NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhysical Characteristics [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
handsome (or: good-looking)
a)
đẹp trai, ưa nhìn
b)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
c)
dài ngang vai
2.
pretty (or: beautiful)
a)
đẹp, xinh đẹp
b)
nâu nhạt
c)
đẹp trai, ưa nhìn
3.
attractive
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
đẹp, xinh đẹp
c)
trắng trẻo
4.
gorgeous
a)
rực rỡ, lộng lẫy
b)
sáng / trắng
c)
nâu/nâu tối
5.
cute
a)
dễ thương
b)
có râu
c)
rực rỡ, lộng lẫy
6.
adorable
a)
đáng yêu
b)
hào nhoáng
c)
thanh lịch
7.
ugly
a)
xấu xí
b)
dễ thương
c)
thẳng
8.
tall
a)
cao
b)
thanh lịch
c)
xỏ khuyên
9.
short
a)
thấp
b)
xỏ khuyên
c)
vàng
10.
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
a)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
b)
mũi cao
c)
tròn
11.
thin (or: slim)
a)
thanh mảnh/mảnh khảnh
b)
ngắn
c)
hói
12.
skinny
a)
gầy
b)
già
c)
da sạm
13.
normal
a)
bình thường
b)
tóc trắng, tóc bạc
c)
đoan trang
14.
fit
a)
cân đối
b)
màu gừng/tóc đỏ
c)
có cơ bắp
15.
long
a)
dài
b)
đáng yêu
c)
gớm ghiếc
16.
short
a)
ngắn
b)
xoăn
c)
có hình xăm
17.
shoulder-length
a)
dài ngang vai
b)
trắng trẻo
c)
gian xảo
18.
curly
a)
xoăn
b)
vàng
c)
nhỏ nhắn
19.
wavy
a)
xoăn sóng
b)
hói
c)
xấu xí
20.
straight
a)
thẳng
b)
thanh mảnh/mảnh khảnh
c)
dễ thương
21.
messy
a)
xù, lộn xộn
b)
cân đối
c)
thu hút, hấp dẫn
22.
black
a)
đen
b)
dài ngang vai
c)
đẹp, xinh đẹp
23.
ginger (or: redhair)
a)
màu gừng/tóc đỏ
b)
mảnh khảnh
c)
thanh mảnh/mảnh khảnh
24.
blonde
a)
vàng
b)
thẳng
c)
thấp
25.
white-hair
a)
tóc trắng, tóc bạc
b)
thấp
c)
thẳng
26.
narrow
a)
hẹp, ti hí
b)
dài
c)
xù, lộn xộn
27.
round
a)
tròn
b)
đen
c)
nâu nhạt
28.
bald
a)
hói
b)
tóc tết
c)
mảnh khảnh
29.
young
a)
trẻ
b)
gớm ghiếc
c)
đáng yêu
30.
old
a)
già
b)
trẻ
c)
tóc tết
31.
đẹp trai, ưa nhìn
a)
handsome (or: good-looking)
b)
young
c)
pierced
32.
đẹp, xinh đẹp
a)
pretty (or: beautiful)
b)
attractive
c)
elegant
33.
thu hút, hấp dẫn
a)
attractive
b)
ugly
c)
glamorous
34.
rực rỡ, lộng lẫy
a)
gorgeous
b)
slender
c)
old
35.
dễ thương
a)
cute
b)
shoulder-length
c)
tall
36.
đáng yêu
a)
adorable
b)
cute
c)
petite
37.
xấu xí
a)
ugly
b)
pretty (or: beautiful)
c)
fair
38.
cao
a)
tall
b)
black
c)
white-hair
39.
thấp
a)
short
b)
blonde
c)
curly
40.
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
a)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
b)
tattooed
c)
ginger (or: redhair)
41.
thanh mảnh/mảnh khảnh
a)
thin (or: slim)
b)
skinny
c)
presentable
42.
gầy
a)
skinny
b)
round
c)
black
43.
bình thường
a)
normal
b)
ginger (or: redhair)
c)
handsome (or: good-looking)
44.
cân đối
a)
fit
b)
sophisticated
c)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
45.
dài
a)
long
b)
bald
c)
pale
46.
ngắn
a)
short
b)
glamorous
c)
mascular (or: buff)
47.
dài ngang vai
a)
shoulder-length
b)
handsome (or: good-looking)
c)
messy
48.
xoăn
a)
curly
b)
wavy
c)
skinny
49.
xoăn sóng
a)
wavy
b)
pierced
c)
brown/brunette
50.
thẳng
a)
straight
b)
high-nose
c)
narrow
51.
xù, lộn xộn
a)
messy
b)
petite
c)
neat
52.
đen
a)
black
b)
curly
c)
attractive
53.
màu gừng/tóc đỏ
a)
redhair
b)
messy
c)
adorable
54.
vàng
a)
blonde
b)
tall
c)
cute
55.
tóc trắng, tóc bạc
a)
white-hair
b)
gorgeous
c)
pretty (or: beautiful)
56.
hẹp, ti hí
a)
narrow
b)
adorable
c)
straight
57.
tròn
a)
round
b)
narrow
c)
slender
58.
hói
a)
bald
b)
old
c)
tattooed
59.
trẻ
a)
young
b)
bearded
c)
bearded
60.
già
a)
old
b)
short
c)
ugly
Reset
