Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhysical Characteristics [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
handsome (or: good-looking)
a)
đẹp trai, ưa nhìn
b)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
c)
dài ngang vai
2.
pretty (or: beautiful)
a)
đẹp, xinh đẹp
b)
nâu nhạt
c)
đẹp trai, ưa nhìn
3.
attractive
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
đẹp, xinh đẹp
c)
trắng trẻo
4.
gorgeous
a)
rực rỡ, lộng lẫy
b)
sáng / trắng
c)
nâu/nâu tối
5.
cute
a)
dễ thương
b)
có râu
c)
rực rỡ, lộng lẫy
6.
adorable
a)
đáng yêu
b)
hào nhoáng
c)
thanh lịch
7.
glamorous
a)
hào nhoáng
b)
rực rỡ, lộng lẫy
c)
dài
8.
elegant
a)
thanh lịch
b)
có hình xăm
c)
trẻ
9.
sophisticated
a)
gian xảo
b)
nhỏ nhắn
c)
nhợt nhạt
10.
ugly
a)
xấu xí
b)
dễ thương
c)
thẳng
11.
hideous
a)
gớm ghiếc
b)
hẹp, ti hí
c)
hẹp, ti hí
12.
presentable
a)
đoan trang
b)
xấu xí
c)
đen
13.
neat
a)
khéo léo
b)
nhợt nhạt
c)
có râu
14.
tall
a)
cao
b)
thanh lịch
c)
xỏ khuyên
15.
short
a)
thấp
b)
xỏ khuyên
c)
vàng
16.
slender
a)
mảnh khảnh
b)
đẹp trai, ưa nhìn
c)
có râu
17.
petite
a)
nhỏ nhắn
b)
gầy
c)
màu gừng/tóc đỏ
18.
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
a)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
b)
mũi cao
c)
tròn
19.
thin (or: slim)
a)
thanh mảnh/mảnh khảnh
b)
ngắn
c)
hói
20.
skinny
a)
gầy
b)
già
c)
da sạm
21.
normal
a)
bình thường
b)
tóc trắng, tóc bạc
c)
đoan trang
22.
fit
a)
cân đối
b)
màu gừng/tóc đỏ
c)
có cơ bắp
23.
mascular (or: buff)
a)
có cơ bắp
b)
nâu/nâu tối
c)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
24.
pale
a)
nhợt nhạt
b)
khéo léo
c)
hào nhoáng
25.
tan
a)
da sạm
b)
khéo léo
c)
đen
26.
fair
a)
trắng trẻo
b)
xù, lộn xộn
c)
xoăn
27.
Light / white
a)
sáng / trắng
b)
tròn
c)
bình thường
28.
light-brown
a)
nâu nhạt
b)
gian xảo
c)
khéo léo
29.
black
a)
đen
b)
cao
c)
xoăn sóng
30.
long
a)
dài
b)
đáng yêu
c)
gớm ghiếc
31.
short
a)
ngắn
b)
xoăn
c)
có hình xăm
32.
shoulder-length
a)
dài ngang vai
b)
trắng trẻo
c)
gian xảo
33.
curly
a)
xoăn
b)
vàng
c)
nhỏ nhắn
34.
wavy
a)
xoăn sóng
b)
hói
c)
xấu xí
35.
straight
a)
thẳng
b)
thanh mảnh/mảnh khảnh
c)
dễ thương
36.
messy
a)
xù, lộn xộn
b)
cân đối
c)
thu hút, hấp dẫn
37.
black
a)
đen
b)
dài ngang vai
c)
đẹp, xinh đẹp
38.
ginger (or: redhair)
a)
màu gừng/tóc đỏ
b)
mảnh khảnh
c)
thanh mảnh/mảnh khảnh
39.
blonde
a)
vàng
b)
thẳng
c)
thấp
40.
brown/brunette
a)
nâu/nâu tối
b)
đen
c)
gầy
41.
white-hair
a)
tóc trắng, tóc bạc
b)
thấp
c)
thẳng
42.
narrow
a)
hẹp, ti hí
b)
dài
c)
xù, lộn xộn
43.
round
a)
tròn
b)
đen
c)
nâu nhạt
44.
bald
a)
hói
b)
tóc tết
c)
mảnh khảnh
45.
high-nose
a)
mũi cao
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
tóc trắng, tóc bạc
46.
young
a)
trẻ
b)
gớm ghiếc
c)
đáng yêu
47.
old
a)
già
b)
trẻ
c)
tóc tết
48.
bearded
a)
có râu
b)
xoăn sóng
c)
cao
49.
tattooed
a)
có hình xăm
b)
có cơ bắp
c)
cân đối
50.
pierced
a)
xỏ khuyên
b)
bình thường
c)
sáng / trắng
51.
đẹp trai, ưa nhìn
a)
handsome (or: good-looking)
b)
young
c)
pierced
52.
đẹp, xinh đẹp
a)
pretty (or: beautiful)
b)
attractive
c)
elegant
53.
thu hút, hấp dẫn
a)
attractive
b)
ugly
c)
glamorous
54.
rực rỡ, lộng lẫy
a)
gorgeous
b)
slender
c)
old
55.
dễ thương
a)
cute
b)
shoulder-length
c)
tall
56.
đáng yêu
a)
adorable
b)
cute
c)
petite
57.
hào nhoáng
a)
glamorous
b)
dreadlock hair
c)
short
58.
thanh lịch
a)
elegant
b)
pale
c)
shoulder-length
59.
gian xảo
a)
sophisticated
b)
elegant
c)
light-brown
60.
xấu xí
a)
ugly
b)
pretty (or: beautiful)
c)
fair
61.
gớm ghiếc
a)
hideous
b)
light-brown
c)
tan
62.
đoan trang
a)
presentable
b)
straight
c)
young
63.
khéo léo
a)
neat
b)
tan
c)
normal
64.
cao
a)
tall
b)
black
c)
white-hair
65.
thấp
a)
short
b)
blonde
c)
curly
66.
mảnh khảnh
a)
slender
b)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
c)
long
67.
nhỏ nhắn
a)
petite
b)
short
c)
bald
68.
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
a)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
b)
tattooed
c)
ginger (or: redhair)
69.
thanh mảnh/mảnh khảnh
a)
thin (or: slim)
b)
skinny
c)
presentable
70.
gầy
a)
skinny
b)
round
c)
black
71.
bình thường
a)
normal
b)
ginger (or: redhair)
c)
handsome (or: good-looking)
72.
cân đối
a)
fit
b)
sophisticated
c)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
73.
có cơ bắp
a)
mascular (or: buff)
b)
presentable
c)
fit
74.
nhợt nhạt
a)
pale
b)
normal
c)
gorgeous
75.
da sạm
a)
tan
b)
mascular (or: buff)
c)
Light / white
76.
trắng trẻo
a)
fair
b)
long
c)
high-nose
77.
sáng / trắng
a)
Light / white
b)
black
c)
sophisticated
78.
nâu nhạt
a)
light-brown
b)
Light / white
c)
black
79.
đen
a)
black
b)
fair
c)
round
80.
dài
a)
long
b)
bald
c)
pale
81.
ngắn
a)
short
b)
glamorous
c)
mascular (or: buff)
82.
dài ngang vai
a)
shoulder-length
b)
handsome (or: good-looking)
c)
messy
83.
xoăn
a)
curly
b)
wavy
c)
skinny
84.
xoăn sóng
a)
wavy
b)
pierced
c)
brown/brunette
85.
thẳng
a)
straight
b)
high-nose
c)
narrow
86.
xù, lộn xộn
a)
messy
b)
petite
c)
neat
87.
đen
a)
black
b)
curly
c)
attractive
88.
màu gừng/tóc đỏ
a)
redhair
b)
messy
c)
adorable
89.
vàng
a)
blonde
b)
tall
c)
cute
90.
nâu/nâu tối
a)
brunette
b)
hideous
c)
short
91.
tóc trắng, tóc bạc
a)
white-hair
b)
gorgeous
c)
pretty (or: beautiful)
92.
hẹp, ti hí
a)
narrow
b)
adorable
c)
straight
93.
tròn
a)
round
b)
narrow
c)
slender
94.
hói
a)
bald
b)
old
c)
tattooed
95.
mũi cao
a)
high-nose
b)
neat
c)
thin (or: slim)
96.
trẻ
a)
young
b)
bearded
c)
bearded
97.
già
a)
old
b)
short
c)
ugly
98.
có râu
a)
bearded
b)
thin (or: slim)
c)
blonde
99.
có hình xăm
a)
tattooed
b)
white-hair
c)
wavy
100.
xỏ khuyên
a)
pierced
b)
fit
c)
hideous
Reset
