao lưu
c)
trí tuệ nhân tạo
73.
log off
a)
đăng xuất
b)
trí tuệ nhân tạo
c)
máy quét
74.
sign out
a)
đăng xuất
b)
ổ cứng
c)
tắt
75.
shut down
a)
tắt
b)
truyền thông xã hội
c)
cáp
76.
refresh
a)
làm tươi mới
b)
điểm nóng
c)
công nghệ cao
77.
online shopping
a)
mua sắm trực tuyến
b)
người sử dụng
c)
bộ nhớ / lưu trữ
78.
read online news
a)
đọc tin tức trực tuyến
b)
đặt đồ ăn
c)
lướt mạng
79.
watch videos
a)
xem video
b)
nhấp chuột
c)
tài liệu
80.
play online games
a)
chơi trò chơi trực tuyến
b)
giao tiếp
c)
thiết bị
81.
Book a flight
a)
đặt vé máy bay
b)
nhấn
c)
tìm kiếm “làm cách nào để..”
82.
Book a taxi
a)
đặt xe taxi
b)
trang mạng
c)
bàn phím
83.
online study
a)
học trực tuyến
b)
không dây
c)
máy vi tính
84.
video chat
a)
trò chuyện bằng video
b)
điện thoại thông minh
c)
công nghệ
85.
online banking
a)
ngân hàng trực tuyến
b)
thiết bị dẫn wifi
c)
bình luận
86.
communicate
a)
giao tiếp
b)
đăng xuất
c)
máy vi tính
87.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
máy tính để bàn
c)
trò chuyện với ai đó
88.
search "how to.."
a)
tìm kiếm “làm cách nào để..”
b)
wifi
c)
mua sắm trực tuyến
89.
pay bills
a)
thanh toán hóa đơn
b)
máy in
c)
nhấp chuột
90.
chat with someone
a)
trò chuyện với ai đó
b)
nâng cấp
c)
bluetooth
91.
do research
a)
nghiên cứu
b)
trực tuyến
c)
ứng dụng
92.
order food
a)
đặt đồ ăn
b)
máy vi tính
c)
máy tính xách tay
93.
use the map
a)
sử dụng bản đồ
b)
đặt xe taxi
c)
Thiêt bị ổ cưng
94.
download files
a)
tải xuống tập tin
b)
kéo
c)
đăng xuất
95.
devices
a)
thiết bị
b)
ứng dụng
c)
đọc tin tức trực tuyến
96.
digital
a)
(thuộc về) số
b)
USB
c)
máy tính để bàn
97.
wireless
a)
không dây
b)
lập trình viên
c)
xem video
98.
technology
a)
công nghệ
b)
trưng bày
c)
(thuộc về) số
99.
online
a)
trực tuyến
b)
đăng
c)
người phát triển phần mềm
100.
offline
a)
ngoại tuyến
b)
thiết bị
c)
mạng lưới
101.
email address
a)
địa chỉ thư điện tử
b)
nhấp chuột phải
c)
định dạng video
102.
high tech
a)
công nghệ cao
b)
mạng lưới
c)
thư rác / gửi nhiều tin nhắn giống nhau
103.
cyber
a)
mạng
b)
đăng xuất
c)
điện thoại thông minh
104.
spam
a)
thư rác / gửi nhiều tin nhắn giống nhau
b)
cơ sở dữ liệu
c)
vi-rút
105.
virus
a)
vi-rút
b)
định dạng âm thanh
c)
đăng
106.
viral / trending
a)
lan tỏa, thuộc về vi-rút / xu hướng
b)
định dạng hình ảnh
c)
trang mạng
107.
AI - Artificial Intelligence
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
bộ nhớ / lưu trữ
c)
tiếp cận
108.
virtual
a)
ảo
b)
nghe nhạc
c)
người sử dụng
109.
công nghệ
a)
technology
b)
viral / trending
c)
cyber
110.
máy vi tính
a)
computer
b)
wifi router
c)
USB flashdrive
111.
mạng internet
a)
internet
b)
pay bills
c)
upload
112.
điện thoại thông minh
a)
smart phones
b)
AI - Artificial Intelligence
c)
social media
113.
truyền thông xã hội
a)
social media
b)
spam
c)
mp3
114.
trang mạng
a)
website
b)
print
c)
bluetooth
115.
công nghệ thông tin
a)
IT
b)
display
c)
upgrade
116.
lập trình viên
a)
programmer
b)
zoom in
c)
spam
117.
người phát triển phần mềm
a)
software developer
b)
website
c)
chat with someone
118.
tin tặc
a)
hacker
b)
internet
c)
technology
119.
kỹ thuật viên
a)
techie
b)
sign out
c)
display
120.
am hiểu công nghệ cao
a)
tech savvy
b)
network
c)
press
121.
người sử dụng
a)
user
b)
Software (or: applications)
c)
database
122.
Thiêt bị ổ cưng
a)
hardware
b)
comment
c)
anti-virus
123.
máy vi tính
a)
computer
b)
press
c)
jpeg
124.
bluetooth
a)
bluetooth
b)
earphones
c)
mp4
125.
thiết bị dẫn wifi
a)
wifi router
b)
bluetooth
c)
cable
126.
ổ cứng
a)
hard drive
b)
email address
c)
social media
127.
máy tính xách tay
a)
laptop
b)
tech savvy
c)
hard drive
128.
máy tính để bàn
a)
desktop
b)
printer
c)
headphone
129.
chuột
a)
mouse
b)
scanner
c)
online banking
130.
bàn phím
a)
keyboard
b)
apps (or: application)
c)
file
131.
wifi
a)
wifi
b)
double-click
c)
communicate
132.
điện thoại thông minh
a)
smart phone
b)
Book a flight
c)
post
133.
tiện ích
a)
gadgets
b)
mp3
c)
order food
134.
tai nghe (hình vòng cung đeo trên đầu)
a)
headphone
b)
download
c)
search "how to.."
135.
tai nghe (dạng dây)
a)
earphones
b)
USB flashdrive
c)
surf the web
136.
cáp
a)
cable
b)
mouse
c)
hotspot
137.
USB
a)
USB flashdrive
b)
watch videos
c)
print
138.
máy in
a)
printer
b)
online
c)
mouse
139.
máy quét
a)
scanner
b)
sign-in
c)
log-in (or: log-on)
140.
Phần mềm / ứng dụng)
a)
Software (or: applications)
b)
techie
c)
blog
141.
ứng dụng
a)
apps (or: application)
b)
refresh
c)
offline
142.
bluetooth
a)
bluetooth
b)
search "how to.."
c)
memory (or: storage)
143.
trình duyệt internet
a)
internet browser
b)
virtual
c)
internet
144.
ứng dụng
a)
applications
b)
gadgets
c)
applications
145.
cơ sở dữ liệu
a)
database
b)
hacker
c)
wifi
146.
mạng lưới
a)
network
b)
order food
c)
log off
147.
trang mạng
a)
website
b)
virus
c)
browse the internet
148.
điểm nóng
a)
hotspot
b)
click
c)
email address
149.
thư điện tử
a)
e-mail
b)
user
c)
video chat
150.
định dạng hình ảnh
a)
jpeg
b)
technology
c)
digital
151.
định dạng âm thanh
a)
mp3
b)
social media
c)
comment
152.
định dạng video
a)
mp4
b)
applications
c)
read online news
153.
bộ nhớ / lưu trữ
a)
memory (or: storage)
b)
browse the internet
c)
earphones
154.
tập tin
a)
file
b)
mp4
c)
devices
155.
tài liệu
a)
document
b)
back-up
c)
computer
156.
chống vi-rút
a)
anti-virus
b)
zoom out
c)
zoom in
157.
tải lên
a)
upload
b)
wireless
c)
techie
158.
tải xuống
a)
download
b)
listen to music
c)
use the map
159.
tải
a)
load
b)
use the map
c)
apps (or: application)
160.
tìm kiếm
a)
search
b)
play online games
c)
document
161.
nâng cấp
a)
upgrade
b)
smart phones
c)
sign out
162.
lên mạng
a)
browse the internet
b)
hard drive
c)
Book a flight
163.
lướt mạng
a)
surf the web
b)
computer
c)
laptop
164.
sao lưu
a)
back-up
b)
keyboard
c)
wifi router
165.
tiếp cận
a)
access
b)
IT
c)
download
166.
trưng bày
a)
display
b)
sign up
c)
technology
167.
kéo
a)
drag
b)
document
c)
website
168.
nhấp chuột
a)
click
b)
wifi
c)
zoom out
169.
nhấn
a)
press
b)
online study
c)
smart phones
170.
nhấp chuột phải
a)
right-click
b)
database
c)
pay bills
171.
nhấn đúp chuột
a)
double-click
b)
upgrade
c)
back-up
172.
in
a)
print
b)
video chat
c)
tech savvy
173.
phóng to
a)
zoom in
b)
search
c)
online
174.
thu nhỏ
a)
zoom out
b)
laptop
c)
watch videos
175.
blog
a)
blog
b)
communicate
c)
click
176.
đăng
a)
post
b)
drag
c)
load
177.
bình luận
a)
comment
b)
right-click
c)
software developer
178.
đăng nhập
a)
log-in (or: log-on)
b)
bluetooth
c)
right-click
179.
đăng nhập
a)
sign-in
b)
website
c)
smart phone
180.
đăng kí
a)
sign up
b)
hardware
c)
wireless
181.
đăng xuất
a)
log off
b)
blog
c)
sign up
182.
đăng xuất
a)
sign out
b)
computer
c)
online shopping
183.
tắt
a)
shut down
b)
log off
c)
download files
184.
làm tươi mới
a)
refresh
b)
offline
c)
high tech
185.
mua sắm trực tuyến
a)
online shopping
b)
do research
c)
e-mail
186.
đọc tin tức trực tuyến
a)
read online news
b)
headphone
c)
bluetooth
187.
xem video
a)
watch videos
b)
chat with someone
c)
do research
188.
chơi trò chơi trực tuyến
a)
play online games
b)
smart phone
c)
hardware
189.
đặt vé máy bay
a)
Book a flight
b)
desktop
c)
double-click
190.
đặt xe taxi
a)
Book a taxi
b)
memory (or: storage)
c)
computer
191.
học trực tuyến
a)
online study
b)
programmer
c)
keyboard
192.
trò chuyện bằng video
a)
video chat
b)
download files
c)
internet browser
193.
ngân hàng trực tuyến
a)
online banking
b)
upload
c)
listen to music
194.
giao tiếp
a)
communicate
b)
internet browser
c)
printer
195.
nghe nhạc
a)
listen to music
b)
hotspot
c)
gadgets
196.
tìm kiếm “làm cách nào để..”
a)
search "how to.."
b)
Book a taxi
c)
play online games
197.
thanh toán hóa đơn
a)
pay bills
b)
file
c)
hacker
198.
trò chuyện với ai đó
a)
chat with someone
b)
online banking
c)
IT
199.
nghiên cứu
a)
do research
b)
digital
c)
virus
200.
đặt đồ ăn
a)
order food
b)
access
c)
refresh
201.
sử dụng bản đồ
a)
use the map
b)
cyber
c)
virtual
202.
tải xuống tập tin
a)
download files
b)
devices
c)
shut down
203.
thiết bị
a)
devices
b)
shut down
c)
Book a taxi
204.
(thuộc về) số
a)
digital
b)
anti-virus
c)
Software (or: applications)
205.
không dây
a)
wireless
b)
surf the web
c)
access
206.
công nghệ
a)
technology
b)
software developer
c)
sign-in
207.
trực tuyến
a)
online
b)
read online news
c)
network
208.
ngoại tuyến
a)
offline
b)
post
c)
desktop
209.
địa chỉ thư điện tử
a)
email address
b)
load
c)
programmer
210.
công nghệ cao
a)
high tech
b)
cable
c)
viral / trending
211.
mạng
a)
cyber
b)
technology
c)
website
212.
thư rác / gửi nhiều tin nhắn giống nhau
a)
spam
b)
online shopping
c)
search
213.
vi-rút
a)
virus
b)
e-mail
c)
online study
214.
lan tỏa, thuộc về vi-rút / xu hướng
a)
viral / trending
b)
log-in (or: log-on)
c)
user
215.
trí tuệ nhân tạo
a)
AI - Artificial Intelligence
b)
jpeg
c)
drag
216.
ảo
a)
virtual
b)
high tech
c)
scanner
100 %
