wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Weather [ENG-VIET Complete] Level 2

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
sun
a)
mặt trời
b)
bão
c)
mùa mưa
2.
cloud
a)
mây
b)
mùa đông
c)
lạnh
3.
rain
a)
mưa
b)
đóng băng
c)
hoa tuyết
4.
snow
a)
tuyết
b)
có mưa
c)
độ
5.
storm
a)
bão
b)
gió
c)
nóng như thiêu đốt
6.
wind
a)
gió
b)
nhiệt đới
c)
mùa đông
7.
fog
a)
sương mù
b)
mưa đá
c)
Thảm họa tự nhiên
8.
Seasons
a)
Mùa
b)
cận nhiệt đới
c)
lạnh giá, phủ băng
9.
winter
a)
mùa đông
b)
bão tuyết dữ dội
c)
trái đất nóng lên
10.
spring
a)
mùa xuân
b)
ảm đạm, tối tăm
c)
ô, dù
11.
summer
a)
mùa hè
b)
mẹ thiên nhiên
c)
sạt lở đất
12.
fall / autumn
a)
mùa thu
b)
hoa tuyết
c)
bão có gió mạnh
13.
dry season
a)
mùa khô
b)
mùa thu
c)
gió
14.
wet season / rainy season
a)
mùa mưa
b)
mùa mưa
c)
bão
15.
Weather
a)
Thời tiết
b)
cháy rừng
c)
Nhiệt độ
16.
humid
a)
ẩm ướt
b)
có ít mây
c)
dự báo thời tiết
17.
sunny
a)
có nắng
b)
lạnh
c)
động đất
18.
cloudy
a)
nhiều mây
b)
nóng như thiêu đốt
c)
có mưa
19.
partly cloudy
a)
có ít mây
b)
(thuộc về) lục địa
c)
đóng băng
20.
rainy
a)
có mưa
b)
áo khoác nắng
c)
áo mưa
21.
snow
a)
tuyết
b)
Thời tiết
c)
mùa xuân
22.
lightning
a)
tia chớp
b)
ấm
c)
tuyết lở
23.
thunder
a)
sấm
b)
bão
c)
mẹ thiên nhiên
24.
thunderstorm
a)
bão có sấm
b)
Nhiệt độ
c)
trời trong
25.
windy
a)
lộng gió
b)
núi lửa phun trào
c)
bão
26.
foggy
a)
có sương mù
b)
bão có sấm
c)
sương mù
27.
clear sky
a)
trời trong
b)
nhiều mây
c)
thang đo độ C
28.
Natural Disasters
a)
Thảm họa tự nhiên
b)
mưa
c)
mùa thu
29.
tornado
a)
vòi rồng
b)
độ
c)
ẩm ướt
30.
storm
a)
bão
b)
cầu vồng
c)
ôn hòa
31.
tsunami
a)
sóng thần
b)
(thuộc về) cực / địa cực
c)
biến đổi khí hậu
32.
flood
a)
ngập lụt
b)
nóng
c)
sấm
33.
Temperature
a)
Nhiệt độ
b)
thang đo độ C
c)
cận nhiệt đới
34.
scorching
a)
nóng như thiêu đốt
b)
sóng thần
c)
Khí hậu
35.
hot
a)
nóng
b)
tuyết
c)
có sương mù
36.
warm
a)
ấm
b)
lạnh giá, phủ băng
c)
tuyết
37.
cool
a)
mát
b)
sạt lở đất
c)
tia chớp
38.
cold
a)
lạnh
b)
lở đất
c)
bão tuyết dữ dội
39.
freezing
a)
đóng băng
b)
khô
c)
sóng thần
40.
mother nature
a)
mẹ thiên nhiên
b)
tuyết lở
c)
vòi rồng
41.
umbrella
a)
ô, dù
b)
Thảm họa tự nhiên
c)
(thuộc về) lục địa
42.
raincoat
a)
áo mưa
b)
trời trong
c)
lở đất
43.
suncoat
a)
áo khoác nắng
b)
ẩm ướt
c)
Mùa
44.
winter coat
a)
áo khoác mùa đông
b)
bão tuyết
c)
cháy rừng
45.
rainbow
a)
cầu vồng
b)
có bão
c)
áo khoác mùa đông
46.
hail
a)
mưa đá
b)
có nắng
c)
có bão
47.
snowflake
a)
hoa tuyết
b)
tia chớp
c)
thang đo độ F
48.
weather forecast
a)
dự báo thời tiết
b)
gió nhẹ
c)
ngập lụt
49.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
thang đo độ F
c)
hạn hán
50.
global warming
a)
trái đất nóng lên
b)
bão
c)
áo khoác nắng
51.
mặt trời
a)
sun
b)
suncoat
c)
snow
52.
mây
a)
cloud
b)
snow storm
c)
raincoat
53.
mưa
a)
rain
b)
wildfire / forest fire
c)
hot
54.
tuyết
a)
snow
b)
temperate
c)
degrees
55.
bão
a)
storm
b)
stormy
c)
thunder
56.
gió
a)
wind
b)
cool
c)
Climate
57.
sương mù
a)
fog
b)
Climate
c)
snow
58.
Mùa
a)
Seasons
b)
lightning
c)
thunderstorm
59.
mùa đông
a)
winter
b)
sun
c)
weather forecast
60.
mùa xuân
a)
spring
b)
rainy
c)
Temperature
61.
mùa hè
a)
summer
b)
cloudy
c)
spring
62.
mùa thu
a)
fall / autumn
b)
raincoat
c)
cloudy
63.
mùa khô
a)
dry season
b)
icy
c)
foggy
64.
mùa mưa
a)
wet season / rainy season
b)
Weather
c)
fall / autumn
65.
Thời tiết
a)
Weather
b)
fog
c)
polar
66.
ẩm ướt
a)
humid
b)
foggy
c)
gloomy
67.
có nắng
a)
sunny
b)
freezing
c)
lightning
68.
nhiều mây
a)
cloudy
b)
thunderstorm
c)
fall / autumn
69.
có ít mây
a)
partly cloudy
b)
celsius
c)
windy
70.
có mưa
a)
rainy
b)
spring
c)
celsius
71.
tuyết
a)
snow
b)
wet season / rainy season
c)
warm
72.
tia chớp
a)
lightning
b)
Temperature
c)
sunny
73.
sấm
a)
thunder
b)
snow
c)
continental
74.
bão có sấm
a)
thunderstorm
b)
scorching
c)
dry season
75.
lộng gió
a)
windy
b)
cold
c)
rain
76.
có sương mù
a)
foggy
b)
windy
c)
partly cloudy
77.
trời trong
a)
clear sky
b)
fahrenheit
c)
dry
78.
Thảm họa tự nhiên
a)
Natural Disasters
b)
snowflake
c)
temperate
79.
vòi rồng
a)
tornado
b)
wind
c)
winter
80.
bão
a)
storm
b)
tornado
c)
clear sky
81.
sóng thần
a)
tsunami
b)
hot
c)
freezing
82.
ngập lụt
a)
flood
b)
warm
c)
typhoon
83.
Nhiệt độ
a)
Temperature
b)
Natural Disasters
c)
stormy
84.
nóng như thiêu đốt
a)
scorching
b)
warm
c)
fahrenheit
85.
nóng
a)
hot
b)
degrees
c)
earthquake
86.
ấm
a)
warm
b)
snow
c)
typhoon
87.
mát
a)
cool
b)
subtropical
c)
drought
88.
lạnh
a)
cold
b)
volcano eruption
c)
wind
89.
đóng băng
a)
freezing
b)
dry
c)
cloud
90.
mẹ thiên nhiên
a)
mother nature
b)
hail
c)
tropical
91.
ô, dù
a)
umbrella
b)
rain
c)
fog
92.
áo mưa
a)
raincoat
b)
continental
c)
tsunami
93.
áo khoác nắng
a)
suncoat
b)
fall / autumn
c)
Seasons
94.
áo khoác mùa đông
a)
winter coat
b)
hurricane
c)
umbrella
95.
cầu vồng
a)
rainbow
b)
mother nature
c)
snowflake
96.
mưa đá
a)
hail
b)
avalanche
c)
winter coat
97.
hoa tuyết
a)
snowflake
b)
rainbow
c)
subtropical
98.
dự báo thời tiết
a)
weather forecast
b)
tropical
c)
mother nature
99.
biến đổi khí hậu
a)
climate change
b)
polar
c)
blizzard
100.
trái đất nóng lên
a)
global warming
b)
partly cloudy
c)
storm