Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTransportation [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
cây số, km
c)
tốc độ giới hạn
2.
driver
a)
người lái xe
b)
đổ đầy xăng
c)
bị kẹt xe
3.
bus conductor
a)
lơ xe
b)
tốc độ giới hạn
c)
thẻ xe buýt / vé
4.
traffic police (or: traffic officer)
a)
cảnh sát giao thông
b)
thẻ thành phố
c)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
5.
passport
a)
hộ chiếu
b)
đậu
c)
hành khách
6.
ticket
a)
vé
b)
thân xe
c)
gờ giảm tốc
7.
seatbelt
a)
dây an toàn
b)
xe điện ngầm
c)
thân xe
8.
traffic lights
a)
đèn giao thông
b)
sự giao nhau, sự cắt ngang
c)
máy bay
9.
traffic signs
a)
biển báo giao thông
b)
làn đường cho người đi bộ
c)
thuyền (du thuyền, phà)
10.
intersection (or: crossroads)
a)
sự giao nhau, sự cắt ngang
b)
làn xe buýt
c)
vào
11.
bus lane
a)
làn xe buýt
b)
thuyền (du thuyền, phà)
c)
biển báo giao thông
12.
over pass (or: bridge)
a)
qua đèo / cầu
b)
rẽ phải
c)
ghế hành khách
13.
tunnel
a)
đường hầm
b)
xe tay ga
c)
đón
14.
subway
a)
xe điện ngầm
b)
đón
c)
lốp xe
15.
highway (or: freeway)
a)
đường cao tốc / đường cao tốc
b)
đường chui
c)
giá vé
16.
car (private car,taxi/cab)
a)
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
b)
giá vé
c)
Biển báo đường chung
17.
van (or: limousine)
a)
xe van
b)
đường sắt
c)
đi thẳng
18.
bus (public, shuttle)
a)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
b)
cửa
c)
khu nhà, khối nhà/ đường
19.
motorbike
a)
xe máy
b)
vị trí quay đầu xe
c)
chậm lại
20.
truck
a)
xe tải
b)
cảnh sát giao thông
c)
đường trên cao
21.
train (railway, subway)
a)
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
b)
giao thông tắc nghẽn
c)
làn đường cho người đi bộ
22.
helicopter
a)
máy bay trực thăng
b)
đường trên cao
c)
kính chắn gió
23.
airplane
a)
máy bay
b)
tàu điện
c)
điểm dừng chân
24.
boat (cruise, ferry)
a)
thuyền (du thuyền, phà)
b)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
c)
qua đèo / cầu
25.
door
a)
cửa
b)
điểm dừng xe buýt
c)
máy bay trực thăng
26.
seat belt
a)
dây an toàn
b)
lơ xe
c)
tăng tôc
27.
turn left / turn right
a)
rẽ trái / rẽ phải
b)
lái xe
c)
vị trí quay đầu xe
28.
no left turn / no right turn
a)
không rẽ trái / không rẽ phải
b)
hộ chiếu
c)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
29.
turn left
a)
rẽ trái
b)
khu nhà, khối nhà/ đường
c)
đổ đầy xăng
30.
turn right
a)
rẽ phải
b)
ghế hành khách
c)
phanh
31.
go straight
a)
đi thẳng
b)
dừng xe bên lề đường
c)
đường chui
32.
pull-over
a)
dừng xe bên lề đường
b)
rẽ trái / rẽ phải
c)
tốc độ giới hạn
33.
slow down
a)
chậm lại
b)
đổi tiền
c)
khinh khí cầu
34.
catch a taxi (or: train/bus)
a)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
b)
xe van (limousine)
c)
dây an toàn
35.
get in
a)
vào
b)
điểm dừng chân
c)
hẻm
36.
get on
a)
vào
b)
đèn pha
c)
điểm dừng xe buýt
37.
get off
a)
xuống
b)
mặt đường / thuộc về lề đường
c)
đường cao tốc / đường cao tốc
38.
to park
a)
đậu
b)
hành trình
c)
đổi tiền
39.
traffic jam
a)
giao thông tắc nghẽn
b)
điểm bắt đầu & điểm đến
c)
đường bộ
40.
drive
a)
lái xe
b)
người bán vé
c)
hành trình
41.
origin & destination
a)
điểm bắt đầu & điểm đến
b)
đường bộ
c)
cấm vào
42.
railway station
a)
nhà ga xe lửa
b)
máy bay
c)
cáp treo
43.
bus station (or: bus terminal)
a)
trạm xe buýt / bến xe buýt
b)
cấm vào
c)
cửa
44.
bus stop
a)
điểm dừng xe buýt
b)
vé
c)
tàu điện
45.
pick-up
a)
đón
b)
máy kéo nông trại
c)
mặt đường / thuộc về lề đường
46.
drop-off
a)
trả khách
b)
giờ cao điểm
c)
xe máy
47.
accident
a)
tai nạn
b)
đường hầm
c)
người lái xe
48.
street
a)
đường phố
b)
ghế tài xế
c)
bãi đỗ xe
49.
driver’s license
a)
bằng lai
b)
qua đèo / cầu
c)
đèn tín hiệu / đèn nhấp nháy
50.
parking area
a)
bãi đỗ xe
b)
rẽ trái
c)
xe van (limousine)
51.
hành khách
a)
passenger
b)
street
c)
accident
52.
người lái xe
a)
driver
b)
go straight
c)
passenger seat
53.
lơ xe
a)
bus conductor
b)
passport
c)
get on
54.
cảnh sát giao thông
a)
traffic police (or: traffic officer)
b)
pick-up
c)
road bump (or: road humps)
55.
hộ chiếu
a)
passport
b)
car plate number
c)
money change
56.
vé
a)
ticket
b)
traffic police (or: traffic officer)
c)
parking area
57.
dây an toàn
a)
seatbelt
b)
brake
c)
alley
58.
đèn giao thông
a)
traffic lights
b)
traffic signs
c)
speed up
59.
biển báo giao thông
a)
traffic signs
b)
traffic lights
c)
hot air balloon
60.
sự giao nhau, sự cắt ngang
a)
intersection (or: crossroads)
b)
truck
c)
railway
61.
làn xe buýt
a)
bus lane
b)
road way
c)
brake
62.
qua đèo / cầu
a)
over pass (or: bridge)
b)
cable car
c)
no left turn / no right turn
63.
đường hầm
a)
tunnel
b)
passenger seat
c)
traffic police (or: traffic officer)
64.
xe điện ngầm
a)
subway
b)
turn left / turn right
c)
truck
65.
đường cao tốc / đường cao tốc
a)
highway (or: freeway)
b)
hot air balloon
c)
fare
66.
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
a)
car (private car,taxi/cab)
b)
road signs
c)
kilometers
67.
xe van
a)
van (or: limousine)
b)
tram
c)
traffic lights
68.
xe buýt (công cộng, đưa đón)
a)
bus (public, shuttle)
b)
accident
c)
turn right
69.
xe máy
a)
motorbike
b)
turn left
c)
highway (or: freeway)
70.
xe tải
a)
truck
b)
round about
c)
pedestrian lane
71.
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
a)
train (railway, subway)
b)
scooter
c)
stopover
72.
máy bay trực thăng
a)
helicopter
b)
highway (or: freeway)
c)
railway station
73.
máy bay
a)
airplane
b)
bus conductor
c)
door
74.
thuyền (du thuyền, phà)
a)
boat (cruise, ferry)
b)
car trunk
c)
driver’s license
75.
cửa
a)
door
b)
underpass
c)
helicopter
76.
dây an toàn
a)
seat belt
b)
speed up
c)
bus card (or: ticket)
77.
rẽ trái / rẽ phải
a)
turn left / turn right
b)
railway
c)
underpass
78.
không rẽ trái / không rẽ phải
a)
no left turn / no right turn
b)
skyway
c)
get off
79.
rẽ trái
a)
turn left
b)
pull-over
c)
u-turn
80.
rẽ phải
a)
turn right
b)
drop-off
c)
blocks (or: street)
81.
đi thẳng
a)
go straight
b)
pedestrian lane
c)
city card (or: city pass)
82.
dừng xe bên lề đường
a)
pull-over
b)
city card (or: city pass)
c)
car trunk
83.
chậm lại
a)
slow down
b)
stuck on traffic
c)
van (or: limousine)
84.
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
a)
catch a taxi (or: train/bus)
b)
turn right
c)
seatbelt
85.
vào
a)
get in
b)
driver’s license
c)
seat belt
86.
vào
a)
get on
b)
bus card (or: ticket)
c)
passport
87.
xuống
a)
get off
b)
subway
c)
bus conductor
88.
đậu
a)
to park
b)
fill-up gas
c)
driver seat
89.
giao thông tắc nghẽn
a)
traffic jam
b)
tunnel
c)
ticket
90.
lái xe
a)
drive
b)
journey
c)
pull-over
91.
điểm bắt đầu & điểm đến
a)
origin & destination
b)
tire
c)
fasten seatbelt
92.
nhà ga xe lửa
a)
railway station
b)
driver
c)
traffic signs
93.
trạm xe buýt / bến xe buýt
a)
bus station (or: bus terminal)
b)
boat (cruise, ferry)
c)
steering wheel
94.
điểm dừng xe buýt
a)
bus stop
b)
drive
c)
yacht
95.
đón
a)
pick-up
b)
rush-hour
c)
go straight
96.
trả khách
a)
drop-off
b)
headlight
c)
car (private car,taxi/cab)
97.
tai nạn
a)
accident
b)
signal light (or: blinker)
c)
airplane
98.
đường phố
a)
street
b)
to park
c)
speed limit
99.
bằng lai
a)
driver’s license
b)
over pass (or: bridge)
c)
round about
100.
bãi đỗ xe
a)
parking area
b)
toll gate
c)
passenger
Reset
